Nếu tiếng ồn xuất hiện trên pa lăng lắp cùng cầu trục hoặc cổng trục, anh, chị cũng nên kiểm tra nguồn điện dọc, nguồn điện ngang và cơ cấu di chuyển xe con. Bài hệ thống điện cầu trục của SHM có thể dùng làm nền tảng khi cần đối chiếu đường cấp điện cho toàn bộ thiết bị.
.png)
2. Xác định tiếng ồn xuất hiện khi nào và ở đâu
Cùng một tiếng kêu có thể đến từ nhiều cụm khác nhau. Vì vậy, cách xử lý pa lăng phát tiếng ồn bất thường hiệu quả là xác định thời điểm phát tiếng trước, sau đó mới khoanh vùng cụm lỗi.
2.1. Tiếng kêu khi khởi động
Nếu pa lăng vừa bấm nút đã kêu ù, giật hoặc gõ khô, cần nghĩ đến nhóm lỗi điện, phanh và khớp truyền động.
-
Dấu hiệu: Motor nâng kêu to, móc nâng nhích chậm, contactor đóng ngắt không dứt khoát hoặc tải rung ngay lúc bắt đầu.
-
Nguyên nhân gốc: Điện áp thấp, mất pha, phanh chưa nhả hết, khớp nối rơ hoặc bánh răng va đập do khe hở ăn khớp lớn.
-
Cách kiểm tra: Đo điện áp khi khởi động có tải, quan sát thời điểm phanh nhả, kiểm tra tải nâng và tình trạng contactor.
Nếu motor pa lăng kêu to nhưng tải không nhích, anh, chị nên ngắt nguồn ngay. Việc cố bấm lệnh nâng có thể làm cuộn dây motor nóng nhanh và hỏng nặng hơn.
2.2. Tiếng kêu khi đang nâng tải
Tiếng ồn tăng theo tải hoặc theo tốc độ nâng thường liên quan đến ma sát cơ khí.
-
Dấu hiệu: Pa lăng kêu lạch cạch, kêu rít hoặc rung tăng khi tải nặng hơn.
-
Nguyên nhân gốc: Hộp giảm tốc thiếu dầu, bánh răng mòn, ổ bi trong motor hỏng, cáp/xích khô dầu, puly lệch hoặc tang cuốn cáp làm việc không đều.
-
Cách kiểm tra: Kiểm tra nhiệt độ vỏ hộp giảm tốc, tình trạng dầu, độ rung motor, bề mặt cáp/xích và tải trọng làm việc (SWL).
Tải trọng làm việc (SWL) là mức tải được nhà sản xuất quy định cho thiết bị trong điều kiện vận hành phù hợp. Nếu tải thực tế thường xuyên sát ngưỡng này, tiếng ồn và nhiệt sẽ dễ tăng hơn, nhất là khi chế độ làm việc không phù hợp tần suất sản xuất.

Ảnh minh họa
2.3. Tiếng kêu khi dừng hoặc phanh
Khi tiếng rít xuất hiện lúc dừng tải, lỗi phanh cần được ưu tiên kiểm tra.
-
Dấu hiệu: Có tiếng cọ, tiếng rít, tải dừng giật hoặc khu vực phanh nóng bất thường.
-
Nguyên nhân gốc: Má phanh mòn, khe hở phanh sai, bề mặt phanh dính dầu/bụi, lò xo phanh mỏi hoặc bộ chỉnh lưu phanh lỗi.
-
Cách kiểm tra: Theo dõi quãng trễ phanh, nhiệt vùng phanh, độ mòn má phanh và tình trạng bề mặt ma sát.
Không bôi mỡ hoặc dầu lên bề mặt phanh để “giảm tiếng rít”. Cách làm này có thể khiến phanh mất lực giữ tải.
2.4. Tiếng kêu khi xe con di chuyển
Nếu tiếng ồn chỉ xuất hiện khi pa lăng chạy ngang trên dầm, nguyên nhân có thể không nằm ở cơ cấu nâng.
-
Dấu hiệu: Tiếng kêu thay đổi theo vị trí trên dầm, xe con rung, bánh xe con cọ ray hoặc chổi tiếp điện đánh lửa.
-
Nguyên nhân gốc: Bánh xe con mòn, ray lệch, bề rộng cánh dầm (B) không phù hợp, motor di chuyển xe con lỗi hoặc ray điện/chổi tiếp điện tiếp xúc kém.
