Hiệu suất nâng hạ pa lăng dầm đơn vs dầm đôi không thể kết luận chỉ bằng câu hỏi “loại nào nâng nhanh hơn?”. Trong một nhà xưởng thật, hiệu suất còn phụ thuộc vào tải trọng làm việc, tải thường xuyên, tải phát sinh cao nhất, chiều cao nâng hạ, sơ đồ đi cáp, tốc độ nâng, tốc độ di chuyển xe con, chế độ làm việc FEM/ISO, khẩu độ dầm và khả năng chịu lực của kết cấu nhà xưởng.
Dựa trên các trang catalogue WorldHoists HTD032V22 mà SHM đã tổng hợp, pa lăng dầm đơn thu móc cao trong phạm vi tài liệu có tải trọng làm việc từ 1.000 đến 20.000 kg, trong khi dòng pa lăng dầm đôi có phạm vi từ 2.000 đến 80.000 kg. Tuy nhiên, ở vùng tải trọng giao nhau từ khoảng 2 đến 20 tấn, cả hai phương án đều có thể phù hợp. Khi đó, quyết định đúng phải dựa trên toàn bộ điều kiện vận hành chứ không chỉ dựa vào tải trọng ghi trên pa lăng.
Cầu trục, công trục dầm đơn tối ưu khi cần kết cấu nhẹ, chi phí hợp lý, lắp trên nhà xưởng hiện hữu và tải trọng ở mức nhẹ đến trung bình. Cổng trục, cầu trục dầm đôi phù hợp hơn khi tải lớn, khẩu độ lớn, cần chiều cao móc tốt, vận hành thường xuyên hoặc cần mở rộng hệ thống lâu dài.
1. Bảng so sánh nhanh để ra quyết định
Điểm cần lưu ý là “dầm đôi” không đồng nghĩa với “nâng nhanh hơn”, và “dầm đơn” cũng không mặc định chỉ dùng cho tải nhẹ. Catalogue WorldHoists cho thấy một số pa lăng dầm đơn thu móc cao đạt tải trọng làm việc đến 20 tấn, trong khi các model dầm đôi bắt đầu từ 2 tấn. Khác biệt chính nằm ở kết cấu lắp đặt, phạm vi tải, chiều cao móc, tải bánh xe, khả năng mở rộng và chế độ vận hành.

2. Vì sao kết cấu dầm quyết định hiệu suất nâng hạ?
Khi so sánh hiệu suất nâng hạ pa lăng dầm đơn vs dầm đôi, nhiều người bắt đầu bằng câu hỏi động cơ bao nhiêu kW. Cách hỏi đó chưa sai, nhưng chưa đủ. Động cơ chỉ là một phần của hệ nâng; kết cấu dầm, xe con, cách treo pa lăng và đường truyền lực mới quyết định thiết bị có vận hành ổn định trong thời gian dài hay không.
Ở cấu hình dầm đơn, pa lăng thường treo dưới cánh dầm. Toàn bộ tải nâng, trọng lượng pa lăng và lực động khi phanh, khởi động được truyền qua một dầm chính. Ưu điểm là kết cấu gọn, trọng lượng bản thân thấp, lắp đặt nhanh và phù hợp nhiều nhà xưởng hiện hữu. Giới hạn là khi tải trọng hoặc khẩu độ tăng, dầm chính phải lớn hơn đáng kể để kiểm soát độ võng và ứng suất.
Ở cấu hình dầm đôi, xe con chạy trên hệ ray đặt phía trên hai dầm chính. Tải trọng được chia qua hai dầm, sau đó truyền xuống dầm biên, bánh xe, ray, cột và móng. Dầm đôi có lợi thế về khả năng chịu tải, độ cứng vững, chiều cao nâng và khả năng bố trí sàn thao tác, hai pa lăng, móc phụ hoặc thiết bị mang tải đặc biệt. Đổi lại, tổng khối lượng hệ cầu trục thường lớn hơn và cần kiểm tra kết cấu nhà xưởng kỹ hơn.
