Pa lăng tời mở WorldHoists KA1206

Mã SP: SKU00131
Liên hệ
Tình trạng: Còn hàng

Model KA1206 sử dụng cấu hình đi cáp kiểu 2:6, phù hợp với dải tải trọng làm việc an toàn (SWL) từ 20.000 kg đến 30.000 kg. So với các cấu hình đi cáp kiểu 2:2 và 2:4, cấu hình 2:6 được định hướng cho nhóm tải lớn hơn, ưu tiên khả năng kiểm soát tải, độ ổn định của cụm móc và độ an toàn khi nâng hạ tải nặng.

Nếu bạn đang có nhu cầu cần từ vấn về dòng thiết bị này, xin vui lòng liên hệ trực tiếp tới SHM thông qua hotline: 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 để trao đổi trực tiếp với chúng tôi. Trân trọng cảm ơn!
hoặc
Để lại số điện thoại để được tư vấn
  • Nhập khẩu chính hãng 100%
  • Uy tín chất lượng an toàn
  • Hỗ trợ tư vấn tức thì 24/7
  • Bào hành chuẩn chính sách

Pa lăng tời mở WorldHoists KA1206 là dòng Double Girder Winch được thiết kế cho hệ cầu trục dầm đôi, phù hợp với các ứng dụng nâng hạ tải trọng lớn trong nhà xưởng công nghiệp, xưởng cơ khí nặng, khu lắp ráp thiết bị, kho vật tư hoặc các dây chuyền cần thiết bị nâng có kết cấu chắc chắn và khả năng vận hành ổn định.

Model KA1206 sử dụng cấu hình đi cáp kiểu 2:6, phù hợp với dải tải trọng làm việc an toàn (SWL) từ 20.000 kg đến 30.000 kg. So với các cấu hình đi cáp kiểu 2:2 và 2:4, cấu hình 2:6 được định hướng cho nhóm tải lớn hơn, ưu tiên khả năng kiểm soát tải, độ ổn định của cụm móc và độ an toàn khi nâng hạ tải nặng.

Với kết cấu pa lăng tời mở, các cụm chính như motor nâng, tang cuốn, hộp truyền động, cụm xe con, hệ cáp và cụm móc được bố trí theo dạng mở. Thiết kế này giúp quá trình kiểm tra, bảo trì và xử lý kỹ thuật thuận tiện hơn, đặc biệt trong các hệ cầu trục dầm đôi có yêu cầu tải trọng lớn và tần suất vận hành đáng kể.

1. Thông số kỹ thuật chính của pa lăng tời mở KA1206

  • Thương hiệu: WorldHoists.
  • Model: KA1206.
  • Dòng sản phẩm: Pa lăng tời mở / Double Girder Winch.
  • Kiểu lắp đặt: Xe con dầm đôi.
  • Cấu hình cáp: Cấu hình đi cáp kiểu 2:6.
  • Tải trọng làm việc an toàn (SWL): 20.000 kg và 30.000 kg.
  • Cấp tốc độ làm việc: 3m/M6 cho tải 20.000 kg và 2m/M5 cho tải 30.000 kg.
  • Chiều cao nâng hạ (HOL): Từ 5,0 m đến 23,0 m.
  • Bề rộng W: Mặc định 75 mm.
  • Dải R theo catalogue: Từ 1.400 mm đến 4.200 mm.
  • Đường kính tang cuốn: Ø320 mm.
  • Đường kính cáp thép: Ø11 mm.
  • Cụm móc: Theo tiêu chuẩn DIN15401-10T.
  • Tốc độ nâng hạ: 3,2/0,5 m/phút, 5/0,8 m/phút hoặc các cấu hình vô cấp tương ứng.
  • Tốc độ di chuyển xe con: 0–20 m/phút hoặc 0–32 m/phút.
  • Motor di chuyển xe con: 2×F02 hoặc 2×F03 tùy cấu hình hành trình.
Thông tin chi tiết về kích thước và kỹ thuật của pa lăng tời mở WorldHoists KA1206 từ nhà sản xuất WorldHoists - dựa theo catalogue kỹ thuật:
page-063-pa-lang-toi-mo-KA1206

2. Dải chiều cao nâng hạ (HOL) và khối lượng tham khảo

Dải chiều cao nâng hạ của WorldHoists KA1206 nằm trong khoảng 5,0–23,0 m, phù hợp với các hệ cầu trục dầm đôi tải lớn trong nhà xưởng công nghiệp. Khi chiều cao nâng hạ tăng, giá trị R và khối lượng bộ tời cũng tăng theo, do đó cần đối chiếu kỹ với kết cấu dầm, ray, chiều cao nhà xưởng và tải trọng tác dụng lên cầu trục trước khi chốt cấu hình.