-
Cách kiểm tra: Đánh dấu vị trí phát tiếng, kiểm tra ray, bánh xe con, chổi tiếp điện và nguồn cấp theo hành trình.
Với nhóm lỗi điện ngang, anh, chị có thể xem thêm bài thiết bị điện cầu trục để hiểu rõ hơn về hệ thống cấp điện cho xe con và pa lăng.
3. Nguyên nhân từ hộp giảm tốc và cụm truyền động
Hộp giảm tốc là một trong những nguồn phát tiếng ồn phổ biến nhất. Cụm này chuyển tốc độ quay cao của motor thành mô-men phù hợp cho cơ cấu nâng. Khi dầu bôi trơn suy giảm, bánh răng mòn hoặc vòng bi hỏng, tiếng ồn thường xuất hiện rõ theo chu kỳ quay.
3.1. Hộp giảm tốc pa lăng kêu lạch cạch
Hộp giảm tốc pa lăng kêu lạch cạch thường liên quan đến khe hở ăn khớp giữa các cặp bánh răng. Khi bánh răng mòn, mỗi lần khởi động, đảo chiều hoặc dừng tải, răng chủ động và răng bị động có thể va vào nhau mạnh hơn bình thường.
Các dấu hiệu đáng chú ý gồm:
-
Tiếng lạch cạch có chu kỳ: Âm thanh lặp lại đều theo tốc độ quay.
-
Rung truyền ra vỏ hộp giảm tốc: Đặc biệt khi nâng tải nặng hoặc đổi chiều.
-
Nhiệt tăng nhanh: Vỏ hộp giảm tốc nóng hơn bình thường sau thời gian chạy ngắn.
-
Dầu có mạt kim loại: Dầu bẩn, đổi màu hoặc có cặn là dấu hiệu cần kiểm tra sâu.
Nếu bánh răng mòn gây tiếng ồn, không nên chỉ thay dầu rồi vận hành tiếp. Dầu mới có thể giảm ma sát tạm thời nhưng không phục hồi được hình dạng răng đã mòn, rỗ hoặc sứt.
3.2. Thiếu dầu hoặc dầu hộp giảm tốc xuống cấp
Dầu bôi trơn tạo màng ngăn giữa các bề mặt kim loại. Khi thiếu dầu, dầu sai độ nhớt hoặc dầu bị lẫn bụi/nước, ma sát tăng và tiếng rít có thể xuất hiện rõ.
Anh, chị nên kiểm tra:
-
Mức dầu: Đối chiếu que thăm dầu hoặc mắt thăm dầu theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Màu và mùi dầu: Dầu đen đặc, có mùi khét hoặc lẫn nước cần được thay.
-
Phớt chắn dầu: Phớt lão hóa có thể làm rò dầu, khiến hộp giảm tốc chạy thiếu bôi trơn.
-
Lịch thay dầu: Tần suất thay dầu cần bám theo số giờ vận hành, tải nâng và môi trường bụi/ẩm/nhiệt.
Với các pa lăng vận hành trong nhà máy xi măng, xưởng thép, cảng, xưởng gỗ hoặc môi trường nhiều bụi, lịch kiểm tra dầu nên chặt hơn thiết bị dùng trong kho nhẹ.
3.3. Khi nào hộp số hoặc hộp giảm tốc bị hỏng cần dừng thiết bị?
Anh, chị nên dừng vận hành nếu có các dấu hiệu sau:
-
Tiếng gõ khô tăng nhanh: Âm thanh nặng, rõ và tăng khi tải lớn.
-
Hộp giảm tốc nóng bất thường: Nhiệt tăng nhanh dù tải không đổi.
-
Rò dầu nhiều: Dầu chảy thành vệt hoặc mức dầu tụt nhanh.
-
Có mạt kim loại lớn: Dấu hiệu bánh răng, vòng bi hoặc trục đang hư hỏng.
-
Tải nâng giật: Cụm truyền động không còn truyền lực ổn định.
Trong trường hợp này, xử lý pa lăng phát tiếng ồn bất thường cần đi theo hướng kiểm tra cơ khí chuyên sâu, không thử tải để “nghe thêm”. Càng thử, bề mặt răng và vòng bi càng có nguy cơ hỏng lan.
