Pa lăng xích điện STAHL ST0501 tải trọng 125 kg | Chiều cao nâng 7-24m

Mã SP: ST0501
Liên hệ
Tình trạng: Còn hàng

STAHL ST0501 tải trọng 125 kg, chiều cao nâng hạ 7-24m tùy cấu hình, 4 phiên bản tốc độ, xích tải 4×12 mm, chế độ làm việc M5/M6. Tham khảo thông số kỹ thuật và cách chọn cấu hình. Nếu bạn đang có nhu cầu cần từ vấn về dòng thiết bị này, xin vui lòng liên hệ trực tiếp tới SHM thông qua hotline: 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 để trao đổi trực tiếp với chúng tôi. Trân trọng cảm ơn!

hoặc
Để lại số điện thoại để được tư vấn
  • Nhập khẩu chính hãng 100%
  • Uy tín chất lượng an toàn
  • Hỗ trợ tư vấn tức thì 24/7
  • Bào hành chuẩn chính sách

Pa lăng xích điện STAHL ST0501 thuộc dòng ST của STAHL CraneSystems, được triển khai theo kiến trúc mô-đun để có thể lựa chọn kiểu lắp cố định, xe con đẩy tay hoặc xe con điện tùy hệ thống nâng hạ. Khi tìm hiểu nhóm này, ba thông tin nên được đọc cùng nhau là tải trọng làm việc (SWL), chế độ làm việc FEM/ISOmã tốc độ nâng phía sau mã nền ST0501.

Dòng ST0501 tập trung vào mức tải trọng làm việc 125 kg. Sự khác nhau giữa 4 phiên bản chủ yếu nằm ở tốc độ nâng và kiểu điều khiển một cấp/hai cấp. Catalogue ghi nhận chế độ làm việc M5, M6 cho các cấu hình thuộc nhóm này. Vì vậy, việc gom các phiên bản vào cùng một bài giúp người đọc so sánh trực tiếp mà không phải mở nhiều trang có phần thông số chung giống nhau.

1. Thông số chính của pa lăng STAHL ST0501

Điểm cần hiểu đúng: hậu tố 8, 8/2, 16, 16/4 trong các mã ST0501 là thông tin về tốc độ nâng, không phải tốc độ di chuyển xe con. Tốc độ và motor di chuyển xe con phải được chọn riêng theo cấu hình xe con của dự án.

STAHL_ST0501-specs

Thông số kỹ thuật của pa lăng STAHL ST0501

2. Các phiên bản của dòng STAHL ST0501

Nhóm ST0501 có 4 mã tốc độ được tổng hợp trong catalogue/database. Bảng dưới đây giữ các thông số khác nhau theo từng mã; các đặc tính chung của cả dòng pa lăng ST.

STAHL_ST_0501

Thông số kỹ thuật của pa lăng STAHL ST0501 trong catalouge nhà sản xuất

Cách đọc nhanh các mã tốc độ

  • ST0501-8: cấu hình tốc độ nâng 8 m/phút tại 50 Hz.
  • ST0501-8/2: cấu hình hai cấp tốc độ 8/2 m/phút tại 50 Hz.
  • ST0501-16: cấu hình tốc độ nâng 16 m/phút tại 50 Hz.
  • ST0501-16/4: cấu hình hai cấp tốc độ 16/4 m/phút tại 50 Hz.

Với mã có hai giá trị tốc độ, chẳng hạn 8/2 hoặc 12/3, giá trị lớn dùng cho hành trình nâng hạ chính, còn cấp tốc độ thấp hỗ trợ thao tác cần kiểm soát vị trí tốt hơn. Với mã chỉ có một giá trị như 8 hoặc 12, database ghi nhận cấu hình tốc độ đơn; nếu dự án cần điều khiển vô cấp bằng biến tần, cần đối chiếu biến thể STF/option tương ứng thay vì suy từ hậu tố mã ST.

3. Dải tải trọng làm việc và cấu hình số nhánh xích

Tải trọng làm việc (SWL) của ST0501 nằm trong dải 125 kg theo các cấu hình đã được tổng hợp. Đối với pa lăng xích ST, ký hiệu 1/1, 2/1 trong catalogue được hiểu ở đây theo cách mô tả là cấu hình số nhánh xích; không nên gọi là “sơ đồ đi cáp” vì ST sử dụng xích tải thay cho cáp thép.

  • 125 kg - 1/1, M6.
  • 125 kg - 1/1, M5.

