Trong hệ pa lăng và cầu trục WorldHoists, các phụ kiện như động cơ nâng hạ, động cơ di chuyển, hộp giảm tốc di chuyển và động cơ liền hộp giảm tốc không chỉ là linh kiện thay thế đơn lẻ, mà là những cụm truyền động có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ, độ ổn định, khả năng kiểm soát tải và độ bền vận hành của toàn bộ thiết bị nâng hạ.
Theo catalogue WorldHoists, các nhóm phụ kiện này được mã hoá khá chi tiết theo kiểu motor, series motor, kích thước frame, số cực, số răng trục ra, tỉ số truyền, kiểu trục thứ cấp, kích thước trục và các tuỳ chọn đặc biệt. Khi lựa chọn hoặc thay thế phụ kiện, cần đọc đúng mã thiết bị để đảm bảo tương thích với model pa lăng, tải trọng làm việc, tốc độ nâng hạ, tốc độ di chuyển xe con và cấu hình cầu trục thực tế.
1. Động cơ WorldHoists - Motor
Động cơ WorldHoists là nhóm motor dùng cho các cơ cấu chính của pa lăng và cầu trục, bao gồm cơ cấu nâng hạ, cơ cấu di chuyển xe con và các cụm truyền động liên quan. Trong catalogue, mã motor được thể hiện theo cấu trúc ví dụ như MND168L223N.
1.1. Ý nghĩa mã động cơ WorldHoists

1.2. Vai trò của mã motor trong lựa chọn phụ kiện
-
Mã motor giúp xác định motor thuộc loại không phòng nổ hay phòng nổ.
-
Mã motor cho biết motor là loại 2 cấp tốc độ, biến tần/vô cấp hay servo.
-
Frame size và frame length giúp kiểm tra tương thích kích thước lắp đặt.
-
Số răng trục ra giúp kiểm tra khả năng ăn khớp với hộp giảm tốc hoặc cụm truyền động.
-
Thuộc tính đặc biệt giúp xác định motor có encoder, sấy, pulse hay chỉ là cấu hình tiêu chuẩn.
2. Động cơ di chuyển (Travelling motor)
2.1. Nhóm thông số kỹ thuật và kích thước của động cơ đi chuyển dầm biên

2.2. Đặc điểm kỹ thuật của động cơ di chuyển
-
Nhóm F01–F03 thường dùng cho các cơ cấu di chuyển có tải nhỏ đến trung bình.
-
Nhóm F04–F06 có kích thước frame lớn hơn, phù hợp hơn với cơ cấu di chuyển yêu cầu moment cao hơn.
-
Catalogue thể hiện duty type phổ biến là S3-40%ED, 240 starts/h cho nhóm travelling motor.
-
Nguồn cấp biến tần thường nằm trong dải 380–480 V hoặc 380–415 V tuỳ mã motor.
-
Hệ phanh của nhóm travelling motor trong bảng sử dụng phanh DC.
-
Các thông số quan trọng khi chọn travelling motor gồm điện áp, tần số, moment khởi động, dòng khởi động, moment cực đại, dòng không tải, quán tính, khối lượng, công suất và hiệu suất.

2.3. Khi nào cần kiểm tra travelling motor?
-
Khi thay thế motor di chuyển xe con.
-
Khi nâng cấp tốc độ di chuyển xe con.
-
Khi thay đổi tần suất vận hành của cầu trục.
-
Khi kiểm tra tương thích giữa motor, hộp giảm tốc, bánh xe và ray.
-
Khi thiết kế hệ cầu trục yêu cầu biến tần cho chuyển động mượt hơn.
3. Động cơ nâng hạ 2 cấp tốc độ – Pole Changed Hoisting Motor
Động cơ nâng hạ 2 cấp tốc độ là nhóm motor dùng cho cơ cấu nâng hạ có hai mức tốc độ cố định. Trong catalogue WorldHoists, nhóm này được thể hiện bằng các mã D01 đến D08.
3.1. Bảng kích thước chính của motor nâng hạ 2 cấp tốc độ

