Pa lăng tời mở WorldHoists KA3204 là dòng Double Girder Winch được thiết kế cho hệ cầu trục dầm đôi, phù hợp với các ứng dụng nâng hạ tải trọng lớn, yêu cầu chiều cao nâng hạ dài và khả năng điều khiển tốc độ linh hoạt trong môi trường công nghiệp.
Model KA3204 sử dụng cấu hình đi cáp kiểu 2:4, phù hợp với dải tải trọng làm việc an toàn (SWL) từ 32.000 kg đến 50.000 kg. So với KA3202 cấu hình đi cáp kiểu 2:2, KA3204 được định hướng cho nhóm tải lớn hơn, sử dụng cụm móc theo tiêu chuẩn DIN15401-20T và phù hợp với các hệ cầu trục dầm đôi cần xử lý tải nặng trong hành trình nâng tương đối dài.
Với kết cấu pa lăng tời mở, các cụm chính như motor nâng, tang cuốn, hộp truyền động, hệ cáp, cụm xe con và cụm móc được bố trí theo dạng mở. Thiết kế này giúp thiết bị thuận tiện hơn trong kiểm tra, bảo trì, căn chỉnh và tích hợp vào các hệ cầu trục dầm đôi có yêu cầu kỹ thuật riêng.
1. Thông số kỹ thuật chính của pa lăng tời mở KA3204 WorldHoists
-
Thương hiệu: WorldHoists.
-
Model: KA3204.
-
Dòng sản phẩm: Pa lăng tời mở / Double Girder Winch.
-
Kiểu lắp đặt: Xe con dầm đôi.
-
Cấu hình cáp: Cấu hình đi cáp kiểu 2:4.
-
Tải trọng làm việc an toàn (SWL): 32.000 kg, 40.000 kg và 50.000 kg.
-
Cấp tốc độ làm việc: 4m/M7 cho tải 32.000 kg, 3m/M6 cho tải 40.000 kg và 2m/M5 cho tải 50.000 kg.
-
Chiều cao nâng hạ (HOL): Từ 21,0 m đến 68,5 m.
-
Bề rộng W: Mặc định 95 mm.
-
Dải R theo catalogue: Từ 2.700 mm đến 4.800 mm.
-
C theo bản vẽ: 1.800 mm.
-
Đường kính tang cuốn: Ø520 mm.
-
Đường kính cáp thép: Ø20 mm.
-
Cụm móc: Theo tiêu chuẩn DIN15401-20T.
-
Tốc độ nâng hạ: 0–6 m/phút, 0–7,5 m/phút hoặc 0–9,45 m/phút.
-
Kiểu điều khiển nâng hạ: Vô cấp / biến tần.
-
Tốc độ di chuyển xe con: 0–20 m/phút hoặc 0–32 m/phút.
-
Công suất motor di chuyển xe con: 2×3 kW hoặc 2×5,5 kW.
Thông tin chi tiết về kích thước và kỹ thuật của pa lăng tời mở WorldHoists KA3204 từ nhà sản xuất WorldHoists - dựa theo catalogue kỹ thuật:
2. Dải chiều cao nâng hạ (HOL) và khối lượng tham khảo
Dải chiều cao nâng hạ của WorldHoists KA3204 nằm trong khoảng 21,0–68,5 m, phù hợp với các hệ cầu trục dầm đôi tải lớn trong nhà xưởng cao, khu vực nâng hạ theo chiều sâu hoặc các dây chuyền công nghiệp cần hành trình móc dài. Khi chiều cao nâng hạ tăng, giá trị R và khối lượng bộ tời cũng tăng theo, do đó cần kiểm tra kỹ kết cấu dầm, ray, tải trọng cầu trục, không gian lắp đặt và điều kiện bảo trì trước khi chốt cấu hình.