4. Nguyên nhân từ motor nâng và nguồn điện
Motor nâng là cụm dễ gây nhầm lẫn khi chẩn đoán bằng tai. Tiếng ù có thể đến từ lỗi điện, nhưng cũng có thể do rotor bị giữ bởi phanh, ổ bi kẹt hoặc hộp giảm tốc đang tạo lực cản quá lớn.
4.1. Motor pa lăng kêu ù nhưng tải không nhích
Đây là tình huống cần dừng ngay. Motor kêu ù nhưng không quay cho thấy motor đang nhận điện nhưng không tạo được chuyển động ổn định.
Nguyên nhân thường gặp gồm:
-
Mất pha: Nguồn 3 pha mất một pha, làm từ trường quay mất cân bằng.
-
Điện áp thấp: Mô-men khởi động không đủ để thắng tải và lực cản cơ khí.
-
Phanh chưa nhả: Trục motor bị giữ lại dù lệnh nâng đã cấp.
-
Ổ bi kẹt: Rotor quay nặng, lệch tâm hoặc cọ nhẹ vào stator.
-
Quá tải: Tải thực tế vượt tải trọng làm việc hoặc có thêm đồ gá chưa được tính.
Không nên giữ nút nâng để “lấy đà”. Với motor nâng, thời gian đứng yên khi có điện càng lâu thì nhiệt trong cuộn dây càng tăng nhanh.

4.2. Ổ bi trong motor hỏng
Ổ bi trong motor hỏng thường tạo tiếng rít, tiếng ù hoặc tiếng lạo xạo thay đổi theo tốc độ quay. Nếu hỏng nặng, motor có thể rung mạnh và nóng nhanh.
Cần chú ý các dấu hiệu:
-
Tiếng rít tăng theo tốc độ: Khi motor quay nhanh hơn, tiếng kêu rõ hơn.
-
Rung ở đầu motor: Dùng cảm nhận rung hoặc thiết bị đo rung nếu có.
-
Nhiệt tăng ở nắp motor: Ổ bi thiếu mỡ hoặc mòn tạo nhiệt cục bộ.
-
Dấu hiệu bụi, nước, dầu lọt vào motor: Môi trường xấu làm ổ bi xuống cấp nhanh hơn.
Việc thay ổ bi cần đúng mã, đúng khe hở, đúng phương pháp ép và đúng loại mỡ bôi trơn. Ép lệch hoặc dùng ổ bi không phù hợp có thể làm tiếng ồn quay lại rất nhanh.
4.3. Tiếng rè contactor và nguồn điều khiển không ổn định
Tiếng rè trong tủ điện thường đến từ contactor, rơ le hoặc nguồn điều khiển. Lỗi này có thể làm pa lăng chạy chập chờn, gây giật tải và tăng va đập cơ khí.
Các điểm cần kiểm tra:
-
Cuộn hút contactor: Có thể không đủ điện áp hoặc đã suy giảm.
-
Tiếp điểm chính: Tiếp điểm rỗ, cháy đen hoặc đóng không đều gây sụt áp.
-
Đầu cốt và cầu đấu: Lỏng do rung động, nhiệt hoặc bảo trì chưa đúng.
-
Nguồn điều khiển: Điện áp điều khiển thấp làm contactor hút không dứt khoát.
Không nên chỉ chà nhám tiếp điểm rồi vận hành lâu dài nếu tiếp điểm đã rỗ sâu. Với hệ nâng hạ, tiếp điểm đóng cắt không ổn định có thể kéo theo lỗi motor, phanh và cáp/xích.

Ảnh minh họa
5. Nguyên nhân từ phanh điện từ
Phanh điện từ là cụm giữ tải quan trọng. Khi phanh cọ, kẹt hoặc nhả không hết, pa lăng có thể vừa kêu rít vừa nâng yếu. Đây là nhóm lỗi cần người có chuyên môn kiểm tra vì liên quan trực tiếp đến tải treo.
5.1. Phanh pa lăng kêu rít
Phanh pa lăng kêu rít thường xảy ra khi má phanh cọ vào đĩa phanh hoặc bề mặt ma sát không còn sạch. Nếu tiếp tục vận hành, phanh có thể nóng nhanh, giảm lực giữ tải hoặc làm motor quá tải.