Nếu anh, chị cần đọc thêm phần tổng quan về cấu tạo và cách chọn theo vận hành, có thể tham khảo bài pa lăng dầm đơn và dầm đôi trên blog SHM.
3. Đối chiếu trực tiếp thông số catalogue WorldHoists
3.1. Phạm vi model pa lăng dầm đơn thu móc cao
.png)
3.2. Phạm vi model pa lăng dầm đôi

3.3. Bốn cặp model có thể so sánh trực quan
Một điểm đáng chú ý từ catalogue là khối lượng riêng của cụm pa lăng không phải lúc nào cũng lớn hơn ở phiên bản dầm đôi. Ví dụ, KNK5104 dầm đơn ghi khoảng 1.672 + W0 kg tại HOL 7,5 m, trong khi KNK5104 dầm đôi ghi khoảng 1.319 + W0 kg tại cùng HOL. Tuy nhiên, toàn bộ cầu trục dầm đôi vẫn thường nặng hơn do có hai dầm chính, hệ ray xe con và kết cấu phụ. Vì vậy, không nên dùng riêng khối lượng pa lăng để kết luận tải tác động lên nhà xưởng.

4. Sơ đồ đi cáp ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng và tốc độ
Trong cách diễn giải kỹ thuật của SHM, Reeving được gọi là sơ đồ đi cáp. Một sợi cáp được dẫn qua hệ thống puly và tang cuốn cáp để tạo khả năng trợ lực. Số puly tham gia trong sơ đồ đi cáp càng nhiều thì khả năng trợ lực và tải nâng có thể đạt càng lớn; đổi lại, tốc độ nâng hạ của móc sẽ chậm hơn so với cấu hình có ít puly hơn.
Ví dụ trực quan: KNK2102 Reeving 1:2 đạt 1.000–1.600 kg với tốc độ nâng có thể đến 10/1,7 m/phút. KNK2104 Reeving 1:4 tăng dải tải lên 2.000–3.200 kg, nhưng một số cấu hình tốc độ giảm xuống 5/0,8 m/phút. KNK5104 Reeving 1:4 đạt 12.500–20.000 kg với tốc độ 5/0,8 m/phút. KNK5108 Reeving 1:8 đạt 25.000 - 40.000 kg, nhưng tốc độ nâng giảm còn khoảng 2/0,3 đến 3,2/0,5 m/phút tùy tỷ số truyền chuyển động.
Do đó, khi doanh nghiệp nói “cần pa lăng nâng nhanh”, SHM cần làm rõ tải trọng thực tế. Tăng tốc độ nhưng giữ nguyên motor và khung cơ khí có thể làm giảm tải trọng cho phép hoặc giảm chế độ làm việc. Ngược lại, tăng số puly để nâng tải lớn hơn sẽ làm tốc độ móc chậm lại.
5. Tải trọng làm việc không được chọn chỉ theo tải lớn nhất
Trước khi chọn pa lăng, cần tách ba loại tải:
-
Tải thường xuyên: Khối lượng được nâng lặp lại nhiều nhất trong ngày.
-
Tải phát sinh cao nhất: Khối lượng lớn nhất có thể xuất hiện nhưng không diễn ra thường xuyên.
-
Tổng tải treo thực tế: Hàng hóa cộng với móc chuyên dụng, dầm nâng, nam châm, gầu, kẹp, cáp vải, xích và toàn bộ thiết bị mang tải dưới móc.
Tải phát sinh cao nhất vẫn phải nhỏ hơn hoặc bằng tải trọng làm việc (SWL) của pa lăng. Không được xem tải phát sinh là trường hợp cho phép nâng quá tải.
5.1. Ma trận sàng lọc theo tỷ lệ tải thường xuyên
Bảng sau là kinh nghiệm sàng lọc ban đầu của SHM, không thay thế việc tính toán theo FEM/ISO và hồ sơ kỹ thuật của nhà sản xuất.
