WorldHoist KNH4104-E090 là dòng pa lăng thu móc cao (Low Headroom Hoist) thuộc nhóm H4 của WorldHoist, được thiết kế cho cầu trục dầm đơn (single girder crane) hoặc hệ monorail cần tối ưu chiều cao móc trong nhà xưởng có giới hạn cao độ. Model này sử dụng cấu hình đi cáp Reeving 1:4, có tải trọng làm việc an toàn (SWL) 8.000 kg và 10.000 kg, phù hợp với các ứng dụng nâng hạ tải nặng trong xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất, kho vật tư nặng, khu bảo trì thiết bị và các dự án cải tạo cầu trục hiện hữu.
Nếu quý khách cần tư vấn cụ thể hơn hãy liên hệ trực tiếp với SHM thông qua hotline: 0352 878 868 hoặc 0789 376 856
Theo catalogue WorldHoist, KNH4104-E090 có chiều cao nâng 9 m, 12 m và 16 m, bề rộng cánh dầm 100–610 mm, tốc độ nâng 2 cấp 4/0.7 hoặc 5/0.8 m/phút, tùy cấu hình motor; nếu dùng điều khiển vô cấp/biến tần, tốc độ nâng tương ứng là 0–4 hoặc 0–5 m/phút. Model này thuộc nhóm E090 / bridge motor ≤4 kW, phù hợp khi khách hàng cần tải 8–10 tấn nhưng không cần tốc độ nâng cao như nhóm E150/E230.
WorldHoist giới thiệu K Series và H Series là các dòng pa lăng cáp điện chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn (low headroom wire rope hoist), phù hợp cho cầu trục dầm đơn (single girder crane), hệ cầu trục và các dự án nâng cấp nhà xưởng. Thiết kế kết cấu chữ C nhỏ gọn (compact C-shaped structure) giúp giảm chiều cao lắp đặt và tối ưu không gian làm việc.
1. Thông số kỹ thuật chính của WorldHoist KNH4104-E090
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Dòng sản phẩm |
Pa lăng chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn / Low Headroom Hoist |
|
Model |
KNH4104-E090 |
|
Series |
H4 |
|
Sơ đồ đi cáp |
Kiểu 1:4 |
|
Tải trọng làm việc an toàn |
8.000 kg;
10.000 kg
|
|
Chế độ làm việc
|
8.000 kg: 3m/M6;
10.000 kg: 2m/M5
|
|
Chiều cao nâng (HOL) |
9 m;
12 m;
16 m
|
|
Bề rộng cánh dầm (B) |
100–610 mm |
|
Tốc độ nâng 2 cấp |
4/0.7 hoặc 5/0.8 m/phút |
|
Tốc độ nâng vô cấp/biến tần |
0–4 hoặc 0–5 m/phút |
|
Motor nâng |
D05/F15 theo cấu hình, tốc độ được công bố trong catalouge |
|
Tốc độ di chuyển ngang |
0–20 m/phút hoặc 0–32 m/phút |
|
Motor di chuyển ngang |
F03 hoặc F03B |
|
EVER type / bridge motor |
E090 / ≤4 kW |
|
Khối lượng |
680 + W0 kg đến 790 + W0 kg |
|
Nguồn catalogue |
page-014,
printed catalogue page 13/97
|
KNH4104-E090 nằm trong nhóm low headroom, có cấu hình đi cáp kiểu 1:4 (reeving 1:4), tải 8–10 tấn, cấp độ làm việc 2m/M5 và 3m/M6, chiều cao nâng 9–16 m, khối lượng cơ bản 680–790 kg trước khi cộng hiệu chỉnh W0 theo motor.