Khi số nhánh xích thay đổi, tải trọng làm việc và tốc độ thực tế của móc có thể thay đổi theo cấu hình. Vì vậy, anh, chị không nên chỉ lấy mức SWL lớn nhất của dòng ST0501 để áp cho mọi mã tốc độ; cần đối chiếu đồng thời tải trọng, số nhánh xích và chế độ làm việc trong bảng lựa chọn.

Lưu ý về HOL:

Theo bảng kích thước Standard Programme của STAHL cho khung ST05, chiều cao nâng hạ/hành trình móc tiêu chuẩn được liệt kê theo số nhánh xích:

  • 1/1: 7 / 15 / 24 m;
  • 2/1: 3,5 / 7,5 / 12 m.

Trong Product Information của STAHL, đại lượng này được ký hiệu HW (Hakenweg / hook path); trong bài viết SHM được chuẩn hóa thành chiều cao nâng hạ (HOL). Loại hộp xích thay đổi theo mức HOL, vì vậy cấu hình đặt hàng thực tế vẫn cần được xác nhận. Ở 60 Hz, công suất tương ứng là 0,24 kW với ST0501-8; 0,24/0,06 kW với ST0501-8/2; 0,48 kW với ST0501-16 và 0,48/0,12 kW với ST0501-16/4.

4. Lựa chọn phiên bản một cấp hoặc hai cấp tốc độ

  • ST0501-8ST0501-16 là phiên bản nâng một cấp tốc độ. ST0501-16 có tốc độ nâng cao hơn và sử dụng motor công suất lớn hơn.
  • ST0501-8/2ST0501-16/4 là phiên bản nâng hai cấp tốc độ. Tốc độ thấp hỗ trợ thao tác tiếp cận vị trí đặt tải, căn chỉnh hoặc các công việc cần chuyển động chậm hơn.

Khi lựa chọn, cần đối chiếu đồng thời tốc độ nâng, chế độ làm việc và chu kỳ làm việc để phù hợp với tần suất sử dụng thực tế.

5. Xích tải, chiều cao nâng hạ và kiểu lắp

ST0501 sử dụng xích tải 4×12 mm. Pa lăng có thể được cấu hình dạng lắp cố định, kết hợp xe con đẩy tay hoặc xe con điện tùy phương án hệ thống.

Chiều cao nâng hạ cụ thể theo từng cấu hình số nhánh xích đã được đưa vào bảng thông số kỹ thuật ở trên. Khi chốt cấu hình đặt hàng, cần đối chiếu thêm loại hộp xích, kiểu lắp và các tùy chọn xe con theo yêu cầu hệ thống.

6. Cấp bảo vệ và tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Cấp bảo vệ tiêu chuẩn: IP55.

  • Tùy chọn cấp bảo vệ: IP66.

  • Thiết bị điều khiển tần số: IP54 theo cấu hình.

  • Nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn: -20 đến +40 °C.

  • Chế độ làm việc phân loại theo FEM/ISO.

  • Motor có phân loại nhiệt F/H theo IEC/EN 60034-1.

  • Có tùy chọn phiên bản ATEX/IECEx cho các yêu cầu phòng nổ.

Marking phòng nổ, thông số phanh và các tùy chọn bảo vệ cần được xác định theo cấu hình đặt hàng cụ thể.

7. Ứng dụng và lựa chọn cấu hình

ST0501 phù hợp với các hệ thống nâng tải nhẹ 125 kg, đặc biệt khi cần lựa chọn giữa tốc độ nâng tiêu chuẩn, tốc độ nâng cao hoặc hai cấp tốc độ.

Khi chọn cấu hình, nên xác định trước tải trọng làm việc, chiều cao nâng hạ, tốc độ mong muốn, tần suất vận hành, kiểu lắp và điều kiện môi trường.

8. Các đặc tính kỹ thuật chung cần lưu ý

Thay vì lặp lại cho từng mã tốc độ, các thông tin sau có thể dùng chung cho nhóm ST0501 theo database hiện tại:

  • Xích tải: xích tải 4×12 mm.
  • Cấp bảo vệ: IP55 ở cấu hình tiêu chuẩn; IP66 là tùy chọn; thiết bị điều khiển tần số được ghi nhận ở IP54.
  • Nhiệt độ môi trường: -20 đến +40 °C ở điều kiện tiêu chuẩn; dải khác theo yêu cầu, Product Information nêu lựa chọn tới +55 °C.
  • An toàn/kết cấu: liên kết treo trực tiếp tại bộ dẫn xích bằng gang đúc; có các tùy chọn mô-đun cho bảo vệ quá tải/điều khiển; bố trí thuận tiện cho tiếp cận bảo trì. Các tùy chọn bảo vệ quá tải/điều khiển phải kiểm tra theo cấu hình đặt hàng.
  • Tiêu chuẩn/phân loại: phân loại FEM/ISO; IEC/EN 60034-1 phân loại nhiệt motor.
  • Phiên bản phòng nổ: có lựa chọn ATEX/IECEx. Vùng sử dụng, cấp bảo vệ và ký hiệu chứng nhận cụ thể phải dựa trên cấu hình đặt hàng và chứng nhận hiện hành; không suy từ mã nền ST0501.