5.2. Cùng một khung pa lăng có thể đổi tải trọng lấy chế độ làm việc
Catalogue WorldHoists thể hiện rõ nguyên tắc này:
-
KNK3102: 2.000 kg ở 3m/M6, 2.500 kg ở 2m/M5, hoặc 3.200 kg ở 1Am/M4.
-
KNK5104: 12.500 kg ở 3m/M6, 16.000 kg ở 2m/M5, hoặc 20.000 kg ở 1Am/M4.
-
KNK6208: 50.000 kg ở 3m/M6, 63.000 kg ở 2m/M5, hoặc 80.000 kg ở 1Am/M4.
Điều này có nghĩa: cùng một dòng khung, tải trọng làm việc càng lớn thì chế độ làm việc cho phép có thể thấp hơn. Nếu doanh nghiệp cần nâng 20 tấn liên tục nhiều ca, việc chọn KNK5104 ở 20.000 kg, 1Am/M4 chỉ vì “đúng tải” có thể không phải phương án tối ưu. Khi đó cần xem xét một khung lớn hơn để 20 tấn nằm ở mức M5 hoặc M6, hoặc chuyển sang cấu hình dầm đôi phù hợp hơn.
6. So sánh hiệu suất theo chu kỳ làm việc thực tế
Hiệu suất sản xuất không chỉ bằng tốc độ nâng. Một chu kỳ hoàn chỉnh thường gồm: đưa móc đến vị trí lấy hàng, hạ móc và móc tải, nâng tải lên cao độ an toàn, di chuyển xe con, di chuyển cầu trục hoặc cổng trục, chạy chậm để định vị, hạ tải và tháo móc.
-
Một pa lăng nâng nhanh nhưng tải lắc nhiều, khó định vị hoặc cần chờ tải ổn định có thể tạo chu kỳ dài hơn pa lăng có tốc độ danh nghĩa thấp hơn nhưng điều khiển êm.
-
Pa lăng dầm đơn thu móc cao thường hiệu quả hơn khi tải trọng ở mức 1–10 tấn, hoặc đến 20 tấn với KNK5104 và điều kiện phù hợp; tải thường xuyên không nằm sát SWL; khẩu độ ngắn đến trung bình; nhà xưởng hiện hữu cần hạn chế tải lên cột và móng; chu kỳ nâng không liên tục hoặc thiết bị không phải nút thắt chính của dây chuyền.
-
Pa lăng dầm đôi có lợi thế hơn khi tải trọng thường xuyên từ 12,5–20 tấn trở lên; tải lớn nhất từ 20 đến 80 tấn trong phạm vi catalogue đã cung cấp; khẩu độ lớn; cần tốc độ di chuyển xe con 0–25 hoặc 0–32 m/phút trên quãng chạy dài; cần chiều cao nâng lớn; thiết bị làm việc nhiều ca hoặc có nhu cầu lắp móc phụ, hai pa lăng, dầm nâng, nam châm, gầu ngoạm hoặc sàn bảo trì.
Các bài cũ của SHM về vận tốc cầu trục và lắp biến tần cho cầu trục cũng nhấn mạnh rằng tốc độ cần đi cùng khả năng kiểm soát. Biến tần không chỉ để chạy nhanh hơn; giá trị chính là khởi động êm, phanh êm, giảm lắc tải, hỗ trợ chạy nhanh ở đoạn di chuyển dài và chạy chậm khi cần đặt tải.
7. Chiều cao nâng hạ: nên thử pa lăng thu móc cao trước khi chuyển sang dầm đôi
Một hiểu nhầm phổ biến là nhà xưởng thấp thì bắt buộc phải dùng cầu trục dầm đôi. Trên thực tế, pa lăng dầm đơn thu móc cao được thiết kế để đưa cụm móc sát cánh dưới của dầm chính hơn, qua đó cải thiện chiều cao nâng mà không làm tăng nhiều khối lượng toàn cầu trục.