2. Khi nào nên chọn WorldHoist KNH4104-E090?
KNH4104-E090 phù hợp khi khách hàng cần một bộ pa lăng tải 8–10 tấn cho cầu trục dầm đơn, nhưng vẫn muốn tối ưu chiều cao móc trong nhà xưởng. Đây là lựa chọn cao hơn nhóm KNK3104 và thấp hơn nhóm KNK5104 về tải trọng.
|
Nhu cầu thực tế |
Lý do chọn KNH4104-E090 |
|
Cầu trục dầm đơn tải 8–10 tấn |
Model được thiết kế cho dải tải 8.000–10.000 kg |
|
Nhà xưởng cần tối ưu chiều cao móc |
Thiết kế low headroom giúp giảm chiều cao lắp đặt cụm pa lăng |
|
Cần chiều cao nâng 9–16 m |
Phù hợp nhiều nhà xưởng công nghiệp và khu bảo trì thiết bị |
|
Không cần tốc độ nâng cao |
E090 phù hợp hơn E150/E230 nếu tốc độ nâng 4–5 m/phút là đủ |
|
Dự án cải tạo cầu trục cũ |
Có thể tăng chiều cao móc hữu dụng mà không cần cải tạo lớn kết cấu |
|
Muốn giữ giải pháp dầm đơn |
Phù hợp khi kết cấu dầm đơn đáp ứng tải, B, L7 và clearance |
3. Ưu điểm kỹ thuật của KNH4104-E090
3.1. Tối ưu chiều cao nâng cho cầu trục dầm đơn tải lớn
KNH4104-E090 thuộc nhóm pa lăng chiều tiết kiệm chiều cao nâng, được thiết kế để rút ngắn khoảng cách từ dầm đến cụm móc so với pa lăng dầm đơn tiêu chuẩn. Với tải 8–10 tấn, việc tối ưu headroom đặc biệt quan trọng vì cụm pa lăng, motor, tang cuốn, cụm móc và hệ bánh xe con chạy đều có kích thước/khối lượng lớn hơn nhóm tải nhẹ.
Trong các dự án nhà xưởng thấp hoặc cải tạo cầu trục cũ, việc thay đổi kết cấu mái, vai cột hoặc cao độ ray thường tốn kém. Vì vậy, lựa chọn pa lăng thu móc cao giúp khách hàng tận dụng không gian nâng tốt hơn trong giới hạn kết cấu hiện có.
3.2. Phù hợp dải tải 8–10 tấn
Dải tải 8.000 kg và 10.000 kg của KNH4104-E090 phù hợp cho các khu vực cần nâng cụm thiết bị nặng, khuôn, đồ gá, kết cấu thép, vật tư cơ khí hoặc các chi tiết sản xuất có tải trọng lớn.
Khi chọn giữa 8 tấn và 10 tấn, không nên chỉ dựa trên tải lớn nhất. SHM cần kiểm tra thêm tần suất vận hành, thời gian làm việc mỗi ca, tỷ lệ nâng gần tải tối đa và đặc điểm tải nâng.

3.3. Cấu hình E090 phù hợp khi ưu tiên ổn định và chi phí hợp lý
Trong nhóm KNH4104, E090 là cấu hình tốc độ/motor thấp hơn so với E150/E230. Với E090, tốc độ nâng 2 cấp là 4/0.7 hoặc 5/0.8 m/phút, còn cấu hình vô cấp/biến tần là 0–4 hoặc 0–5 m/phút.
Điều này phù hợp với các ứng dụng cần nâng hạ tải nặng nhưng không cần tốc độ nâng quá cao, ví dụ khu bảo trì thiết bị, nâng khuôn, nâng cụm máy hoặc khu vực thao tác cần kiểm soát tải ổn định.
3.4. Cấu hình đi cáp kiểu 1:4 trên KNH4104-E090
Cấu hình đi cáp kiểu 1:4 (thuật ngữ gốc tiếng Anh là Reeving 1:4) nghĩa là hệ cáp của pa lăng được bố trí để tải được treo qua bốn nhánh cáp chịu lực. Cấu hình này giúp tăng khả năng nâng tải của pa lăng, nhưng đổi lại tốc độ nâng của móc sẽ giảm tương ứng so với tốc độ kéo cáp trên tang cuốn.
Với KNH4104-E090, cấu hình đi cáp kiểu 1:4 (Reeving 1:4) là nền tảng để model đạt tải 8–10 tấn trong cấu trúc pa lăng chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn. Khi viết nội dung kỹ thuật, nên giải thích rõ rằng reeving không chỉ là “số nhánh cáp”, mà là cấu hình đi cáp trên pa lăng, ảnh hưởng trực tiếp đến tải nâng, tốc độ nâng, kích thước cụm móc và cách kiểm tra thiết bị trong vận hành.
4. Bảng kích thước lắp đặt KNH4104-E090
Theo catalogue từ nhà sản xuất World Hoist công bố, KNH4104-E090 có chiều cao nâng 9 m, 12 m và 16 m, bề rộng cánh dầm 100–610 mm, khối lượng cơ bản từ 680 + W0 kg đến 790 + W0 kg.