Dải chiều cao nâng hạ (HOL)
(đơn vị: mét)
R
(đơn vị: mm)
Khối lượng tham khảo (đơn vị: kg)
5 1.400 2.000
6,9 1.700 2.110
8,8 2.000 2.220
11,4 2.400 2.370
13,3 2.700 2.480
15,9 3.100 2.630
17,9 3.400 2.740
20,4 3.800 2.890
23 4.200 3.040

3. Cấu hình tải trọng làm việc an toàn

  • 20.000 kg: Cấp tốc độ làm việc 3m/M6.
  • 30.000 kg: Cấp tốc độ làm việc 2m/M5.
  • Ghi chú kỹ thuật: Tải 30.000 kg có ký hiệu dấu sao trong catalogue, nên cần đối chiếu ghi chú kỹ thuật và bản vẽ cấu hình trước khi chốt phương án báo giá.

Với dải tải 20–30 tấn, KA1206 phù hợp cho các ứng dụng nâng hạ tải nặng trong xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất thiết bị, khu vực bảo trì cụm máy lớn, xưởng kết cấu thép hoặc các hệ cầu trục dầm đôi cần độ ổn định cao khi nâng tải.

4. Cấu hình tốc độ nâng hạ

4.1. Tỉ số truyền chuyển động 161

  • Tốc độ nâng hạ 2 cấp: 3,2/0,5 m/phút.
  • Motor nâng 2 cấp: 1×D06 cho tải 20.000 kg hoặc 1×D07 cho tải 30.000 kg.
  • Tốc độ nâng hạ vô cấp: 0–3,2 m/phút.
  • Motor nâng biến tần: 1×F16 cho tải 20.000 kg hoặc 1×F17 cho tải 30.000 kg.
  • Định hướng lựa chọn: Phù hợp khi cần ưu tiên khả năng kiểm soát tải nặng, tốc độ nâng vừa phải và độ ổn định trong quá trình vận hành.
  • Ứng dụng phù hợp: Khu vực nâng hạ tải lớn, cần đặt tải chính xác và hạn chế dao động trong quá trình nâng hạ.

4.2. Tỉ số truyền chuyển động 103

  • Tốc độ nâng hạ 2 cấp: 5/0,8 m/phút.
  • Motor nâng 2 cấp: 2×D06 cho tải 20.000 kg hoặc 2×D07 cho tải 30.000 kg.
  • Tốc độ nâng hạ vô cấp: 0–5 m/phút.
  • Motor nâng biến tần: 2×F16 cho tải 20.000 kg hoặc 2×F17 cho tải 30.000 kg.
  • Định hướng lựa chọn: Phù hợp khi cần tốc độ nâng hạ cao hơn nhưng vẫn phải đảm bảo khả năng kiểm soát tải lớn.
  • Ứng dụng phù hợp: Nhà xưởng cần rút ngắn chu kỳ nâng hạ, khu vực có tần suất thao tác cao hơn hoặc dây chuyền cần nâng hạ cụm thiết bị nặng theo nhiều vị trí làm việc.

5. Giải thích mã motor nâng

  • Nhóm motor D: Là motor đổi cực, dùng cho cấu hình nâng hạ 2 cấp tốc độ.
  • Nhóm motor F: Là motor dùng cho cấu hình điều khiển vô cấp/biến tần.
  • D06: Thường dùng cho cấu hình tải 20.000 kg trong các phương án tương ứng.
  • D07: Thường dùng cho cấu hình tải 30.000 kg trong các phương án tương ứng.
  • F16: Dùng cho phương án biến tần của nhóm tải 20.000 kg.
  • F17: Dùng cho phương án biến tần của nhóm tải 30.000 kg.