Trình tự đánh giá hợp lý:
-
Kiểm tra pa lăng dầm đơn thu móc cao có đạt vị trí móc cao nhất yêu cầu hay không.
-
Kiểm tra kích thước C - khoảng cách từ móc nâng lên dầm chính theo bề rộng cánh dầm B.
-
Kiểm tra cao độ ray, khoảng hở mái và hệ thống kỹ thuật phía trên.
-
Chỉ chuyển sang dầm đôi khi dầm đơn thu móc cao vẫn không đạt chiều cao nâng, hoặc khi tải trọng, khẩu độ và tần suất đã vượt vùng làm việc kinh tế của dầm đơn.
Các số đo cần có tại hiện trường gồm cao độ nền hoàn thiện đến điểm thấp nhất của mái hoặc vì kèo, cao độ ray chạy cầu trục, chiều cao vật nâng lớn nhất, chiều cao thiết bị mang tải dưới móc, vị trí móc cao nhất cần đạt và khoảng hở an toàn khi cầu trục, xe con di chuyển.
Với nhu cầu dầm đơn nhưng cần tăng chiều cao móc, dòng WorldHoists KNK3104-6.3t thu móc cao là một ví dụ đáng cân nhắc cho tải 6,3 tấn. Khi tải và chiều cao nâng cùng tăng, các dòng dầm đôi như WorldHoists KNK3104 dầm đôi hoặc WorldHoists KNK5104 dầm đôi cần được đối chiếu theo bản vẽ kích thước.
8. Độ ổn định của móc phụ thuộc sơ đồ đi cáp, không chỉ phụ thuộc dầm đơn hay dầm đôi
Độ lệch móc khi nâng có thể xuất hiện do điểm cáp trên tang thay đổi, bố trí puly không đối xứng, góc dẫn cáp, độ mòn cáp hoặc điều kiện lắp đặt. Không nên kết luận mọi pa lăng dầm đôi đều nâng thẳng tâm hơn mọi pa lăng dầm đơn.
Khi cần đặt khuôn, máy CNC, động cơ lớn hoặc chi tiết vào vị trí hẹp, cần kiểm tra trực tiếp sơ đồ đi cáp 1:2, 1:4, 1:6, 1:8 hay dạng 2:x; vị trí điểm cố định đầu cáp; hướng cuốn cáp và chiều dài tang; bố trí puly trên cụm móc; tốc độ chậm khi định vị; biến tần và thời gian tăng/giảm tốc.
Cấu hình 2:2, 2:4, 2:6 hoặc 2:8 thường thuận lợi hơn cho việc phân bố cáp sang hai phía, nhưng khả năng nâng thẳng tâm cuối cùng vẫn phải được xác nhận bằng bản vẽ đi cáp và thiết kế cụ thể của model.
Với tải nặng cần độ ổn định cao, có thể xem xét các dòng pa lăng dầm đôi WorldHoists KNH4104 hoặc WorldHoists KNK5106, tùy tải trọng và chế độ làm việc.
9. Ma trận lựa chọn pa lăng WorldHoists theo tải trọng
Bảng trên chỉ dùng để khoanh vùng model. Model cuối cùng còn phụ thuộc vào chiều cao nâng hạ (HOL), bề rộng cánh dầm B, khoảng cách lọt lòng bánh xe L7, kích thước C, tốc độ nâng, motor nâng, motor di chuyển xe con, tỷ số truyền chuyển động và chế độ làm việc FEM/ISO.
10. Cây quyết định nhanh: nên chọn dầm đơn hay dầm đôi?
Bước 1: Tải phát sinh cao nhất có vượt 20 tấn không?
-
Có: Trong phạm vi catalogue đã cung cấp, chuyển sang pa lăng dầm đôi.
-
Không: Tiếp tục bước 2.