Nguyên nhân thường gặp:
-
Khe hở phanh sai: Má phanh không tách khỏi bề mặt ma sát đủ rõ.
-
Má phanh mòn: Bề mặt làm việc không đều, tạo tiếng rít khi nhả hoặc khi dừng.
-
Bề mặt dính dầu/bụi: Dầu mỡ, bụi kim loại hoặc rỉ sét làm phanh cọ không đều.
-
Bộ chỉnh lưu phanh lỗi: Lực hút không đủ khiến phanh nhả chậm hoặc nhả không hết.
-
Lò xo phanh mỏi hoặc lệch: Lực ép không đều làm phanh đóng mở bất thường.
Anh, chị có thể tham khảo thêm bài phanh cầu trục và những vấn đề cần lưu ý để hiểu vai trò của phanh trong hệ nâng hạ.
5.2. Cách kiểm tra phanh an toàn
Với kỹ thuật viên, trình tự kiểm tra nên gồm:
-
Ngắt nguồn và treo biển cảnh báo: Không để người khác cấp điện lại khi đang kiểm tra.
-
Đo điện áp cấp phanh: Kiểm tra điện áp đầu vào phanh và đầu ra bộ chỉnh lưu.
-
Đo khe hở phanh: Dùng thước lá, đối chiếu thông số trong catalogue của nhà sản xuất.
-
Kiểm tra bề mặt ma sát: Làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn và rỉ sét, không làm xước bề mặt phanh.
-
Thay linh kiện đúng thông số: Má phanh, lò xo, cuộn phanh hoặc bộ chỉnh lưu cần thay theo đúng model.
Sau khi xử lý, cần thử không tải, thử tải theo quy trình kỹ thuật và kiểm tra khả năng giữ tải trước khi đưa thiết bị vào sản xuất.
6. Nguyên nhân từ cáp tải, xích tải, puly và tang cuốn cáp
Với pa lăng cáp điện và pa lăng xích điện, tiếng ồn bất thường có thể đến từ chính cơ cấu dẫn tải. Đây là nhóm lỗi dễ phát hiện bằng mắt nhưng thường bị bỏ qua nếu đội bảo trì chỉ tập trung vào motor và tủ điện.
6.1. Pa lăng cáp điện kêu do cáp và tang cuốn
Cáp thép ma sát trên tang cuốn cáp thường tạo tiếng cạ, tiếng rít hoặc tiếng giật. Nếu cáp xếp chồng, lệch rãnh hoặc thiết bị dẫn hướng cáp kẹt, tải nâng có thể rung và cáp nhanh sờn.
Cần kiểm tra:
-
Dây cáp thép: Có đứt sợi, dập, xoắn, rỉ sét hoặc mòn lệch không.
-
Tang cuốn cáp: Cáp có nằm đúng rãnh, có chồng lớp hoặc bị ép mép tang không.
-
Thiết bị dẫn hướng cáp: Có kẹt, mòn, vỡ hoặc làm cáp chạy lệch không.
-
Puly: Rãnh puly có mòn lệch, nứt hoặc kẹt vòng bi không.
-
Cách móc tải: Có kéo xiên, nâng lệch tâm hoặc tải lắc mạnh không.
Nếu cần đối chiếu nhóm lỗi thường gặp của pa lăng cáp điện, anh, chị có thể xem bài các lỗi thường gặp khi sử dụng pa lăng cáp điện cầu trục.
6.2. Pa lăng xích điện kêu lật khật
Xích tải pa lăng kêu lật khật thường do xích khô dầu, giãn bước, xoắn, rỉ sét hoặc đĩa xích mòn. Khi mắt xích không ăn khớp đều với đĩa xích, tiếng kêu có thể xuất hiện theo từng nhịp.
Cần kiểm tra:
-
Tình trạng xích tải: Xích có bị xoắn, giãn, khô dầu, nứt hoặc rỉ sét không.
-
Đĩa xích: Răng đĩa xích có mòn, vỡ hoặc ăn khớp không đều không.
-
Hộp chứa xích: Xích có bị rối, kẹt hoặc xếp không đều trong hộp không.
-
Ly hợp quá tải: Nếu ly hợp trượt, motor quay nhưng tải lên yếu và có thể phát tiếng lạ.
-
Móc và cụm treo: Móc có biến dạng, chốt an toàn có đóng mở tốt, cụm treo có bị lệch không.
