WorldHoist KNH4102-E150 & E230 là cụm pa lăng chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn (Low Headroom Hoist) thuộc dòng H4 của WorldHoist, được thiết kế cho cầu trục dầm đơn (single girder crane) hoặc hệ monorail cần tối ưu chiều cao móc trong nhà xưởng có hành trình nâng dài. Đây là nhóm model dùng cấu hình đi cáp qua 2 tang cuốn cáp (Reeving 1:2), có tải trọng làm việc an toàn (SWL) 4.000 kg và 5.000 kg, chiều cao nâng 18 m, 24 m và 32 m Khác với biến thể KNH4102-E090, nhóm E150/E230 được định vị cho các ứng dụng cần tốc độ nâng cao hơn. Theo brief catalogue, E150 sử dụng tốc độ nâng 16/2.7 m/phút hoặc 0–16 m/phút khi dùng điều khiển vô cấp/biến tần; E230 sử dụng tốc độ nâng 20/3.3 m/phút hoặc 0–20 m/phút. Cả hai đều thuộc nhóm EVER type / bridge motor E150/E230, với bridge motor tối đa ≤7.5 kW.
WorldHoist giới thiệu K Series và H Series là các dòng pa lăng cáp điện chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn (low headroom wire rope hoist), phù hợp cho cầu trục dầm đơn (single girder crane), hệ cầu trục và các dự án nâng cấp nhà xưởng. Thiết kế kết cấu chữ C nhỏ gọn (compact C-shaped structure) giúp giảm chiều cao lắp đặt và tối ưu không gian làm việc.
Nếu quý khách cần tư vấn cụ thể hơn hãy liên hệ trực tiếp với SHM thông qua hotline: 0352 878 868 hoặc 0789 376 856
1. Thông số kỹ thuật chính của WorldHoist KNH4102-E150&E230
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Dòng sản phẩm |
Pa lăng chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn / Low Headroom Hoist |
|
Model |
KNH4102-E150&E230 |
|
Series |
H4 |
|
Sơ đồ đi cáp |
Đi cáp qua 2 tang cuốn
Reeving 1:2
|
|
Tải trọng làm việc |
4.000 kg;
5.000 kg
|
|
Chế độ làm việc |
4.000 kg: 3m/M6;
5.000 kg: 2m/M5
|
|
Chiều cao nâng hạ (HOL) |
18 m;
24 m;
32 m.
|
|
Bề rộng cánh dầm B |
100–610 mm |
|
Tốc độ nâng E150 |
16/2.7 m/phút hoặc 0–16 m/phút |
|
Tốc độ nâng E230 |
20/3.3 m/phút hoặc 0–20 m/phút |
|
Motor nâng E150 |
D06 cho 2 cấp tốc độ;
F16 cho vô cấp/biến tần
|
|
Motor nâng E230 |
D07 cho 2 cấp tốc độ;
F17 cho vô cấp/biến tần
|
|
Tốc độ di chuyển ngang |
0–20 m/phút hoặc 0–32 m/phút |
|
Motor di chuyển ngang |
F03 hoặc F03B |
|
EVER type / bridge motor |
E150/E230 / ≤7.5 kW |
|
Khối lượng |
675 + W0 kg đến 777 + W0 kg |
|
Nguồn catalogue |
page-013,
printed catalogue page 12/97
|
KNH4102-E150&E230 có cùng dải tải trọng khả dụng, cấu hình đi cáp, chiều cao nâng, bề rộng cánh dầm và khối lượng cơ bản với KNH4102-E090; điểm khác biệt chính nằm ở tốc độ nâng, mã motor nâng, tỉ số truyền chuyển động và bridge motor.
2. Khi nào nên chọn KNH4102-E150&E230?
KNH4102-E150&E230 phù hợp khi khách hàng cần một bộ pa lăng tải 4–5 tấn, chiều cao nâng dài 18–32 m, nhưng muốn tốc độ nâng cao hơn so với biến thể E090.
|
Nhu cầu thực tế |
Lý do chọn KNH4102-E150&E230 |
|
Cầu trục dầm đơn tải 4–5 tấn |
Model được thiết kế đúng dải tải 4.000–5.000 kg |
|
Cần hành trình móc lớn |
18 m,
24 m,
32 m
|
|
Cần tốc độ nâng cao hơn E090 |
E150 đạt 16/2.7 hoặc 0–16 m/phút;
E230 đạt 20/3.3 hoặc 0–20 m/phút
|
|
Nhà xưởng cần tối ưu chiều cao móc |
Thiết kế low headroom giúp giảm chiều cao lắp đặt cụm pa lăng |
|
Dây chuyền cần tăng năng suất nâng hạ |
Tốc độ nâng cao phù hợp chu kỳ nâng lặp lại |
|
Không muốn chuyển sang cầu trục dầm đôi |
Có thể giữ giải pháp cầu trục dầm đơn nếu kết cấu dầm đáp ứng |
Nếu khách hàng chỉ cần tốc độ nâng vừa phải, KNH4102-E090 có thể là phương án kinh tế và phù hợp hơn. Nếu cần cùng dải tải trọng từ 4–5 tấn nhưng chiều cao nâng ngắn hơn, KNK3104 có thể là lựa chọn nên so sánh. Nếu tải tăng lên 8–10 tấn, cần chuyển sang nhóm KNH4104.
3. Ưu điểm kỹ thuật của KNH4102-E150&E230
3.1. Tối ưu chiều cao nâng cho cầu trục dầm đơn
KNH4102-E150&E230 thuộc nhóm pa lăng chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn, được thiết kế để giảm khoảng cách từ dầm đến cụm móc so với pa lăng dầm đơn tiêu chuẩn. Với nhà xưởng có giới hạn cao độ, đây là điểm quan trọng giúp tăng chiều cao nâng hữu dụng mà không cần thay đổi quá nhiều kết cấu mái, vai cột hoặc cao độ ray chạy.
3.2. Tốc độ nâng cao hơn biến thể E090
Điểm khác biệt quan trọng của E150/E230 nằm ở tốc độ nâng:

Có thể hiểu ngắn gọn: E090 là cấu hình tốc độ thấp hơn, còn E150/E230 là cấu hình tốc độ cao hơn, phù hợp hơn khi khách hàng cần rút ngắn thời gian chu kỳ nâng hạ. Trong tài liệu ghi rõ E150/E230 có tốc độ/motor nâng cao hơn và bridge motor tối đa ≤7.5 kW.
3.4. Phù hợp tải 4–5 tấn với chiều cao nâng dài
So với KNK3104, dòng KNH4102 phù hợp hơn khi khách hàng vẫn cần tải 4–5 tấn nhưng chiều cao nâng yêu cầu vượt khỏi dải 6–15 m của KNK3104. Với HOL 18–32 m, KNH4102-E150&E230 đặc biệt phù hợp với nhà xưởng cao, hố thao tác sâu, khu vực nâng hạ nhiều tầng hoặc tuyến nâng cần hành trình móc dài.
3.5. Sơ đồ đi cáp kiểu 1:2 trên KNH4102-E150&E230
Sơ đồ đi cáp Reeving 1:2 nghĩa là hệ cáp của pa lăng được bố trí theo tỷ lệ 1:2, tạo lợi thế cơ học thông qua các nhánh cáp chịu lực. Với cấu hình này, cụm móc được nâng bằng hai nhánh cáp làm việc, giúp pa lăng đạt tải trọng nâng yêu cầu trong khi vẫn giữ tốc độ móc cao hơn so với sơ đồ đi cáp kiểu 1:4 (như Reeving 1:4), nhiều nhánh hơn.
Với KNH4102-E150&E230, việc dùng Reeving 1:2 kết hợp với nhóm motor/tỉ số truyền chuyển động của E150/E230 giúp model đạt tốc độ nâng cao hơn, phù hợp cho ứng dụng tải 4–5 tấn cần năng suất nâng hạ tốt.
3.6. Bảng kích thước lắp đặt KNH4102-E150&E230
KNH4102-E150&E230 có cùng logic kích thước/HOL/trọng lượng cơ bản với KNH4102-E090, gồm các chiều cao nâng 18 m, 24 m và 32 m, bề rộng cánh dầm 100–610 mm, khối lượng cơ bản 675 + W0 kg đến 777 + W0 kg.

Trong dó:

3.7. L7 – khoảng cách lọt lòng giữa hai mặt bích của bộ bánh xe con chạy
|
L7 |
Dải B tương ứng
(đơn vị: mm)
|
|
900 mm |
>100–300 |
|
1.000 mm |
>300–410 |
|
1.100 mm |
>410–510 |
|
1.200 mm |
>510–610 |
Giải thích:
-
Rõ dải B 100–610 mm,
-
L7 900–1.200 mm theo dải B,
-
Ghi chú C tăng 100 mm vì an toàn,
-
C tăng 170 mm khi
-
HOL ≥ 24 m, và điều kiện Trọng lượng tính toán được với B ≥ 410.
4. Motor nâng D06/F16 và D07/F17 trên KNH4102-E150&E230
Trong bảng catalogue, các mã D06, F16, D07, F17 là mã cấu hình motor nâng, không phải model pa lăng riêng.