Động cơ nâng hạ 2 cấp tốc độ - Pole Changed Hoisting Motor
Công suất tham khảo theo mã motor (mã D)
|
Mã motor |
Công suất tham khảo |
|
D01 |
2 / 0,25 kW |
|
D02 |
3,7 / 0,5 kW |
|
D03 |
5 / 0,7 kW |
|
D04 |
7,5 / 1,2 kW |
|
D05 |
9 / 1,4 kW |
|
D06 |
15 / 2,5 kW |
|
D07 |
18,5 / 3 kW |
|
D08 |
23 / 3,5 kW |
Đặc điểm của motor nâng hạ 2 cấp tốc độ
-
Motor nhóm D là loại pole changed motor, tức motor đổi cực để tạo hai cấp tốc độ.
-
Cấu hình này thường được dùng khi pa lăng cần một tốc độ nâng nhanh và một tốc độ nâng chậm.
-
Tốc độ chậm giúp căn chỉnh móc và đặt tải chính xác hơn.
-
Tốc độ nhanh giúp rút ngắn thời gian nâng hạ khi không cần định vị quá chi tiết.
-
Catalogue thể hiện các phiên bản điện áp 380–415 V, 50 Hz và 440–480 V, 60 Hz.
-
Tốc độ đồng bộ thường thể hiện theo cặp 3000/500 r/min ở 50 Hz hoặc 3600/600 r/min ở 60 Hz.
-
Khi chọn motor D, cần kiểm tra đồng thời công suất, moment phanh, dòng khởi động, moment cực đại, trọng lượng motor và cấp làm việc tương ứng.
![Động cơ nâng hạ 2 cấp tốc độ [Pole Changed Hoisting Motor (Double speed)]](/uploads/images/images/%c4%90o%cc%a3%cc%82ng%20co%cc%9b%20na%cc%82ng%20ha%cc%a3%202%20ca%cc%82%cc%81p%20to%cc%82%cc%81c%20%c4%91o%cc%a3%cc%82%20%5bPole%20Changed%20Hoisting%20Motor%20(Double%20speed)%5d.png)
Khi nào nên dùng motor nâng hạ 2 cấp tốc độ?
-
Khi hệ nâng hạ cần vận hành đơn giản và dễ điều khiển.
-
Khi yêu cầu tốc độ không cần thay đổi liên tục.
-
Khi cần tối ưu chi phí so với cấu hình biến tần.
-
Khi ứng dụng chỉ cần hai trạng thái nâng nhanh và nâng chậm.
-
Khi môi trường vận hành không yêu cầu tăng giảm tốc quá mượt.
4. Động cơ nâng hạ điều khiển bằng biến tần – Frequency Control Hoisting Motor
Động cơ nâng hạ điều khiển bằng biến tần hay động cơ nâng hạ vô cấp là nhóm motor dùng cho cơ cấu nâng hạ cần thay đổi tốc độ linh hoạt. Trong catalogue WorldHoists, nhóm này được thể hiện bằng các mã F11 đến F19.
4.1. Bảng kích thước chính của motor nâng hạ vô cấp

