Dòng STAHL ST là nền tảng pa lăng xích điện mô-đun dành cho tải trọng làm việc từ 125 kg đến 6.300 kg. Thiết bị có thể được bố trí dạng pa lăng lắp cố định, kết hợp xe con đẩy tay hoặc xe con điện tùy cấu hình. ST phù hợp với nhà xưởng, monorail, cầu trục nhẹ, vị trí lắp ráp và các ứng dụng cần thiết bị gọn nhưng vẫn có nhiều lựa chọn về tốc độ và chế độ làm việc.
1. Phân loại ST theo nhóm tải trọng
Dải trên nên dùng như bản đồ lựa chọn ban đầu. Tải trọng cuối cùng phải gắn với số nhánh xích, tốc độ, động cơ và chế độ làm việc của đúng mã sản phẩm.

2. Các mã ST đáng chú ý theo tải trọng

3. Cấu tạo và đặc điểm kỹ thuật của dòng ST
Treo trực tiếp tại bộ dẫn xích bằng gang đúc
STAHL nhấn mạnh kết cấu treo trực tiếp tại bộ dẫn xích bằng gang đúc. Thiết kế này giúp đường truyền tải rõ ràng và giữ kết cấu pa lăng gọn.

Trục truyền động bố trí thuận tiện cho kiểm tra
Trục truyền động được bố trí phía trên giúp công việc kiểm tra và bảo trì thuận tiện hơn. Đây là điểm có ý nghĩa thực tế với nhà máy cần giảm thời gian dừng thiết bị.
Cấu trúc mô-đun
ST có thể kết hợp với nhiều kiểu treo và xe con. Vì vậy cùng một nền tảng có thể phục vụ vị trí nâng cố định, monorail hoặc cầu trục, thay vì phải dùng một pa lăng khác hoàn toàn cho mỗi hình thức lắp đặt.

Một cấp, hai cấp tốc độ và tùy chọn biến tần
Trong database kỹ thuật của dự án có cả phiên bản một cấp và hai cấp tốc độ. STAHL cũng có giải pháp điều khiển tần số trên nền tảng ST/STF theo cấu hình. Khi lựa chọn, cần phân biệt rõ mã hai cấp tốc độ với cấu hình điều khiển biến tần; không nên mô tả tất cả ST là điều khiển vô cấp.
4. Chế độ làm việc và cách đọc tốc độ ST
Một mã ST có thể xuất hiện ở nhiều tải trọng với số nhánh xích khác nhau. Khi tăng số nhánh xích để tăng khả năng nâng, tốc độ của móc có thể giảm tương ứng. Vì vậy, tốc độ phải đọc theo mã sản phẩm + tải trọng làm việc + số nhánh xích + tần số nguồn.
Ví dụ trong bộ dữ liệu:
-
ST5020-6/1.5 ở 2 tấn có tốc độ 6/1,5 m/phút tại 50 Hz; khi dùng cấu hình tải 4 tấn, tốc độ móc tương ứng giảm còn 3/0,75 m/phút.
-
ST6032-6/1.5 ở 3,2 tấn là 6/1,5 m/phút; ở 6,3 tấn là 3/0,75 m/phút.
Các giá trị này cho thấy tên phiên bản không nên được đọc tách rời khỏi cấu hình tải.
5. ST Ex - pa lăng xích điện phòng nổ
Dòng ST có phiên bản ST Ex. Tài liệu phòng nổ hiện hành của STAHL mô tả ATEX và IECEx cùng các cấu hình cho Zone 1, Zone 21 và Zone 22. Phạm vi tải trọng khả dụng phụ thuộc Zone và cấu hình, vì vậy không nên mặc định toàn bộ dải 6,3 tấn có thể dùng ở mọi khu vực nguy hiểm.