Với tải 4–5 tấn và chiều cao nâng dài, không nên mặc định chọn tốc độ di chuyển cao nhất. Nếu khu vực vận hành hẹp, có nhiều người làm việc hoặc cần định vị tải chính xác, tốc độ 0–20 m/phút có thể phù hợp hơn. Nếu đường chạy dài, quy trình nâng hạ lặp lại và yêu cầu năng suất cao hơn, có thể cân nhắc 0–32 m/phút sau khi đánh giá an toàn vận hành.
4.1. Cấu hình và tốc độ nâng của động cơ pa lăng

4.2. Cấu hình di chuyển ngang

5. Dây cáp, cụm móc và lưu ý kỹ thuật
WorldHoist mô tả chung dòng pa lăng cáp điện (electric wire rope hoist) của hãng sử dụng dây cáp thép mạ kẽm cường độ cao với khả năng chịu lực của cáp (wire rope strength) 2160 N/mm², cụm móc theo DIN 34CrMo4 T-class, phanh đĩa điện từ, hộp giảm tốc bánh răng tôi cứng, tang cuốn, bộ dẫn cáp, tủ điện và xe con điều khiển biến tần.
|
Hạng mục |
Cần kiểm tra |
|
Tải nâng |
4.000 kg hay 5.000 kg |
|
Cấp độ làm việc |
3m/M6 cho 4.000 kg;
2m/M5 cho 5.000 kg
|
|
Chiều cao nâng |
18 m,
24 m,
32 m
|
|
C-dimension |
Cộng thêm 100 mm vì an toàn;
cộng thêm 170 mm khi HOL ≥ 24 m
|
|
Bề rộng cánh dầm |
Có nằm trong dải 100–610 mm không |
|
L7 |
Kiểm tra khoảng cách lọt lòng giữa hai mặt bích của bộ bánh xe con chạy |
|
Khối lượng |
Tính theo Weight + W0 và điều kiện B ≥ 410 |
|
Tốc độ nâng |
16/2.7,
20/3.3,
0–16 hoặc 0–20 m/phút
|
|
Tốc độ di chuyển |
0–20 hoặc 0–32 m/phút |
|
Môi trường |
Trong nhà,
bụi, ẩm,
nhiệt,
phòng sạch,
hóa chất hoặc yêu cầu đặc biệt khác
|
Tuy nhiên, khi viết cho KNH4102-E150&E230, chỉ nên dùng các dữ liệu model-specific từ catalogue/brief cho các thông số như tải trọng, HOL, tốc độ nâng, motor, bề rộng cánh dầm, L7, khối lượng và ghi chú C-dimension.
6. Ứng dụng phù hợp tại Việt Nam
WorldHoist KNH4102-E150&E230 phù hợp với các nhà xưởng cần pa lăng dầm đơn tải 4–5 tấn, chiều cao nâng dài và tốc độ nâng cao hơn nhóm E090.
Với môi trường đặc biệt như phòng sạch (cleanroom), ngoài trời, nhiệt độ cao, độ ẩm lớn, bụi nặng, hóa chất, phòng nổ hoặc luyện kim, cần xác nhận thêm cấu hình chuyên dụng. WorldHoist cho biết có các cấu hình cho môi trường đặc biệt như phòng nổ, luyện kim, phòng sạch và hạt nhân, nhưng các tùy chọn này cần tư vấn theo yêu cầu thực tế, không nên mặc định là cấu hình tiêu chuẩn của KNH4102-E150&E230.
So sánh nhanh KNH4102-E090, E150 và E230

So sánh KNH4102-E150&E230 với model liên quan

KNH4102-E150&E230 không phải bản tải lớn hơn của KNH4102-E090. Ba biến thể đều cùng dải tải trọng từ tải 4–5 tấn và cùng HOL 18–32 m, nhưng khác tốc độ nâng, mã motor, tỉ số truyền chuyển động và bridge motor.
Trỉển khai giải pháp cung cấp, thi công, lắp đặt pa lăng KNH4102-E150&E230 với SHM Cranes
SHM có thể cung cấp giải pháp tổng thể liên quan tới pa lăng WorldHoist KNH4102-E150&E230 (chúng tôi không chỉ cung cấp mỗi pa lăng mà còn có năng lực tổng thể liên quan tới thi công cầu trục, cổng trục đa tải trọng, giải pháp mà SHM có thể cung cấp bao gồm: tư vấn và cung cấp thiết bị + tư vấn kỹ thuật + tích hợp cầu trục + lắp đặt + bảo trì), thay vì chỉ là một bộ pa lăng cáp điện riêng lẻ.
Nếu quý khách còn bất cứ thắc mắc nào và cần được giải đáp thêm thì vui lòng liên hệ trực tiếp đến hotline của SHM theo số 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 .Trân trọng cảm ơn!