Bước 2: Tải thường xuyên có lớn hơn khoảng 70–80% SWL dự kiến không?
-
Có: Không chọn sát tải. So sánh khung lớn hơn, chế độ M5/M6 hoặc phương án dầm đôi.
-
Không: Tiếp tục bước 3.
Bước 3: Pa lăng dầm đơn thu móc cao có đạt chiều cao móc yêu cầu không?
-
Có: Dầm đơn vẫn là phương án kinh tế và nhẹ hơn.
-
Không: Kiểm tra dầm đôi hoặc điều chỉnh cao độ ray, dầm chính và kết cấu mái.
Bước 4: Thiết bị có vận hành liên tục, nhiều ca hoặc là nút thắt của dây chuyền không?
-
Có: Ưu tiên chế độ làm việc cao hơn; dầm đôi thường có lợi thế về độ ổn định và khả năng mở rộng.
-
Không: Dầm đơn có thể đáp ứng tốt nếu tải và khẩu độ phù hợp.
Bước 5: Nhà xưởng hiện hữu có dư khả năng chịu tải không?
-
Không rõ hoặc không dư tải: Ưu tiên kiểm định kết cấu trước. Dầm đơn thường dễ tích hợp hơn nhưng vẫn phải tính toán.
-
Có dư tải và cần mở rộng lâu dài: Dầm đôi có thể là lựa chọn tốt hơn.
11. Ma trận chọn nhanh theo vấn đề thực tế
12. Lựa chọn theo ứng dụng thực tế
12.1. Kho hàng và logistics
Với kho hàng, hiệu suất thường nằm ở chu kỳ bốc dỡ nhanh, thao tác dễ và chi phí vận hành hợp lý. Dầm đơn thu móc cao, Reeving 1:2 hoặc 1:4 thường là hướng phù hợp tùy tải. Nên có biến tần cho xe con nếu quãng chạy dài hoặc hàng dễ lắc.
12.2. Xưởng gia công cơ khí và bảo trì
Tải thường gặp là motor, hộp giảm tốc, đồ gá và cụm máy. Yêu cầu quan trọng là chạy chậm khi định vị, móc tiếp cận gần máy và thiết bị không làm quá tải kết cấu hiện hữu. Có thể xem xét KNK2104, KNK3104, KNH4102 hoặc KNH4104 dầm đơn; dầm đôi khi khẩu độ lớn hoặc phải nâng tải thường xuyên.
12.3. Xưởng khuôn, lắp ráp máy và thiết bị chính xác
Tải thường gặp là khuôn ép, máy CNC và cụm cơ khí lớn. Cần tốc độ chậm, hạn chế lắc, kiểm soát vị trí móc và bản vẽ đi cáp rõ ràng. Dầm đơn thu móc cao phù hợp nếu tải vừa và cấu hình đi cáp đáp ứng; dầm đôi phù hợp hơn nếu cần độ cứng vững, quãng chạy dài hoặc mở rộng hai móc.
12.4. Kết cấu thép, bê tông, đóng tàu và thiết bị nặng
Các ngành này thường có tải dài, nặng, dễ võng hoặc cần nâng bằng hai điểm. Gợi ý là dầm đôi, hai pa lăng hoặc xe con đặc biệt. Từ 20 tấn trở lên, các dòng KNK5106, KNK5108, KNK5206, KNK5208, KNK6204, KNK6206 và KNK6208 là nhóm cần xem xét. Giải pháp cầu trục dầm đôi 2 pa lăng phù hợp khi cần nâng cấu kiện dài, bồn, dầm hoặc cụm máy lớn.
12.5. Cổng trục ngoài trời
Không chỉ chọn theo pa lăng; cần tính gió, độ cứng chân cổng, ray nền, chống trôi và thoát nước. Dầm đơn phù hợp tải vừa và khẩu độ không quá lớn. Dầm đôi phù hợp tải nặng, khẩu độ lớn, cần sàn bảo trì hoặc thiết bị mang tải chuyên dụng.