5. L7 – khoảng cách lọt lòng giữa hai mặt bích của bộ bánh xe con chạy
|
L7 |
Dải B tương ứng
(đơn vị: mm)
|
|
900 mm |
>100–300 mm |
|
1.000 mm |
>300–410 mm |
|
1.100 mm |
>410–510 mm |
|
1.200 mm |
>510–610 mm |
6. Motor nâng D05/F15 trên KNH4104-E090
Trong bảng catalogue, các mã D05 và F15 là mã cấu hình motor nâng, không phải model pa lăng riêng.

Chú ý: D05 là mã motor nâng dùng cho cấu hình 2 cấp tốc độ, còn F15 là mã motor nâng dùng cho cấu hình điều khiển vô cấp/biến tần. Mã motor ảnh hưởng đến tốc độ nâng, kích thước hiệu chỉnh L6 và khối lượng hiệu chỉnh W0 của pa lăng.
6.1. Cấu hình tốc độ nâng
Với tải 8–10 tấn, không nên mặc định chọn tốc độ di chuyển cao nhất. Nếu khu vực vận hành có nhiều người làm việc, không gian hẹp hoặc tải cần định vị chính xác, tốc độ 0–20 m/phút thường phù hợp hơn. Nếu đường chạy dài, quy trình nâng hạ lặp lại và yêu cầu năng suất cao hơn, có thể cân nhắc 0–32 m/phút sau khi đánh giá an toàn vận hành.

6.2. Cấu hình di chuyển ngang
8. Dây cáp, cụm móc và lưu ý kỹ thuật
World Hoist mô tả chung dòng pa lăng cáp điện (electric wire rope hoist) của hãng có cấu trúc mô-đun, gồm motor nâng 2 cấp tốc độ, tùy chọn điều khiển vô cấp, dây cáp thép mạ kẽm cường độ cao 2160 N/mm², cụm móc DIN 34CrMo4 T-class, phanh đĩa điện từ, hộp giảm tốc bánh răng tôi cứng, tang cuốn, bộ dẫn cáp, tủ điện và xe con điều khiển biến tần.
10. Ứng dụng phù hợp tại Việt Nam
World Hoist KNH4104-E090 phù hợp với các nhà xưởng cần pa lăng dầm đơn tải 8–10 tấn, chiều cao nâng trung bình và yêu cầu tối ưu khoảng không lắp đặt.

11. So sánh nhanh KNH4104-E090 với các model liên quan
KNH4104 là nhóm H-series reeving 1:4 cho dải 8–12.5 tấn, trong đó biến thể E090/E150/E230 và 12.5t có cùng logic HOL 9–16 m nhưng khác tải, cấp độ làm việc, tốc độ/motor và bridge motor.