Không nên nối thêm xích hoặc thay xích không đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Một bộ xích không đồng bộ với đĩa xích có thể làm lỗi tái diễn nhanh. Bài lỗi pa lăng xích điện cầu trục có thể giúp anh, chị đối chiếu thêm nhóm lỗi xích, phanh và điều khiển.
7. Quy trình xử lý pa lăng phát tiếng ồn bất thường theo 3 bước của SHM
Để tránh xử lý cảm tính, SHM thường khuyến nghị dùng khung 3 bước: xác định vấn đề, giải thích nguyên nhân gốc rễ và đưa ra giải pháp.
Nếu anh, chị đã ghi nhận được tiếng kêu, vị trí phát tiếng và tình trạng tải nâng, có thể gửi thêm ảnh hoặc video cụm motor, phanh, hộp giảm tốc, cáp/xích và tủ điều khiển để SHM hỗ trợ khoanh vùng nguyên nhân trước khi tháo thiết bị: nhận tư vấn xử lý tiếng ồn pa lăng.

8. Cách phòng ngừa tiếng ồn tái diễn
Sau khi xử lý pa lăng phát tiếng ồn bất thường, phần quan trọng là phòng lỗi quay lại. Nhiều trường hợp thiết bị chạy êm sau khi sửa nhưng chỉ vài tuần sau lại kêu vì nguyên nhân gốc chưa được quản lý: thiếu bảo trì, vận hành quá tải, môi trường bụi hoặc chọn sai chế độ làm việc.
8.1. Kiểm tra trước ca
Trước khi nâng tải, người vận hành nên kiểm tra nhanh:
-
Nguồn điện: Đèn báo, aptomat, tay bấm, dừng khẩn cấp và tiếng đóng contactor.
-
Phanh: Tải không bị trôi khi dừng, không có tiếng rít hoặc mùi khét bất thường.
-
Cáp hoặc xích: Không rối, không xoắn, không khô dầu, không có dấu hiệu nứt hoặc đứt sợi.
-
Móc cẩu: Móc không biến dạng, chốt an toàn đóng mở tốt.
-
Công tắc hành trình: Móc dừng đúng giới hạn trên/dưới khi thử không tải.
-
Tải nâng: Tải được móc đúng tâm, không kéo xiên, không vượt tải trọng làm việc.

8.2. Bảo trì định kỳ theo điều kiện vận hành
Không nên dùng một lịch bảo trì cố định cho mọi pa lăng. Thiết bị vận hành nhẹ trong kho khác với pa lăng nâng phôi thép, bê tông, máy móc nặng hoặc làm việc ngoài trời.
Lịch bảo trì cần xem xét:
-
Tần suất nâng: Số lần nâng/hạ mỗi ca và thời gian chạy liên tục.
-
Phổ tải: Tải thường xuyên nhẹ, trung bình, nặng hay gần mức tải trọng làm việc.
-
Môi trường: Bụi, ẩm, nhiệt, hóa chất, hơi muối hoặc khu vực có nguy cơ cháy nổ.
-
Lịch sử lỗi: Motor nóng, phanh rít, hộp giảm tốc nóng, cáp rối, xích giật hoặc contactor rè.
-
Hồ sơ kiểm định: Thiết bị nâng thuộc nhóm có yêu cầu kiểm định cần được quản lý hồ sơ đúng quy định.
Anh, chị có thể tham khảo thêm hướng dẫn bảo dưỡng pa lăng cáp điện và bài thời gian bảo dưỡng pa lăng cầu trục để xây dựng lịch kiểm tra phù hợp hơn.

8.3. Đối chiếu tiêu chuẩn và quy định an toàn
Khi sửa chữa lớn, thay cụm nâng hoặc thay đổi cấu hình, anh, chị nên đối chiếu hồ sơ kỹ thuật, hướng dẫn nhà sản xuất và các yêu cầu liên quan đến thiết bị nâng. TCVN 4244:2005 là tiêu chuẩn tham khảo về thiết bị nâng trong thiết kế, chế tạo và kiểm tra kỹ thuật; QCVN 13:2013/BLĐTBXH là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn lao động đối với pa lăng điện; TCVN 5965:1995 là tài liệu tham khảo khi cần xem xét tiếng ồn môi trường.