Dải chiều cao nâng hạ (HOL)
(đơn vị: mét) |
R
(đơn vị: mm) |
Khối lượng tham khảo (đơn vị: kg) |
|
21 |
2.700 |
6.000 |
|
26 |
3.100 |
6.310 |
|
33,5 |
3.400 |
6.530 |
|
43,5 |
3.800 |
6.810 |
|
53,5 |
4.200 |
7.090 |
|
68,5 |
4.800 |
7.480 |
3. Cấu hình tải trọng làm việc an toàn
-
32.000 kg: Cấp tốc độ làm việc 4m/M7.
-
40.000 kg: Cấp tốc độ làm việc 3m/M6.
-
50.000 kg: Cấp tốc độ làm việc 2m/M5.
-
Định hướng sử dụng: Tải 32.000 kg phù hợp với ứng dụng có tần suất vận hành cao hơn trong nhóm KA3204.
-
Định hướng sử dụng: Tải 40.000 kg phù hợp với hệ cầu trục cần cân bằng giữa tải trọng lớn, chiều cao nâng hạ dài và cường độ làm việc.
-
Định hướng sử dụng: Tải 50.000 kg phù hợp với tải nặng hơn, cần kiểm soát kỹ chu kỳ nâng, thời gian vận hành và điều kiện làm việc thực tế.
Với dải tải 32–50 tấn, KA3204 phù hợp cho các hệ cầu trục dầm đôi trong nhà máy công nghiệp nặng, xưởng cơ khí chế tạo, xưởng kết cấu thép, khu vực bảo trì cụm máy lớn hoặc các dây chuyền cần thiết bị nâng hạ ổn định ở tải trọng cao.
4. Cấu hình tốc độ nâng hạ
4.1. Tỉ số truyền chuyển động 100
-
Tốc độ nâng hạ vô cấp: 0–6 m/phút.
-
Công suất motor nâng cho tải 32.000 kg: 37 kW.
-
Công suất motor nâng cho tải 40.000 kg: 45 kW.
-
Công suất motor nâng cho tải 50.000 kg: 55 kW.
-
Định hướng lựa chọn: Phù hợp khi cần tốc độ nâng hạ vừa phải, ưu tiên kiểm soát tải nặng và độ ổn định trong quá trình vận hành.
-
Ứng dụng phù hợp: Hệ nâng cần đặt tải chính xác, hạn chế dao động và kiểm soát tốt quá trình nâng hạ.
4.2. Tỉ số truyền chuyển động 80
-
Tốc độ nâng hạ vô cấp: 0–7,5 m/phút.
-
Công suất motor nâng cho tải 32.000 kg: 45 kW.
-
Công suất motor nâng cho tải 40.000 kg: 55 kW.
-
Công suất motor nâng cho tải 50.000 kg: 75 kW.
-
Định hướng lựa chọn: Phù hợp khi cần tốc độ nâng hạ cao hơn nhóm tỉ số truyền chuyển động 100.
-
Ứng dụng phù hợp: Nhà xưởng hoặc dây chuyền cần rút ngắn chu kỳ nâng hạ nhưng vẫn cần kiểm soát tải tốt.
4.3. Tỉ số truyền chuyển động 63
-
Tốc độ nâng hạ vô cấp: 0–9,45 m/phút.
-
Công suất motor nâng cho tải 32.000 kg: 55 kW.
-
Công suất motor nâng cho tải 40.000 kg: 75 kW.
-
Công suất motor nâng cho tải 50.000 kg: 90 kW.
-
Định hướng lựa chọn: Phù hợp khi cần tốc độ nâng hạ cao nhất trong nhóm KA3204.
-
Ứng dụng phù hợp: Hệ cầu trục có hành trình nâng dài, cần tối ưu thời gian chu kỳ và vẫn giữ khả năng điều khiển tốc độ bằng biến tần.
Theo catalogue, các cấu hình nâng hạ của KA3204 được thể hiện theo dạng vô cấp / biến tần, không phải cấu hình nâng hạ 2 cấp tốc độ. Vì vậy, khi tư vấn model này, cần nhấn mạnh khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt, vận hành êm và kiểm soát tốt tải trọng lớn trong quá trình nâng hạ.