Dòng pa lăng ST Ex - sản xuất đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật phòng chống cháy nổ
Khi chọn ST Ex cần xác nhận
-
Zone và môi trường khí/bụi;
-
Nhóm khí/bụi và cấp nhiệt độ;
-
Ký hiệu chứng nhận trên thiết bị;
-
Tải trọng làm việc và số nhánh xích;
-
Nhiệt độ môi trường;
-
Loại xe con và thiết bị điều khiển đi kèm.
Không dùng trang brochure như một certificate cho đơn hàng. Certificate/Declaration of Conformity phải đi cùng cấu hình được cung cấp.
6. Khi nào nên chọn ST thay vì SH hoặc SXD/SXF?
Chọn ST khi
-
Tải trọng dưới 6,3 tấn;
-
Ưu tiên pa lăng xích gọn;
-
Chiều cao nâng hạ không quá dài đến mức cáp thép trở thành lựa chọn hợp lý hơn;
-
Cần cấu hình lắp cố định hoặc xe con đơn giản;
-
Tần suất vận hành và chế độ làm việc nằm trong phạm vi của mã ST được chọn.
Chuyển sang SH khi
-
Cần pa lăng cáp điện;
-
Cần chiều cao nâng hạ dài hơn;
-
Cần dải tải cao hơn 6,3 tấn;
-
Cần nhiều sơ đồ đi cáp hoặc cụm di chuyển dầm đôi.
Xem xét SXD/SXF khi
-
Tải nằm trong khoảng 2-10 tấn;
-
Cầu trục dầm đơn có khoảng cách trần thấp;
-
Yêu cầu chính là giảm khoảng cách từ móc đến dầm để tăng vùng nâng hữu ích.
7. So sánh ST với WorldHoists
Tài liệu kỹ thuật về các sản phẩm pa lăng WorldHoists chủ yếu mô tả pa lăng cáp điện và tời, không có một dòng pa lăng xích tương đương trực tiếp với ST để so sánh đúng kiểu “cùng loại - cùng tải - cùng cơ cấu”. Vì vậy, so sánh ST với WorldHoists nên ở cấp danh mục giải pháp, không nên dựng bảng hiệu suất giả định.

Nếu khách hàng đang tìm pa lăng cáp điện WorldHoists thay vì pa lăng xích, có thể tham khảo danh mục pa lăng cáp điện WorldHoists tại SHM.
8. Hướng dẫn chọn ST theo nhu cầu tìm kiếm
-
125-630 kg: bắt đầu từ ST05, phù hợp vị trí thao tác, lắp ráp, bảo trì và nâng chi tiết nhỏ.
-
500 kg-2 tấn: ST10/ST20 cho dải tải phổ biến trong xưởng sản xuất.
-
1-3,2 tấn: ST30/ST32 khi cần tăng tải nhưng vẫn giữ nền tảng xích điện.
-
2,5-5 tấn: ST50, cần kiểm tra kỹ chế độ làm việc và tốc độ.
-
3,2-6,3 tấn: ST60 là vùng tải cao của dòng xích; nếu chiều cao nâng hạ hoặc chu kỳ làm việc vượt nhu cầu pa lăng xích, cân nhắc SH.
9. Câu hỏi thường gặp
ST có tải trọng lớn nhất bao nhiêu?
Dòng ST tiêu chuẩn được STAHL công bố tới 6.300 kg. Tải thực tế của từng mã phụ thuộc số nhánh xích và cấu hình.
ST có phiên bản thu móc cao không?
STAHL có các cấu hình/biến thể tối ưu chiều cao chiếm chỗ trên nền tảng ST, như STK. Cần chọn theo dầm và kích thước lắp đặt cụ thể.
ST có biến tần không?
Có giải pháp điều khiển tần số tùy cấu hình. Tuy nhiên, không nên gọi mọi ST là pa lăng biến tần; phải kiểm tra đúng mã và bộ điều khiển.
ST có dùng trong môi trường phòng nổ không?
Có dòng ST Ex. Zone và ký hiệu chứng nhận phải xác nhận theo đơn hàng.
Chi tiết hơn về các mã sản phẩm pa lăng xích điện ST mà STAHL sản xuất, gồm:
Nếu bạn đang có nhu cầu cần từ vấn về dòng sản phẩm pa lăng ST do STAHL (Đức) sản xuất. Vui lòng liên hệ trực tiếp tới SHM thông qua hotline: 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 để trao đổi trực tiếp với chúng tôi. Trân trọng cảm ơn!