Nói ngắn gọn, thiết bị chỉ nên vận hành lại khi:
-
Nguồn điện ổn định: Không mất pha, không sụt áp bất thường.
-
Phanh giữ tải tốt: Không trôi tải, không bó phanh, không quá nhiệt bất thường.
-
Motor làm việc ổn định: Không rung mạnh, không nóng nhanh, không có mùi khét.
-
Cơ cấu cáp/xích đạt yêu cầu: Không kẹt, không biến dạng, không hư hỏng rõ.
-
Thiết bị bảo vệ hoạt động: Công tắc hành trình, bảo vệ quá tải và dừng khẩn cấp không bị vô hiệu hóa.

9. Khi nào nên sửa, bảo trì hoặc nâng cấp pa lăng?
Sửa chữa là hợp lý khi lỗi rõ, phụ tùng thay thế đúng và thiết bị vẫn phù hợp nhu cầu. Tuy nhiên, nếu tiếng ồn tái diễn nhiều lần, anh, chị nên nhìn lại toàn bộ điều kiện vận hành thay vì chỉ thay linh kiện hỏng.
9.1. Nên sửa hoặc bảo trì khi lỗi còn khu trú
Nên ưu tiên sửa và bảo trì khi:
-
Lỗi rõ nguyên nhân: Thiếu dầu, đầu dây lỏng, contactor rỗ nhẹ, phanh cần căn chỉnh hoặc xích/cáp cần bôi trơn.
-
Thiết bị còn phù hợp tải: Tải thực tế không vượt tải trọng làm việc và chế độ làm việc.
-
Phụ tùng có sẵn: Má phanh, ổ bi, dầu, phớt, contactor, cáp hoặc xích đúng thông số.
-
Hồ sơ kỹ thuật rõ: Có model, catalogue, lịch bảo trì và lịch sửa chữa.
Với các cụm phụ tùng WorldHoists, anh, chị có thể tham khảo phụ kiện pa lăng WorldHoists để đối chiếu nhóm điều khiển, móc cẩu thay thế, tang cuốn cáp hoặc biến tần khi phù hợp.

9.2. Nên nâng cấp khi thiết bị không còn phù hợp
Nên cân nhắc thay hoặc nâng cấp pa lăng khi:
-
Chi phí sửa lặp lại cao: Motor, phanh, hộp giảm tốc, contactor, cáp hoặc xích hỏng nhiều lần trong thời gian ngắn.
-
Thiết bị thường xuyên quá tải: Quy trình sản xuất đã thay đổi nhưng pa lăng vẫn dùng cấu hình cũ.
-
Không phù hợp môi trường: Nhà xưởng có bụi, hơi muối, hóa chất, khu vực phòng nổ hoặc yêu cầu hạn chế bụi nhưng thiết bị không có cấu hình phù hợp.
-
Không đáp ứng chiều cao nâng hạ: Khoảng nâng hữu ích thiếu, đặc biệt trong nhà xưởng có trần thấp.
-
Không còn hồ sơ kỹ thuật rõ ràng: Khó xác định linh kiện, tiêu chuẩn, tải trọng và lịch sử sửa chữa.
Khi chọn mới, anh, chị nên xét đồng thời tải trọng làm việc, chế độ làm việc, chiều cao nâng hạ (HOL), sơ đồ đi cáp, bề rộng cánh dầm (B), môi trường vận hành và phương án kiểm định. Bài tiêu chuẩn quốc tế cho pa lăng FEM, DIN, ISO có thể dùng để hiểu thêm cách đọc chế độ làm việc.

10. Gợi ý chọn pa lăng WorldHoists khi tiếng ồn đến từ thiết bị xuống cấp
Nếu quá trình xử lý pa lăng phát tiếng ồn bất thường cho thấy thiết bị đã xuống cấp, dùng sai tải hoặc không còn phù hợp điều kiện nhà xưởng, WorldHoists là một nhóm giải pháp có thể cân nhắc. SHM khuyến nghị đối chiếu catalogue và hiện trạng thực tế trước khi chọn model, vì tiếng ồn chỉ là một dấu hiệu đầu vào.
Khi cần đối chiếu danh mục, anh, chị có thể xem các dòng sản phẩm pa lăng WorldHoists hoặc trang pa lăng cáp điện WorldHoists tiêu chuẩn châu Âu của SHM.

