Pa lăng tời mở WorldHoists KA3202 là dòng Double Girder Winch được thiết kế cho hệ cầu trục dầm đôi, phù hợp với các ứng dụng nâng hạ có chiều cao nâng hạ rất lớn, tải trọng trung bình đến nặng và yêu cầu điều khiển tốc độ linh hoạt trong môi trường công nghiệp.
Model KA3202 sử dụng cấu hình đi cáp kiểu 2:2, phù hợp với dải tải trọng làm việc an toàn (SWL) từ 16.000 kg đến 25.000 kg. Điểm nổi bật của dòng này là dải chiều cao nâng hạ (HOL) từ 42,5 m đến 137,5 m, cao hơn đáng kể so với nhiều dòng pa lăng tời mở cùng nhóm tải, nên phù hợp với nhà xưởng cao, công trình có hố sâu, kho công nghiệp nhiều tầng hoặc các hệ cầu trục cần hành trình móc dài.
Với kết cấu pa lăng tời mở, các cụm chính như motor nâng, tang cuốn, hộp truyền động, hệ cáp, cụm xe con và cụm móc được bố trí theo dạng mở. Thiết kế này giúp thiết bị thuận tiện hơn trong kiểm tra, bảo trì, căn chỉnh và tích hợp vào các hệ cầu trục dầm đôi có yêu cầu kỹ thuật riêng.
1. Thông số kỹ thuật chính
-
Thương hiệu: WorldHoists.
-
Model: KA3202.
-
Dòng sản phẩm: Pa lăng tời mở / Double Girder Winch.
-
Kiểu lắp đặt: Xe con dầm đôi.
-
Cấu hình cáp: Cấu hình đi cáp kiểu 2:2.
-
Tải trọng làm việc an toàn (SWL): 16.000 kg, 20.000 kg và 25.000 kg.
-
Cấp tốc độ làm việc: 4m/M7 cho tải 16.000 kg, 3m/M6 cho tải 20.000 kg và 2m/M5 cho tải 25.000 kg.
-
Chiều cao nâng hạ (HOL): Từ 42,5 m đến 137,5 m.
-
Bề rộng W: Mặc định 75 mm.
-
Dải R theo catalogue: Từ 2.700 mm đến 4.800 mm.
-
C theo bản vẽ: 900 mm.
-
Đường kính tang cuốn: Ø520 mm.
-
Đường kính cáp thép: Ø20 mm.
-
Cụm móc: Theo tiêu chuẩn DIN15401-10T.
-
Tốc độ nâng hạ: 0–12 m/phút, 0–15 m/phút hoặc 0–18,9 m/phút.
-
Kiểu điều khiển nâng hạ: Vô cấp / biến tần.
-
Tốc độ di chuyển xe con: 0–20 m/phút hoặc 0–32 m/phút.
-
Công suất motor di chuyển xe con: 2×3 kW hoặc 2×5,5 kW.
Thông tin chi tiết về kích thước và kỹ thuật của pa lăng tời mở WorldHoists KA3202 từ nhà sản xuất WorldHoists - dựa theo catalogue kỹ thuật:
2. Dải chiều cao nâng hạ (HOL) và khối lượng tham khảo
Dải chiều cao nâng hạ của WorldHoists KA3202 nằm trong khoảng 42,5 – 137,5 m, cho thấy model này được định hướng cho các hệ nâng hạ có hành trình móc rất dài. Khi chiều cao nâng hạ tăng, giá trị R và khối lượng bộ tời cũng tăng theo, do đó cần kiểm tra kỹ kết cấu dầm, ray, tải trọng cầu trục, không gian lắp đặt, phương án cấp điện và điều kiện bảo trì trước khi chốt cấu hình.
