STAHL SH là dòng pa lăng cáp điện mô-đun có dải tải trọng làm việc từ khoảng 500 kg đến 32.000 kg. Thiết kế dạng chữ U gọn, nhiều lựa chọn chiều dài tang, sơ đồ đi cáp và kiểu xe con giúp SH được sử dụng trong cầu trục nhà xưởng, monorail, cầu trục dầm đôi, hệ thống công nghệ và các ứng dụng nâng chuyên biệt.
1. Phân nhóm SH theo tải trọng

2. Các dòng pa lăng SH theo mã và dải tải
Hậu tố trong mã SH không phải tốc độ móc cố định
Ví dụ SH4012-20 hoặc SH4012-32: phần -20, -32 thuộc quy ước mã liên quan tới tốc độ tang tối đa ở 50 Hz. Tốc độ nâng của móc còn phụ thuộc sơ đồ đi cáp. Vì vậy không nên viết “SH4012-32 nâng 32 m/phút” nếu chưa đối chiếu bảng thông số.

3. Các kiểu cấu hình tải trọng và sơ đồ đi cáp
Một số ví dụ giúp người mua hiểu cách đọc dòng SH:
-
SH4012: 1.250 kg - 1/1; 2.500 kg - 2/1; 5.000 kg - 4/1.
-
SH4016: 1.600 kg - 1/1; 3.200 kg - 2/1; 6.300 kg - 4/1.
-
SH5025: 2.500 kg - 1/1; 5.000 kg - 2/1; 10.000 kg - 4/1.
-
SH5032: 3.200 kg - 1/1; 6.300 kg - 2/1; 12.500 kg - 4/1.
-
SH6050: 5.000 kg - 1/1; 10.000 kg - 2/1; 20.000 kg - 4/1.
-
SH6063: 6.300 kg - 1/1; 12.500 kg - 2/1; 25.000 kg - 4/1.
-
SH6080: 32.000 kg - 4/1.
Số nhánh cáp tăng giúp tạo lợi thế cơ học lớn hơn nhưng thường làm tốc độ móc giảm. Giá trị chính xác phải lấy từ đúng hàng thông số của tải trọng và mã sản phẩm.
4. Chiều cao nâng hạ và lựa chọn tang cáp
SH có nhiều chiều dài tang và nhiều mức chiều cao nâng hạ. Một số cấu hình dài có điều kiện kỹ thuật hoặc tùy chọn giám sát đi kèm. Không nên lấy một con số chiều cao nâng hạ của một mã rồi áp cho toàn dòng.
Khi khách hàng hỏi “pa lăng SH 10 tấn nâng cao 20 m được không?”, cần xác định tối thiểu:
-
Dòng pa lăng cụ thể, ví dụ SH5025;
-
Sơ đồ đi cáp;
-
Chiều dài tang;
-
Tốc độ nâng;
-
Kiểu lắp cố định/xe con/cụm di chuyển dầm đôi;
-
Chế độ làm việc.
5. Cấu tạo truyền động và an toàn
Động cơ
Nền tảng SH sử dụng động cơ nâng ba pha rôto lồng sóc với giám sát nhiệt PTC theo cấu hình. Các phiên bản SH truyền thống dùng hai cấp tốc độ; nhánh SHF/giải pháp điều khiển tần số là cấu hình riêng.
Phanh
Tài liệu SH mô tả phanh nâng dạng kín, và có phanh tang cáp làm phanh an toàn/giữ tải bổ sung cho những ứng dụng cần mức dự phòng cao hơn. Phanh tang cáp có cơ chế giám sát và không nên coi là trang bị mặc định trên mọi SH.
Bộ dẫn hướng cáp và tang
Rãnh tang được gia công để giảm mài mòn; bộ dẫn hướng cáp được thiết kế cho môi trường công nghiệp. Một số dòng/cấu hình có ngoại lệ về hệ số an toàn cáp, vì vậy không nên quảng bá một giá trị hệ số duy nhất cho toàn bộ SH.
Công tắc giới hạn và bảo vệ quá tải
Dòng SH có các chức năng như giới hạn hành trình nâng, giám sát nhiệt động cơ và bảo vệ quá tải theo cấu hình. Ở một số tải thấp của SH3005/SH3006/SH3008, bảng thông số có ghi chú riêng về bảo vệ quá tải; editor cần giữ đúng ngoại lệ thay vì viết “bảo vệ quá tải tiêu chuẩn trên mọi cấu hình”.