12. Quy trình tư vấn kỹ thuật cho khách hàng tại SHM
Bước 1: Tư vấn, báo giá:
- Căn cứ vào các thông tin yêu cầu của khách hàng như: tải trọng nâng, chiều cao nâng, loại dầm đơn/ dầm đôi, môi trường làm việc (thông thường/ phòng nổ ..), chế độ làm việc nhiều, ít, nặng, nhẹ, thường xuyên, không thường xuyên ... để chọn FEM/ISO, tốc độ nhanh/ chậm ... SHM sẽ chọn và báo giá loại phù hợp với yêu cầu của khách hàng.
Bước 2: Đặt hàng
- Khi khách hàng đặt hàng: SHM sẽ gửi Hợp đồng/ đơn hàng có thể hiện rõ thông tin Bên Mua, Bên Bán, thông số kỹ thuật của thiết bị, giá, thời gian giao hàng, quyền/ trách nhiệm của các bên..., để 2 bên ký xác nhận.
- Đơn đặt hàng/ Hợp đồng có hiệu lực sau khi 2 bên ký Hợp đồng và Bên Bán nhận được tạm ứng hoặc thanh toán từ bên Mua.
Bước 3: Chuẩn bị hàng hóa
- Đối với hàng hóa có sẵn tại kho, chúng tôi sẽ tiến hành chuẩn bị hàng hóa để giao theo Quy định của Hợp đồng hoặc đơn đặt hàng
- Đối với hàng hóa không có sẵn: SHM sẽ tiến hành đặt hàng với nhà máy sản xuất.
Bước 4: Giao hàng, nghiệm thu
- Sau khi hàng hóa đã được nhập về kho bên Bán hoặc có sẵn tại kho bên Bán, Bên bán sẽ liên hệ với bên Mua để xác nhận lại thời gian, địa điểm giao hàng và tiến hành giao hàng theo thỏa thuận của Hợp đồng/ đơn hàng.
- Hai bên tiến hành nghiệm thu thiết bị khi giao nhận hàng hoặc theo thỏa thuận của Hợp đồng.
11. FAQ
KNH4104-E090 là pa lăng loại gì?
KNH4104-E090 là pa lăng chiều cao nâng tiết kiệm của WorldHoist, thuộc nhóm H4, dùng cho cầu trục dầm đơn hoặc monorail cần tối ưu chiều cao móc trong nhà xưởng có giới hạn cao độ.
KNH4104-E090 có tải trọng bao nhiêu?
Theo brief catalogue, KNH4104-E090 có tải trọng làm việc an toàn 8.000 kg và 10.000 kg. Cấu hình 8.000 kg có cấp độ làm việc 3m/M6, còn cấu hình 10.000 kg có cấp độ làm việc 2m/M5.
KNH4104-E090 có chiều cao nâng nào?
Model này có chiều cao nâng 9 m, 12 m và 16 m.
KNH4104-E090 phù hợp với bề rộng cánh dầm bao nhiêu?
Dải bề rộng cánh dầm B là 100–610 mm. Khi tư vấn, cần đo bề rộng cánh dầm thực tế và kiểm tra thêm L7 – khoảng cách lọt lòng giữa hai mặt bích của bộ bánh xe con chạy.
Khi nào nên chọn KNH4104-E090 thay vì KNH4104-E150/E230?
Nên chọn KNH4104-E090 khi khách hàng cần tải 8–10 tấn nhưng tốc độ nâng 4–5 m/phút là đủ. Nếu cần tốc độ nâng cao hơn để rút ngắn chu kỳ nâng hạ, nên cân nhắc KNH4104-E150/E230.
Khi nào nên chọn KNH4104-12.5t thay vì KNH4104-E090?
Nếu tải nâng yêu cầu là 12.5 tấn, nên chuyển sang KNH4104-12.5t thay vì dùng KNH4104-E090, vì E090 được định vị cho dải tải 8–10 tấn.
Khi nào nên chuyển sang KNK5104?
Nên kiểm tra KNK5104 khi tải vượt 12.5 tấn, hoặc khi khách hàng cần dải tải 16–20 tấn trong nhóm pa lăng chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn. KNK5104 cũng lưu ý dòng này có bề rộng cánh dầm 300–710 mm và trọng lượng lớn hơn, cần kiểm tra kết cấu kỹ hơn.
Nếu quý khách còn bất cứ thắc mắc nào và cần được giải đáp thêm thì vui lòng liên hệ trực tiếp đến hotline của SHM theo số 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 .Trân trọng cảm ơn!