Cấu hình 2 cấp tốc độ phù hợp khi cần vận hành đơn giản, dễ điều khiển và tối ưu chi phí đầu tư. Cấu hình vô cấp/biến tần phù hợp hơn khi cần nâng hạ êm, giảm rung lắc tải, kiểm soát tốc độ linh hoạt và căn chỉnh vị trí chính xác.

6. Cấu hình di chuyển xe con

  • Tỉ số chuyển động hành trình 90: Tốc độ di chuyển xe con 0–20 m/phút, sử dụng motor 2×F02.
  • Tỉ số chuyển động hành trình 63: Tốc độ di chuyển xe con 0–32 m/phút, sử dụng motor 2×F03.
  • Định hướng lựa chọn: Tốc độ 0–20 m/phút phù hợp khi cần ưu tiên khả năng kiểm soát tải ổn định hơn, còn tốc độ 0–32 m/phút phù hợp với hành trình dài và yêu cầu rút ngắn thời gian di chuyển xe con.

Khi chọn tốc độ di chuyển xe con, cần kiểm tra đồng thời chiều dài đường chạy, khẩu độ cầu trục, điều kiện ray, bánh xe, yêu cầu chống lắc, mật độ vận hành và khoảng cách an toàn trong khu vực làm việc.

7. Đặc điểm nổi bật của WorldHoists KA1206

  • Kết cấu pa lăng tời mở phù hợp cho hệ cầu trục dầm đôi tải lớn.
  • Cấu hình đi cáp kiểu 2:6 phù hợp với dải tải 20.000–30.000 kg.
  • Chiều cao nâng hạ đạt từ 5,0 m đến 23,0 m theo catalogue.
  • Tang cuốn Ø320 mm và cáp thép Ø11 mm phù hợp cho nhóm tải nặng.
  • Cụm móc theo tiêu chuẩn DIN15401-10T.
  • Có lựa chọn nâng hạ 2 cấp tốc độ hoặc nâng hạ vô cấp bằng biến tần.
  • Tốc độ nâng hạ có thể đạt 3,2/0,5 m/phút, 5/0,8 m/phút, 0–3,2 m/phút hoặc 0–5 m/phút tùy cấu hình.
  • Tốc độ di chuyển xe con có hai lựa chọn 0–20 m/phút0–32 m/phút.
  • Thiết kế tời mở giúp thuận tiện hơn trong kiểm tra, bảo trì và thay thế các cụm truyền động.
  • Phù hợp với các hệ cầu trục yêu cầu tải trọng lớn, khả năng vận hành ổn định và cấu hình kỹ thuật rõ ràng.

8. Ứng dụng phù hợp

Pa lăng tời mở WorldHoists KA1206 phù hợp cho các hệ nâng hạ trong:

  • Xưởng cơ khí chế tạo tải nặng.
  • Xưởng gia công kết cấu thép.
  • Nhà máy sản xuất thiết bị công nghiệp.
  • Khu vực bảo trì, thay thế cụm máy lớn.
  • Kho thép và kho vật tư tải trọng lớn.
  • Dây chuyền lắp ráp thiết bị nặng.
  • Hệ cầu trục dầm đôi tải 20–30 tấn.
  • Nhà xưởng cần thiết bị nâng hạ có độ ổn định cao.
  • Khu vực cần thiết bị tời mở dễ kiểm tra và bảo trì.

SHM - nhà phân phối chính thức các sản phẩm pa lăng thương hiệu WorldHoists tại Việt Nam

SHM là đại lý, nhà phân phối chính thức các sản phẩm pa lăng thương hiệu WorldHoists tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi có đầy đủ năng lực tư vấn kỹ thuật, triển khai lắp đặt các dòng sản phẩm pa lăng tại thị trường Việt Nam.

chứng nhận đại lý phân phối chính thức sản phẩm pa lăng WorldHoists

Nếu bạn đang có nhu cầu cần từ vấn về dòng thiết bị này, xin vui lòng liên hệ trực tiếp tới SHM thông qua hotline: 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 để trao đổi trực tiếp với chúng tôi. Trân trọng cảm ơn!

 

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

nhận tư vấn
Gửi thông tin
(*) Sau khi "GỬI THÔNG TIN" chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian sớm nhất. (*) Để được tư vấn và báo giá nhanh chóng hơn vui lòng liên hệ trực tiếp với hotline 0325 878 868 - 0789 376 856