5. Cấu hình di chuyển xe con
-
Tỉ số chuyển động hành trình 115: Tốc độ di chuyển xe con 0–20 m/phút, sử dụng motor 2×3 kW.
-
Tỉ số chuyển động hành trình 72: Tốc độ di chuyển xe con 0–32 m/phút, sử dụng motor 2×5,5 kW.
-
Định hướng lựa chọn: Tốc độ 0–20 m/phút phù hợp khi cần ưu tiên khả năng kiểm soát tải ổn định trong khu vực có nhiều điểm dừng hoặc yêu cầu đặt tải chính xác.
-
Định hướng lựa chọn: Tốc độ 0–32 m/phút phù hợp với hành trình dài, cần rút ngắn thời gian di chuyển xe con và tăng hiệu suất vận hành.
Khi lựa chọn tốc độ di chuyển xe con cho KA3204, cần kiểm tra đồng thời chiều dài đường chạy, khẩu độ cầu trục, điều kiện ray, bánh xe, yêu cầu chống lắc, mật độ vận hành và khoảng cách an toàn trong khu vực làm việc.
6. Đặc điểm nổi bật của WorldHoists KA3204
-
Kết cấu pa lăng tời mở phù hợp cho hệ cầu trục dầm đôi tải lớn.
-
Cấu hình đi cáp kiểu 2:4 phù hợp với dải tải 32.000–50.000 kg.
-
Chiều cao nâng hạ đạt từ 21,0 m đến 68,5 m theo catalogue.
-
Tang cuốn Ø520 mm và cáp thép Ø20 mm phù hợp với nhóm tải nặng và hành trình nâng dài.
-
Cụm móc theo tiêu chuẩn DIN15401-20T.
-
Cấu hình nâng hạ theo dạng vô cấp / biến tần, phù hợp với yêu cầu vận hành êm và kiểm soát tốc độ linh hoạt.
-
Tốc độ nâng hạ có thể đạt 0–6 m/phút, 0–7,5 m/phút hoặc 0–9,45 m/phút tùy tỉ số truyền chuyển động.
-
Tốc độ di chuyển xe con có hai lựa chọn 0–20 m/phút và 0–32 m/phút.
-
Thiết kế tời mở giúp thuận tiện hơn trong kiểm tra, bảo trì và thay thế các cụm truyền động.
-
Phù hợp với các hệ cầu trục yêu cầu tải trọng lớn, hành trình móc dài và cấu hình kỹ thuật rõ ràng.
7. Ứng dụng phù hợp
Pa lăng tời mở WorldHoists KA3204 phù hợp cho các hệ nâng hạ trong:
-
Nhà xưởng công nghiệp nặng.
-
Xưởng cơ khí chế tạo tải lớn.
-
Xưởng gia công kết cấu thép.
-
Nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp.
-
Khu vực bảo trì, thay thế cụm máy hoặc thiết bị lớn.
-
Kho thép và kho vật tư tải trọng lớn.
-
Hệ cầu trục dầm đôi tải 32–50 tấn.
-
Nhà xưởng cần chiều cao nâng hạ dài.
-
Khu vực cần thiết bị tời mở dễ kiểm tra và bảo trì.
SHM - nhà phân phối chính thức các sản phẩm pa lăng thương hiệu WorldHoists tại Việt Nam
SHM là đại lý, nhà phân phối chính thức các sản phẩm pa lăng thương hiệu WorldHoists tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi có đầy đủ năng lực tư vấn kỹ thuật, triển khai lắp đặt các dòng sản phẩm pa lăng tại thị trường Việt Nam.

Nếu bạn đang có nhu cầu cần từ vấn về dòng thiết bị này, xin vui lòng liên hệ trực tiếp tới SHM thông qua hotline: 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 để trao đổi trực tiếp với chúng tôi. Trân trọng cảm ơn!