11. Câu hỏi thường gặp về xử lý pa lăng phát tiếng ồn bất thường
11.1. Vì sao pa lăng phát tiếng ồn bất thường?
Pa lăng phát tiếng ồn bất thường thường do hộp giảm tốc thiếu dầu, bánh răng mòn, ổ bi trong motor hỏng, phanh cọ, cáp/xích thiếu bôi trơn, nguồn điện không ổn định hoặc tải nâng vượt điều kiện thiết kế.
11.2. Tiếng lạch cạch ở pa lăng thường là lỗi gì?
Tiếng lạch cạch thường liên quan đến bánh răng mòn, khe hở ăn khớp lớn, khớp nối rơ, xích tải giật hoặc cụm cơ khí có độ rơ bất thường. Nếu tiếng tăng khi có tải, nên dừng thiết bị và kiểm tra cụm truyền động.
11.3. Pa lăng kêu ù nhưng tải không nhích có nguy hiểm không?
Có. Đây có thể là mất pha, điện áp thấp, phanh chưa nhả hoặc motor nâng quá tải. Anh, chị nên ngắt nguồn và không cố bấm lệnh nâng vì motor có thể nóng nhanh.
11.4. Phanh pa lăng kêu rít xử lý thế nào?
Cần kiểm tra khe hở phanh, má phanh, lò xo phanh, bề mặt ma sát và bộ chỉnh lưu phanh. Không bôi trơn lên bề mặt phanh. Nếu phanh nóng hoặc tải dừng giật, nên để kỹ thuật viên kiểm tra.
11.5. Khi nào tiếng ồn ở pa lăng buộc phải dừng vận hành?
Dừng ngay khi tiếng kêu đi kèm rung mạnh, mùi khét, motor nóng nhanh, tải giật, trượt tải, cáp xếp chồng, xích bị xoắn hoặc hộp giảm tốc nóng bất thường.
11.6. Bảo dưỡng thế nào để giảm tiếng ồn pa lăng?
Cần kiểm tra dầu hộp giảm tốc, mỡ ổ bi, phanh, cáp/xích, puly, tang cuốn cáp, tủ điện và nhật ký vận hành theo tần suất sử dụng. Lịch bảo trì nên thay đổi theo tải nâng và môi trường thực tế.
11.7. Có nên tự tháo hộp giảm tốc hoặc phanh khi pa lăng kêu lạ không?
Không nên nếu không có chuyên môn. Hộp giảm tốc và phanh là các cụm liên quan trực tiếp đến tải treo và an toàn vận hành, cần kỹ thuật viên kiểm tra theo đúng quy trình.
11.8. Khi nào nên thay pa lăng mới thay vì sửa tiếng ồn?
Nên cân nhắc thay khi tiếng ồn tái diễn do hộp giảm tốc, motor, phanh hoặc cáp/xích hư hỏng nặng, chi phí sửa cao và thiết bị không còn phù hợp chế độ làm việc, tải trọng hoặc môi trường vận hành.
12. Kết luận
Xử lý pa lăng phát tiếng ồn bất thường hiệu quả bắt đầu từ việc dừng đúng lúc, nghe đúng dấu hiệu và kiểm tra đúng cụm thiết bị. Với các lỗi liên quan đến hộp giảm tốc, motor nâng, phanh điện từ, cáp tải, xích tải hoặc tủ điều khiển, anh, chị không nên tiếp tục vận hành nếu thiết bị nóng, rung, có mùi khét hoặc tải giật.
SHM khuyến nghị không xử lý tiếng ồn theo kiểu thử sai. Một quy trình kiểm tra đúng giúp giảm rủi ro cho người vận hành, hạn chế hỏng lan sang motor, phanh, hộp giảm tốc và giúp doanh nghiệp quyết định đúng giữa sửa chữa, bảo trì hay nâng cấp pa lăng.
Nếu bạn đang có nhu cầu tư vấn, bảo trì, thay phụ tùng hoặc thiết kế - lắp đặt hệ pa lăng cho cầu trục, cổng trục, vui lòng liên hệ trực tiếp tới SHM thông qua hotline: 0325 878 868 hoặc 0789 376 856. Anh, chị cũng có thể tham khảo dịch vụ lắp đặt pa lăng cho cầu trục, cổng trục hoặc gửi yêu cầu tới SHM. Trân trọng cảm ơn!