WorldHoist KNH4104-E150&E230 là dòng pa lăng thu móc cao / pa lăng tiết kiệm chiều cao nâng thuộc series H4 của WorldHoist, được thiết kế cho cầu trục dầm đơn (single girder crane) hoặc hệ monorail cần tối ưu khoảng cách từ móc nâng lên dầm chính.
Model này phù hợp với các hệ cầu trục có dải tải trọng làm việc từ 8.000–10.000 kg, sử dụng sơ đồ đi cáp kiểu 1:4, chiều cao nâng hạ (HOL) gồm 9 m, 12 m và 16 m. So với cấu hình KNH4104-E090, nhóm E150&E230 phù hợp hơn khi khách hàng cần tốc độ nâng hạ cao hơn, giúp rút ngắn chu kỳ vận hành trong nhà xưởng, kho công nghiệp, xưởng cơ khí, khu vực bảo trì thiết bị hoặc dây chuyền nâng hạ tải nặng.
Với thiết kế thu móc cao, KNH4104-E150&E230 giúp tối ưu C - khoảng cách từ móc nâng lên dầm chính, từ đó tăng không gian nâng hạ hữu dụng mà không cần cải tạo quá nhiều kết cấu mái, vai cột hoặc cao độ ray hiện hữu.
Nếu quý khách cần tư vấn cụ thể hơn hãy liên hệ trực tiếp với SHM thông qua hotline: 0352 878 868 hoặc 0789 376 856
1. Thông số kỹ thuật chính của WorldHoist KNH4104-E150 & E230
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Dòng sản phẩm |
Pa lăng thu móc cao / pa lăng tiết kiệm chiều cao nâng |
|
Thương hiệu |
WorldHoist |
|
Model |
KNH4104 |
|
Cấu hình |
E150 / E230 |
|
Series |
H4 |
|
Sơ đồ đi cáp |
Kiểu 1:4 |
|
Tải trọng làm việc |
8.000 kg; 10.000 kg |
|
Chế độ làm việc |
8.000 kg: 3m/M6; 10.000 kg: 2m/M5 |
|
Chiều cao nâng hạ (HOL) |
9 m; 12 m; 16 m |
|
Bề rộng cánh dầm (B) |
100–610 mm |
|
Tốc độ nâng hạ E150 |
8/1.3 m/phút hoặc 0–8 m/phút |
|
Tốc độ nâng hạ E230 |
10/1.7 m/phút hoặc 0–10 m/phút |
|
Motor nâng E150 |
D06 cho 2 cấp tốc độ; F16 cho vô cấp/biến tần |
|
Motor nâng E230 |
D07 cho 2 cấp tốc độ; F17 cho vô cấp/biến tần |
|
Tốc độ di chuyển xe con / pa lăng |
0–20 m/phút hoặc 0–32 m/phút |
|
Motor di chuyển xe con |
F03 hoặc F03B |
|
Moto xe con đi ngang |
E150/E230 / ≤7.5 kW |
|
Khối lượng |
680 + W0 kg đến 790 + W0 kg,
bao gồm: khối lượng sản phẩm + khối lượng đóng gói
|
|
C |
Khoảng cách từ móc nâng lên dầm chính,
cần kiểm tra theo bản vẽ catalogue và không gian tại nơi lắp đặt thực tế.
|
.jpg)
2. Khi nào nên chọn WorldHoist KNH4104-E150&E230?
WorldHoist KNH4104-E150&E230 phù hợp khi khách hàng cần một bộ pa lăng thu móc cao cho cầu trục dầm đơn có dải tải trọng từ 8.000–10.000 kg, đồng thời cần tốc độ nâng hạ cao hơn cấu hình E090.
|
Nhu cầu thực tế |
Lý do chọn KNH4104-E150&E230 |
|
Cầu trục dầm đơn có dải tải trọng từ 8.000–10.000 kg |
Model KNH4104 phù hợp với nhóm tải nặng trong hệ cầu trục dầm đơn |
|
Cần tối ưu khoảng cách từ móc nâng lên dầm chính |
Thiết kế thu móc cao giúp tăng chiều cao nâng hạ hữu dụng |
|
Cần chiều cao nâng hạ (HOL) lên tới 9 m, 12 m hoặc 16 m |
Phù hợp với nhiều nhà xưởng công nghiệp, kho hàng và khu bảo trì thiết bị |
|
Cần tốc độ nâng hạ cao hơn E090 |
E150 đạt 8/1.3 hoặc 0–8 m/phút; E230 đạt 10/1.7 hoặc 0–10 m/phút |
|
Dây chuyền cần rút ngắn chu kỳ nâng hạ |
Tốc độ nâng hạ cao hơn giúp tăng hiệu quả vận hành |
|
Dự án cải tạo cầu trục cũ |
Có thể cải thiện hành trình móc mà không cần cải tạo lớn kết cấu nhà xưởng |
Nếu khách hàng chỉ cần tốc độ nâng hạ vừa phải, cấu hình KNH4104-E090 có thể phù hợp hơn. Nếu tải trọng làm việc yêu cầu là 12.500 kg, nên chuyển sang nhóm KNH4104-12.5t. Nếu tải vượt 12.5 tấn hoặc cần dải tải lớn hơn, nên kiểm tra nhóm KNK5104.
3. Ưu điểm kỹ thuật của KNH4104-E150&E230
3.1. Tối ưu chiều cao nâng hạ trong nhà xưởng
KNH4104-E150&E230 thuộc nhóm pa lăng thu móc cao / tiết kiệm chiều cao nâng, được thiết kế để tối ưu C - khoảng cách từ móc nâng lên dầm chính. Nhờ đó, cụm móc có thể tiếp cận gần dầm hơn so với nhiều cấu hình pa lăng thông thường, giúp tăng không gian nâng hạ hữu dụng trong cùng một điều kiện nhà xưởng.
Đây là lợi thế quan trọng với các nhà xưởng có chiều cao mái hạn chế, công trình cải tạo cầu trục cũ hoặc khu vực đã có sẵn kết cấu cột, dầm, ray chạy và không dễ thay đổi cao độ lắp đặt.
3.2. Phù hợp dải tải trọng từ 8.000–10.000 kg
KNH4104-E150&E230 được dùng cho các hệ cầu trục dầm đơn có dải tải trọng từ 8.000–10.000 kg. Đây là nhóm tải phù hợp với các ứng dụng nâng hạ nặng trong xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất, kho vật tư công nghiệp, khu vực bảo trì khuôn/máy và các dây chuyền cần nâng hạ cụm thiết bị có khối lượng lớn.
Khi chọn cấu hình, không nên chỉ dựa trên tải trọng danh nghĩa. Cần kiểm tra thêm tần suất nâng hạ, số ca vận hành, tỷ lệ nâng gần tải tối đa, môi trường làm việc và yêu cầu về tốc độ nâng hạ.
3.3. Tốc độ nâng hạ cao hơn cấu hình E090
Điểm khác biệt chính của nhóm E150&E230 nằm ở tốc độ nâng hạ và mã motor nâng.
Hiểu đơn giản: E090 phù hợp khi ưu tiên tốc độ nâng hạ vừa phải và kiểm soát tải ổn định, trong khi E150/E230 phù hợp hơn khi cần tăng năng suất nâng hạ trong cùng dải tải trọng 8.000–10.000 kg.