6. Kiểu lắp đặt
SH có thể được cấu hình theo:
-
Pa lăng lắp cố định;
-
Xe con monorail;
-
Cụm di chuyển dầm đôi;
-
Các cấu hình tang cáp hai rãnh hoặc sơ đồ đi cáp đặc biệt khi cần hạn chế dịch ngang của móc.
Bề rộng cánh dầm, khổ đường chạy, tải bánh xe và khoảng cách từ móc đến dầm phải lấy từ bảng kích thước của đúng cấu hình xe con.
7. SH Ex - phiên bản pa lăng cáp điện phòng nổ
STAHL có dòng SH Ex. Tài liệu phòng nổ hiện hành nêu Chỉ thị 2014/34/EU (ATEX) và IECEx, với phạm vi ứng dụng khí và bụi bao gồm Zone 1, Zone 2, Zone 21 và Zone 22 theo cấu hình phù hợp.
Những gì cần xác nhận trước khi chốt SH Ex
-
Tải trọng và chiều cao nâng hạ;
-
Zone khí/bụi;
-
Nhóm khí hoặc bụi;
-
Cấp nhiệt độ;
-
Ký hiệu chứng nhận;
-
Nhiệt độ môi trường và cấp bảo vệ;
-
Kiểu xe con, thiết bị điện, radio và các phụ kiện nằm trong phạm vi certificate.
8. Chọn SH theo phân khúc tải trọng
Tải 0,5-5 tấn
Các dòng SH3/SH4 như SH3005, SH3006, SH3008, SH4008, SH4010, SH4012 phù hợp cho cầu trục nhà xưởng, khuôn mẫu, chi tiết máy và vật tư sản xuất.
Tải 5-12,5 tấn
SH4012/4016, SH5 và các mã SH5020/SH5025/SH5032 phục vụ vùng tải vừa đến cận trung tải. Đây là vùng cần kiểm tra kỹ chiều cao nâng hạ và chế độ làm việc vì cùng một tải có nhiều lựa chọn tốc độ.
Tải 12,5-32 tấn
SH6040, SH6050, SH6063 và SH6080 đưa dòng SH lên vùng tải trung bình-lớn. Với dự án 16-32 tấn, nên so sánh SH6 với AS 7 dựa trên kiến trúc cầu trục, chế độ làm việc, chiều cao nâng và yêu cầu tải nặng thay vì chỉ theo giá.
9. So sánh STAHL SH với WorldHoists K/H
WorldHoists có lợi thế tài liệu hóa rõ dải 0,8-80 tấn, chu kỳ động cơ 60% ED và kết nối Ethernet/4G trong hệ Intelligent Safety System. STAHL SH có lợi thế ở hệ sinh thái cấu hình SH/SH Ex, tài liệu khí + bụi rõ hơn và khả năng tùy chọn IP66 trên những cấu hình phù hợp. Đây là các khác biệt tài liệu hóa; lựa chọn cuối cùng phải so đúng mã, chế độ làm việc và cấu hình chào giá.

Đối với ứng dụng dầm đơn/thu móc cao của WorldHoists, có thể tham khảo WorldHoists KNH4104.
10. Câu hỏi thường gặp
SH có phải pa lăng thu móc cao không?
SH là dòng pa lăng cáp mô-đun; một số kiểu xe con có thể tối ưu chiều cao chiếm chỗ. Tuy nhiên, SXD/SXF được phát triển trực tiếp như nền tảng pa lăng thu móc cao dầm đơn 2-10 tấn.
SH lớn nhất bao nhiêu tấn?
SH6080 trong chương trình hiện hành đạt 32 tấn. Trên dải tải nặng hơn, xem xét AS 7.
Có thể dùng SH với biến tần không?
Có các cấu hình điều khiển tần số/SHF. Cần xác nhận đúng động cơ và gói điều khiển.
SH có phiên bản phòng nổ không?
Có SH Ex. Certificate và marking phải theo đơn hàng cụ thể.