12.6. Phòng sạch, môi trường bụi hoặc khu vực dễ cháy nổ
Môi trường đặc biệt có thể làm thay đổi hoàn toàn cấu hình điện, vật liệu, cấp bảo vệ, bôi trơn và hồ sơ kiểm định. Không được chọn model tiêu chuẩn rồi chỉ thay đổi lớp sơn hoặc tủ điện. Có thể tham khảo pa lăng phòng nổ WorldHoists KEK3104, pa lăng phòng sạch WorldHoists K3104 thu móc cao hoặc nhóm phụ kiện pa lăng WorldHoists tùy yêu cầu thực tế.
13. Áp lực bánh xe và khả năng chịu lực của nhà xưởng
Tải tác động lên nhà xưởng không chỉ gồm hàng hóa. Tổng tải còn có khối lượng pa lăng và xe con, khối lượng dầm chính, dầm biên và hệ điện, tải động khi nâng/phanh/tăng tốc, vị trí xe con khi chạy sát một bên dầm và lực ngang do phanh cầu trục hoặc sai lệch ray.
Về nguyên tắc, có thể ước lượng sơ bộ theo dạng:
Pmax = (Q + G) x K / n
Trong đó, Q là tải nâng, G là trọng lượng hệ cầu trục, K là hệ số động và n là số bánh xe chịu tải. Công thức này chỉ để hình dung nhanh. Khi thiết kế thật, kỹ sư cần tính theo vị trí xe con, nhịp dầm, loại dầm, tải động, lực phanh và tiêu chuẩn áp dụng.
Dầm đơn thường có tổng khối lượng cầu trục thấp hơn, nhưng tải được tập trung qua một dầm chính. Dầm đôi có hai dầm chính và kết cấu nặng hơn, nhưng phân bố tải xe con qua hai đường ray. Vì vậy, không thể chỉ dùng công thức trung bình để chọn cột hoặc móng.
Trước khi lắp đặt cần có tối thiểu áp lực bánh xe lớn nhất và nhỏ nhất, lực phanh dọc và ngang, độ võng dầm chính và dầm đỡ ray, khả năng chịu lực của vai cột, khả năng chịu tải lâu dài của móng và khoảng hở với mái, tường, đường ống, máng cáp.
Với tải rất lớn hoặc yêu cầu làm việc nặng, các dòng tời mở như WorldHoists KA2204 hoặc WorldHoists KA3206 có thể phù hợp hơn pa lăng tiêu chuẩn.
14. Cách đọc catalogue để không chọn sai hiệu suất
Catalogue là tài liệu cần thiết, nhưng không nên đọc theo một dòng tải trọng. Khi tư vấn, SHM thường yêu cầu khách hàng cung cấp thêm bản vẽ xưởng, khẩu độ, cao độ ray, chiều cao nâng, môi trường và tần suất để đọc thông số đúng bối cảnh.
Các thông số nên kiểm tra gồm tải trọng định mức, tải trung bình thường nâng, chiều cao nâng dưới móc sau khi trừ dầm và khoảng hở an toàn, tốc độ nâng, tốc độ di chuyển xe con và cầu trục, tốc độ chậm khi định vị, chế độ làm việc, công suất động cơ, tỷ số truyền, phanh, cấp bảo vệ, nguồn điện, bản vẽ kích thước, chứng nhận xuất xứ, hướng dẫn lắp đặt và hồ sơ kiểm định.
Các dấu hiệu cần hỏi lại nhà cung cấp gồm chỉ báo tải mà không nói chế độ làm việc, không phân biệt tốc độ không tải và có tải, không có bản vẽ kích thước, không nói rõ phương án phanh hoặc không kiểm tra kết cấu nhà xưởng. Một pa lăng “đủ tải” trên giấy vẫn có thể không phù hợp nếu thiếu chiều cao móc, sai tốc độ định vị hoặc vượt khả năng chịu tải của cột và móng.