4. Sơ đồ đi cáp kiểu 1:4 trên KNH4104-E150&E230
Sơ đồ đi cáp kiểu 1:4 nghĩa là hệ cáp của pa lăng được bố trí để tải được treo qua bốn nhánh cáp chịu lực. Sơ đồ này giúp tăng khả năng nâng tải của pa lăng, nhưng đổi lại tốc độ dịch chuyển của móc nâng sẽ giảm tương ứng so với tốc độ kéo cáp trên tang cuốn.
Với WorldHoist KNH4104-E150&E230, sơ đồ đi cáp kiểu 1:4 là cơ sở để thiết bị đáp ứng dải tải trọng từ 8.000–10.000 kg trong cấu trúc pa lăng thu móc cao. Khi tư vấn kỹ thuật, cần giải thích rõ rằng sơ đồ đi cáp không chỉ là “số nhánh cáp”, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng làm việc, tốc độ nâng hạ, kích thước cụm móc và cách kiểm tra thiết bị khi vận hành.
5. Kích thước lắp đặt của pa lăng KNH4104-E150&E230
5.1. L7 – khoảng cách lọt lòng giữa hai mặt bích của bộ bánh xe con chạy
|
L7 |
Dải bề rộng cánh dầm (B) tương ứng |
|
900 mm |
>100–300 mm |
|
1.000 mm |
>300–410 mm |
|
1.100 mm |
>410–510 mm |
|
1.200 mm |
>510–610 mm |
5.2. Motor nâng D06/F16 và D07/F17 trên pa lăng KNH4104


6. Cấu hình tốc độ nâng hạ của pa lăng KNH4104

7. Cấu hình di chuyển xe con / pa lăng KNH4104

8. Dây cáp, cụm móc và lưu ý kỹ thuật KNH4104
Với WorldHoist KNH4104-E150&E230, khi tư vấn kỹ thuật cần kiểm tra các nhóm thông số sau:
Các thông tin chung về cấu tạo như dây cáp, cụm móc, motor, phanh, tang cuốn, bộ dẫn cáp và tủ điện nên được dùng ở mức giải thích tổng quan. Khi chốt kỹ thuật cho dự án, cần đối chiếu lại theo catalogue, bản vẽ duyệt hoặc datasheet được cung cấp kèm thiết bị.
9. Ứng dụng phù hợp tại Việt Nam
.png)
10. So sánh nhanh KNH4104-E090, E150, E230 và bản 12.5t
Điểm quan trọng: KNH4104-E150&E230 không phải bản tải lớn hơn của E090. Cả ba cấu hình E090/E150/E230 đều nằm trong dải tải trọng 8.000–10.000 kg, cùng chiều cao nâng hạ (HOL) 9–16 m, nhưng khác tốc độ nâng hạ, motor nâng, tỉ số truyền chuyển động và moto xe con đi ngang.

So sánh KNH4104-E150 và E230 với các model liên quan

.png)
Nếu quý khách còn bất cứ thắc mắc nào và cần được giải đáp thêm thì vui lòng liên hệ trực tiếp đến hotline của SHM theo số 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 .Trân trọng cảm ơn!