Công suất tham khảo theo mã F
|
Mã motor |
Công suất tham khảo |
|
F11 |
2,5 kW |
|
F12 |
3,7 kW |
|
F13 |
5 kW |
|
F14 |
7,5 kW |
|
F15 |
9 kW |
|
F16 |
15 kW |
|
F17 |
18,5 kW |
|
F18 |
23 kW |
|
F19 |
28 kW |
4.2. Đặc điểm của motor nâng hạ vô cấp
-
Motor nhóm F được thiết kế cho cấu hình frequency control hoặc stepless control.
-
Tốc độ nâng hạ có thể điều chỉnh theo dải thay vì chỉ có hai mức cố định.
-
Cấu hình này giúp quá trình nâng hạ êm hơn, giảm rung lắc tải và kiểm soát vị trí tốt hơn.
-
Catalogue thể hiện dải điện áp 380–480 V với tốc độ 3000 r/min ở 100 Hz và 3600 r/min ở 120 Hz.
-
Nhóm motor F phù hợp với các pa lăng dùng biến tần để tối ưu vận hành.
-
Khi chọn motor F, cần kiểm tra công suất, moment cực đại, moment phanh, dòng không tải, quán tính, trọng lượng và hiệu suất.
%20-%20Frequency%20control%20hoisting%20Motor%20(Stepless).png)
4.3. Khi nào nên dùng motor nâng hạ vô cấp?
-
Khi cần nâng hạ êm và giảm giật tải.
-
Khi cần căn chỉnh tải chính xác tại vị trí lắp đặt.
-
Khi tải có giá trị lớn, dễ dao động hoặc cần kiểm soát an toàn cao.
-
Khi cầu trục làm việc trong dây chuyền yêu cầu tăng giảm tốc mềm.
-
Khi muốn tối ưu tuổi thọ cơ khí bằng cách giảm sốc tải khi khởi động và dừng.
5. Hộp giảm tốc di chuyển – Travelling Gearbox
Hộp giảm tốc di chuyển hay hộp số di chuyển là cụm truyền động dùng để biến đổi tốc độ và moment từ motor sang bánh xe, trục hoặc cơ cấu di chuyển. Trong catalogue WorldHoists, mã hộp giảm tốc di chuyển có cấu trúc ví dụ như T3042S3.
%20(Travelling%20gearbox).png)
5.1. Ý nghĩa mã hộp giảm tốc di chuyển
|
Thành phần mã |
Ý nghĩa kỹ thuật |
|
T |
Transmission / hộp truyền động. |
|
3 |
Gear type / kiểu hộp số. |
|
42 |
Ratio code / mã tỉ số truyền. |
|
S |
Secondary shaft type / kiểu trục thứ cấp. |
|
3 |
Secondary shaft size / kích thước trục thứ cấp. |
5.2. Nhóm thông tin chính trong mã travelling gearbox
-
Gear type 1–2: Dùng cho trolley.
-
Gear type 3–5: Dùng cho trolley hoặc bridge.
-
Gear type 6–9: Dùng cho bridge hoặc gantry.
-
Ratio code: Có các mã như 006, 015, 025, 032, 042, 056, 059, 063, 072, 090, 100, 109 và 115.
-
Secondary shaft type G: Gear shaft.
-
Secondary shaft type H: Hollow shaft + keyway.
-
Secondary shaft type K: Keyway.
-
Secondary shaft type P: Shaft + pinion.
-
Secondary shaft type S: Spline shaft.
-
Secondary shaft size 1: D55.
-
Secondary shaft size 2: D45.
-
Secondary shaft size 3: D30.
-
Secondary shaft size 4: D22.
-
Secondary shaft size 5: D25.
-
Secondary shaft size 6: D40.
-
Secondary shaft size 7: D60.
5.3. Vai trò của travelling gearbox
-
Hộp giảm tốc giúp chuyển đổi tốc độ quay của motor thành tốc độ di chuyển phù hợp cho xe con hoặc cầu trục.
-
Tỉ số truyền quyết định tốc độ di chuyển và moment kéo ở bánh xe.
-
Kiểu trục thứ cấp quyết định cách hộp giảm tốc liên kết với bánh xe, trục hoặc cụm truyền động.
-
Kích thước trục thứ cấp cần khớp với cụm cơ khí thực tế.
-
Khi thay hộp giảm tốc, không nên chỉ kiểm tra mã ratio mà còn phải kiểm tra kiểu trục, kích thước trục, moment đầu ra và khả năng tương thích với motor.
5.4. Khi nào cần quan tâm đến hộp giảm tốc di chuyển?
-
Khi thiết kế hoặc thay thế cơ cấu di chuyển xe con.
-
Khi cần thay đổi tốc độ di chuyển.