15. Những hiểu nhầm cần tránh khi so sánh dầm đơn và dầm đôi
-
Không nên viết “dầm đôi luôn nâng nhanh hơn”. Catalogue cho thấy nhiều cặp model dầm đơn và dầm đôi có cùng tốc độ nâng. Tốc độ phụ thuộc vào motor, tỷ số truyền chuyển động và sơ đồ đi cáp, không phụ thuộc riêng số lượng dầm chính.
-
Không nên viết “dầm đơn chỉ dùng đến 10 tấn”. Các trang catalogue đã cung cấp có KNH4104-12.5t và KNK5104 dầm đơn đến 20.000 kg.
-
Không nên dùng A2–A8 thay cho chế độ FEM/ISO của pa lăng nếu không giải thích. Trong các bảng WorldHoists đang sử dụng, chế độ làm việc được ghi là 3m/M6, 2m/M5 và 1Am/M4. Không nên trộn trực tiếp với nhóm phân loại toàn cầu trục nếu không giải thích tiêu chuẩn tương ứng.
-
Không nên kết luận dầm đôi luôn nâng thẳng tâm hơn. Khả năng giữ móc theo phương thẳng đứng phụ thuộc sơ đồ đi cáp, tang cuốn, vị trí puly và thiết kế cụ thể. Dầm đôi tạo điều kiện bố trí cáp đối xứng hơn, nhưng không phải mọi model đều giống nhau.
-
Không nên chọn model theo tải phát sinh rồi bỏ qua tải thường xuyên. Nếu tải lớn nhất 20 tấn chỉ xuất hiện vài lần một tháng nhưng tải 15–18 tấn được nâng liên tục, cần chọn theo tải phổ biến, số chu kỳ và chế độ làm việc, không chỉ chọn dòng 20 tấn M4 vì đáp ứng tải cực đại.
16. Checklist thông tin SHM cần trước khi tư vấn
Một số thông tin mà SHM cần khách hàng cung cấp trước khi tiến hành tư vấn, thiết kế pa lăng, cầu trục, cổng trục:
-
Tải thường xuyên và tải phát sinh cao nhất.
-
Khối lượng thiết bị mang tải dưới móc.
-
Số lần nâng mỗi giờ, số giờ mỗi ngày và số ca vận hành.
-
Chiều cao nâng hạ (HOL).
-
Khẩu độ cầu trục hoặc cổng trục.
-
Chiều dài đường chạy.
-
Cao độ ray và chiều cao thông thủy nhà xưởng.
-
Bề rộng cánh dầm B nếu dùng pa lăng dầm đơn.
-
Yêu cầu tốc độ nâng và tốc độ chậm khi định vị.
-
Tốc độ di chuyển xe con và cầu trục.
-
Điều kiện môi trường: trong nhà, ngoài trời, bụi, nóng, ẩm, có nhiều bụi, phòng sạch hoặc cần phòng chống cháy nổ.
-
Nguồn điện, phương án điều khiển và yêu cầu dự phòng.
-
Hồ sơ kết cấu dầm đỡ ray, cột và móng.
-
Kế hoạch tăng công suất sản xuất trong 3 - 5 năm.
17. Câu hỏi thường gặp
Pa lăng dầm đôi có luôn hiệu suất cao hơn dầm đơn không?
Không. Với tải nhẹ đến trung bình, khẩu độ vừa và tần suất không cao, dầm đơn thu móc cao có thể cho hiệu quả đầu tư tốt hơn. Dầm đôi có lợi thế khi tải, khẩu độ, chiều cao nâng hoặc tần suất tăng.
Doanh nghiệp nâng 5 tấn nên chọn model nào?
Có thể xem xét KNK3104 hoặc KNH4102 dầm đơn, hoặc KNK3104 dầm đôi. Cần quyết định theo chiều cao nâng, tải thường xuyên, chế độ làm việc, khẩu độ và khả năng chịu lực của nhà xưởng.