Dải chiều cao nâng hạ (HOL)
(đơn vị: mét) |
R
(đơn vị: mm) |
Khối lượng tham khảo (đơn vị: kg) |
|
42,5 |
2.700 |
5.100 |
|
52 |
3.100 |
5.300 |
|
67,5 |
3.400 |
5.480 |
|
87,5 |
3.800 |
5.790 |
|
107,5 |
4.200 |
6.010 |
|
137,5 |
4.800 |
6.320 |
3. Cấu hình tải trọng làm việc an toàn
-
16.000 kg: Cấp tốc độ làm việc 4m/M7.
-
20.000 kg: Cấp tốc độ làm việc 3m/M6.
-
25.000 kg: Cấp tốc độ làm việc 2m/M5.
-
Định hướng sử dụng: Tải 16.000 kg phù hợp với ứng dụng có tần suất vận hành cao hơn trong nhóm KA3202.
-
Định hướng sử dụng: Tải 20.000 kg phù hợp với hệ cầu trục cần cân bằng giữa tải trọng, chiều cao nâng lớn và cường độ làm việc.
-
Định hướng sử dụng: Tải 25.000 kg phù hợp với tải nặng hơn, cần kiểm soát kỹ chu kỳ nâng, thời gian vận hành và điều kiện làm việc thực tế.
Với dải tải 16–25 tấn và chiều cao nâng hạ rất lớn, KA3202 phù hợp cho các hệ cầu trục dầm đôi trong nhà máy công nghiệp, kho cao tầng, khu nâng hạ thiết bị, công trình có chiều sâu lớn hoặc các dây chuyền yêu cầu hành trình móc dài.
4. Cấu hình tốc độ nâng hạ
4.1. Tỉ số truyền chuyển động 100
-
Tốc độ nâng hạ vô cấp: 0–12 m/phút.
-
Công suất motor nâng cho tải 16.000 kg: 37 kW.
-
Công suất motor nâng cho tải 20.000 kg: 45 kW.
-
Công suất motor nâng cho tải 25.000 kg: 55 kW.
-
Định hướng lựa chọn: Phù hợp khi cần tốc độ nâng hạ vừa phải, ưu tiên khả năng kiểm soát tải và vận hành ổn định trên hành trình nâng dài.
-
Ứng dụng phù hợp: Hệ nâng cần đặt tải chính xác, hạn chế dao động và kiểm soát tốt quá trình nâng hạ.
4.2. Tỉ số truyền chuyển động 80
-
Tốc độ nâng hạ vô cấp: 0–15 m/phút.
-
Công suất motor nâng cho tải 16.000 kg: 45 kW.
-
Công suất motor nâng cho tải 20.000 kg: 55 kW.
-
Công suất motor nâng cho tải 25.000 kg: 75 kW.
-
Định hướng lựa chọn: Phù hợp khi cần tốc độ nâng hạ cao hơn nhóm tỉ số truyền chuyển động 100.
-
Ứng dụng phù hợp: Nhà xưởng hoặc kho công nghiệp cần rút ngắn chu kỳ nâng hạ nhưng vẫn cần kiểm soát tải tốt.
4.3. Tỉ số truyền chuyển động 63
-
Tốc độ nâng hạ vô cấp: 0–18,9 m/phút.
-
Công suất motor nâng cho tải 16.000 kg: 55 kW.
-
Công suất motor nâng cho tải 20.000 kg: 75 kW.
-
Công suất motor nâng cho tải 25.000 kg: 90 kW.
-
Định hướng lựa chọn: Phù hợp khi cần tốc độ nâng hạ cao nhất trong nhóm KA3202.
-
Ứng dụng phù hợp: Hệ cầu trục có hành trình nâng rất dài, cần tối ưu thời gian chu kỳ và vẫn giữ khả năng điều khiển tốc độ bằng biến tần.
Theo catalogue, các cấu hình nâng hạ của KA3202 được thể hiện theo dạng vô cấp / biến tần, không phải cấu hình nâng hạ 2 cấp tốc độ. Vì vậy, khi tư vấn model này, cần nhấn mạnh khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt theo từng giai đoạn nâng, hạ và căn chỉnh tải.