-
Khi motor còn tốt nhưng hộp giảm tốc bị mòn, rò dầu hoặc hỏng bánh răng.
-
Khi cần kiểm tra tương thích giữa motor, hộp giảm tốc và bánh xe.
-
Khi nâng cấp hệ thống từ tốc độ cố định sang điều khiển biến tần.
6. Động cơ liền hộp giảm tốc – GearMotor
Động cơ liền hộp giảm tốc hay gearmotor là cụm tích hợp giữa motor và hộp giảm tốc, thường dùng cho cơ cấu di chuyển của xe con, cầu trục hoặc dầm biên. Trong catalogue WorldHoists, mã gearmotor có cấu trúc ví dụ như T3042S3F115L411N.
.png)
6.1. Ý nghĩa mã động cơ liền hộp giảm tốc
|
Thành phần mã |
Ý nghĩa kỹ thuật |
|
T |
Transmission / hộp truyền động. |
|
3 |
Gear type / kiểu hộp số. |
|
42 |
Ratio code / mã tỉ số truyền. |
|
S |
Secondary shaft type / kiểu trục thứ cấp. |
|
3 |
Secondary shaft size / kích thước trục thứ cấp. |
|
D / F |
Motor type: D là motor 2 cấp tốc độ, F là motor biến tần. |
|
115 |
Frame size / mounting base Ø115. |
|
L |
Frame length / chiều dài frame. |
|
2 / 4 |
Pole number / số cực motor. |
|
11 |
Output shaft teeth of motor / số răng trục ra motor. |
|
N |
Normal / cấu hình tiêu chuẩn, không bổ sung tuỳ chọn đặc biệt. |
6.2. Vai trò của gearmotor trong hệ cầu trục
-
Gearmotor giúp tích hợp motor và hộp giảm tốc thành một cụm truyền động gọn hơn.
-
Cụm này thường dùng cho cơ cấu di chuyển dầm biên hoặc xe con.
-
Khi chọn gearmotor, cần kiểm tra đồng thời mã hộp số, tỉ số truyền, motor, frame, số cực và số răng trục ra.
-
Gearmotor có thể dùng cho các nhóm end carriage khác nhau như DN11, DN14, DN20, DN25, DN32 và DN50.
-
Catalogue WorldHoists thể hiện khả năng tương thích giữa gearmotor, đường kính bánh xe, mã motor, tỉ số truyền và tốc độ cầu trục.
6.3. Tương thích giữa gearmotor và dầm biên
-
Dầm biên nhỏ như DN11 hoặc DN14 thường đi với đường kính bánh xe nhỏ hơn và motor nhỏ hơn.
-
Nhóm DN20, DN25 và DN32 có nhiều lựa chọn motor, tỉ số truyền và tốc độ cầu trục hơn.
-
Với nhóm tải lớn hơn, catalogue thể hiện thêm các cấu hình T6 và T7 để phù hợp với đường kính bánh xe lớn hơn.
-
Tỉ số truyền càng lớn thường làm tốc độ cầu trục thấp hơn nhưng tăng khả năng kéo tải.
-
Khi chọn gearmotor cho dầm biên, cần kiểm tra đường kính bánh xe, wheel base, motor code, motor speed, ratio và bridge speed.
6.4. Khi nào nên dùng gearmotor?
-
Khi cần cụm truyền động gọn cho dầm biên hoặc xe con.
-
Khi muốn giảm số lượng linh kiện rời giữa motor và hộp giảm tốc.
-
Khi cần cấu hình truyền động đồng bộ theo catalogue.
-
Khi cần chọn nhanh theo đường kính bánh xe, tốc độ cầu trục và tỉ số truyền.
-
Khi thiết kế cầu trục mới hoặc thay thế cụm truyền động cũ.
7. So sánh nhanh các nhóm phụ kiện WorldHoists

SHM - nhà phân phối chính thức các sản phẩm pa lăng thương hiệu WorldHoists tại Việt Nam
SHM là đại lý, nhà phân phối chính thức các sản phẩm pa lăng thương hiệu WorldHoists tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi có đầy đủ năng lực tư vấn kỹ thuật, triển khai lắp đặt các dòng sản phẩm pa lăng tại thị trường Việt Nam.

Nếu bạn đang có nhu cầu cần từ vấn về dòng thiết bị này, xin vui lòng liên hệ trực tiếp tới SHM thông qua hotline: 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 để trao đổi trực tiếp với chúng tôi. Trân trọng cảm ơn!