Doanh nghiệp nâng 10 tấn nên chọn dầm đơn hay dầm đôi?
KNH4104 dầm đơn và dầm đôi đều có cấu hình 8–10 tấn. Dầm đơn phù hợp khi cần giảm tải kết cấu và khẩu độ vừa. Dầm đôi phù hợp khi cần HOL lớn, quãng chạy dài, vận hành thường xuyên hoặc muốn mở rộng hệ thống.
Tải lớn nhất là 20 tấn nhưng thường chỉ nâng 12–15 tấn thì chọn thế nào?
KNK5104 có thể đáp ứng 20 tấn ở 1Am/M4, 16 tấn ở 2m/M5 và 12,5 tấn ở 3m/M6. Cần xem tải nào xuất hiện thường xuyên. Nếu thường xuyên nâng 15–20 tấn, nên xem xét khung lớn hơn hoặc dầm đôi để đạt chế độ làm việc phù hợp hơn.
Khi nào bắt buộc phải dùng pa lăng dầm đôi trong phạm vi catalogue này?
Khi tải vượt 20 tấn, các trang pa lăng dầm đơn đã cung cấp không còn model tương ứng. Khi đó cần chuyển sang nhóm dầm đôi hoặc tời mở tùy tải và ứng dụng.
Nhà xưởng cũ có lắp được cầu trục dầm đôi không?
Có thể, nhưng phải kiểm tra kết cấu. Cần tính dầm đỡ ray, cột, móng, vai cột, áp lực bánh xe và lực phanh. Nếu không đủ tải, nên gia cố hoặc chọn cấu hình nhẹ hơn.
Khi nào cần chuyển từ pa lăng tiêu chuẩn sang tời mở?
Khi tải trọng lớn, tần suất cao, yêu cầu bảo trì thuận tiện hoặc cần cấu hình đặc biệt như hai móc, tốc độ cao, tang cáp lớn, hệ phanh riêng. Tời mở thường phù hợp hơn cho các hệ cầu trục nặng.
18. Kết luận và khuyến nghị từ SHM
Không có câu trả lời chung rằng pa lăng dầm đơn hay dầm đôi luôn tốt hơn. Phương án tốt là phương án đạt tải trọng làm việc, chế độ làm việc, chiều cao nâng, tốc độ và độ ổn định cần thiết với tổng chi phí vòng đời hợp lý nhất.
-
Chọn pa lăng dầm đơn thu móc cao khi tải từ nhẹ đến trung bình, nhà xưởng hiện hữu cần hạn chế tải, khẩu độ vừa, tần suất không quá cao và pa lăng vẫn đạt vị trí móc yêu cầu.
-
Chọn pa lăng dầm đôi khi tải lớn, tải thường xuyên nằm gần giới hạn, khẩu độ lớn, cần HOL cao, xe con chạy nhanh trên quãng dài, vận hành nhiều ca hoặc cần mở rộng thiết bị mang tải.
-
Không chọn chỉ theo tải phát sinh cao nhất. Hãy đánh giá đồng thời tải thường xuyên, tỷ lệ tải so với SWL, số chu kỳ và chế độ làm việc FEM/ISO.
-
Không chọn sát tải nếu thiết bị là mắt xích quan trọng của dây chuyền. Khi tải thường xuyên cao, nên chọn khung lớn hơn hoặc chế độ làm việc cao hơn để giảm nhiệt, mòn phanh, mòn cáp và thời gian dừng máy.
Nếu doanh nghiệp đang cân nhắc pa lăng WorldHoists cho cầu trục hoặc cổng trục, SHM có thể hỗ trợ khảo sát nhà xưởng, xác định tải thường xuyên, tải phát sinh, chiều cao nâng, chế độ làm việc và đối chiếu model trước khi thiết kế. Hotline: 0325 878 868 hoặc 0789 376 856.