5. Cấu hình di chuyển xe con
-
Tỉ số chuyển động hành trình 115: Tốc độ di chuyển xe con 0–20 m/phút, sử dụng motor 2×3 kW.
-
Tỉ số chuyển động hành trình 72: Tốc độ di chuyển xe con 0–32 m/phút, sử dụng motor 2×5,5 kW.
-
Định hướng lựa chọn: Tốc độ 0–20 m/phút phù hợp khi cần ưu tiên khả năng kiểm soát tải ổn định trong khu vực có nhiều điểm dừng hoặc yêu cầu đặt tải chính xác.
-
Định hướng lựa chọn: Tốc độ 0–32 m/phút phù hợp với hành trình dài, cần rút ngắn thời gian di chuyển xe con và tăng hiệu suất vận hành.
Khi lựa chọn tốc độ di chuyển xe con cho KA3202, cần kiểm tra đồng thời chiều dài đường chạy, khẩu độ cầu trục, điều kiện ray, bánh xe, yêu cầu chống lắc, mật độ vận hành và khoảng cách an toàn trong khu vực làm việc.
6. Đặc điểm nổi bật của WorldHoists KA3202
-
Kết cấu pa lăng tời mở phù hợp cho hệ cầu trục dầm đôi cần chiều cao nâng hạ rất lớn.
-
Cấu hình đi cáp kiểu 2:2 phù hợp với dải tải 16.000–25.000 kg.
-
Chiều cao nâng hạ đạt từ 42,5 m đến 137,5 m theo catalogue.
-
Tang cuốn Ø520 mm và cáp thép Ø20 mm phù hợp với hành trình nâng dài.
-
Cụm móc theo tiêu chuẩn DIN15401-10T.
-
Cấu hình nâng hạ theo dạng vô cấp / biến tần, phù hợp với yêu cầu vận hành êm và kiểm soát tốc độ linh hoạt.
-
Tốc độ nâng hạ có thể đạt 0–12 m/phút, 0–15 m/phút hoặc 0–18,9 m/phút tùy tỉ số truyền chuyển động.
-
Tốc độ di chuyển xe con có hai lựa chọn 0–20 m/phút và 0–32 m/phút.
-
Thiết kế tời mở giúp thuận tiện hơn trong kiểm tra, bảo trì và thay thế các cụm truyền động.
-
Phù hợp với các hệ cầu trục yêu cầu hành trình móc dài, tải trọng ổn định và cấu hình kỹ thuật rõ ràng.
7. Ứng dụng phù hợp
Pa lăng tời mở WorldHoists KA3202 phù hợp cho các hệ nâng hạ trong:
-
Nhà xưởng cao cần hành trình nâng hạ rất lớn.
-
Kho công nghiệp nhiều tầng hoặc khu vực nâng hạ theo chiều sâu.
-
Nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp.
-
Xưởng cơ khí chế tạo tải trung bình đến nặng.
-
Khu vực bảo trì, thay thế cụm máy hoặc thiết bị lớn.
-
Hệ cầu trục dầm đôi tải 16–25 tấn.
-
Công trình cần chiều cao nâng hạ đến trên 100 m.
-
Khu vực cần thiết bị tời mở dễ kiểm tra và bảo trì.
SHM - nhà phân phối chính thức các sản phẩm pa lăng thương hiệu WorldHoists tại Việt Nam
SHM là đại lý, nhà phân phối chính thức các sản phẩm pa lăng thương hiệu WorldHoists tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi có đầy đủ năng lực tư vấn kỹ thuật, triển khai lắp đặt các dòng sản phẩm pa lăng tại thị trường Việt Nam.

Nếu bạn đang có nhu cầu cần từ vấn về dòng thiết bị này, xin vui lòng liên hệ trực tiếp tới SHM thông qua hotline: 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 để trao đổi trực tiếp với chúng tôi. Trân trọng cảm ơn!