9. Nên chọn phiên bản ST0501 nào?

Anh, chị có thể đi theo thứ tự sau để rút ngắn quá trình lựa chọn:

  • Xác định tải trọng làm việc thực tế và đối chiếu với dải 125 kg của ST0501.
  • Kiểm tra chế độ làm việc theo tần suất nâng, phổ tải và số chu kỳ thay vì hiểu M3/M4/M5/M6/M7 là tốc độ làm việc.
  • Chọn tốc độ nâng từ các mã 8, 8/2, 16, 16/4, ưu tiên cấu hình hai cấp khi thường xuyên cần căn chỉnh tải ở tốc độ thấp.
  • Xác định chiều cao nâng hạ (HOL) theo vị trí lắp đặt và hành trình móc thực tế.
  • Chọn xe con nếu pa lăng phải di chuyển trên dầm; kiểm tra riêng tốc độ di chuyển, bề rộng cánh dầm và motor di chuyển xe con.
  • Xác nhận môi trường làm việc, đặc biệt nếu có yêu cầu ngoài trời, IP66, nhiệt độ khác tiêu chuẩn hoặc khu vực có nguy cơ cháy nổ.

Nếu chưa có đủ các dữ liệu trên, việc chọn chỉ theo “mã có SWL lớn nhất” có thể dẫn đến cấu hình dư tải, sai tốc độ hoặc không phù hợp với phương án lắp đặt.

10. Ứng dụng có thể cân nhắc

Với dải tải 125 kg, ST0501 có thể được cân nhắc cho các vị trí nâng hạ trong nhà xưởng, dây chuyền sản xuất, khu vực lắp ráp hoặc bảo trì thiết bị khi yêu cầu tải trọng, chế độ làm việc và điều kiện môi trường phù hợp với cấu hình đã chọn. Phạm vi ứng dụng cuối cùng cần được xác định theo tải thực tế, tần suất vận hành, HOL, kiểu xe con và yêu cầu an toàn của từng dự án.

11. Câu hỏi thường gặp về STAHL ST0501

ST0501 có tải trọng làm việc bao nhiêu?

Theo dữ liệu tổng hợp, ST0501 có dải tải trọng làm việc 125 kg. Mức tải cụ thể phải đọc cùng cấu hình số nhánh xích và chế độ làm việc của từng mã tốc độ.

Hậu tố tốc độ của ST0501 có phải là tốc độ xe con không?

Không. Các hậu tố 8, 8/2, 16, 16/4 trong nhóm này mô tả tốc độ nâng của pa lăng. Tốc độ di chuyển xe con/pa lăng là thông số lựa chọn riêng theo cấu hình xe con.

Chiều cao nâng hạ của ST0501 là bao nhiêu?

Database không quy định một HOL cố định cho mã nền ST0501. Chiều cao nâng hạ được lựa chọn theo chiều dài xích, phương án lắp đặt và hành trình móc yêu cầu của dự án.

ST0501 có phiên bản phòng nổ không?

Dòng ST có tùy chọn thiết kế phòng nổ theo ATEX/IECEx. Tuy nhiên, vùng sử dụng, ký hiệu chứng nhận, nhiệt độ và cấu hình thiết bị phải được xác nhận theo đơn hàng/chứng nhận hiện hành; không nên suy trực tiếp từ mã ST0501.

Nếu bạn đang có nhu cầu cần từ vấn về dòng thiết bị này, xin vui lòng liên hệ trực tiếp tới SHM thông qua hotline: 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 để trao đổi trực tiếp với chúng tôi. Trân trọng cảm ơn!

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

nhận tư vấn
Gửi thông tin
(*) Sau khi "GỬI THÔNG TIN" chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian sớm nhất. (*) Để được tư vấn và báo giá nhanh chóng hơn vui lòng liên hệ trực tiếp với hotline 0325 878 868 - 0789 376 856