Pa lăng dầm đôi WorldHoists 12-15 tấn | Chiều cao nâng 6-17m

Mã SP: KNH4106
Liên hệ
Tình trạng: Còn hàng

Pa lăng dầm đôi WorldHoists KNH4106 là dòng pa lăng cáp điện dầm đôi (Double Girder Hoist) thuộc series KH4 của WorldHoists, được thiết kế để lắp đặt trên hệ cầu trục dầm đôi (double girder crane) hoặc cụm xe con chạy trên hai dầm chính.

Nếu bạn đang có nhu cầu cần từ vấn về dòng thiết bị này, xin vui lòng liên hệ trực tiếp tới SHM thông qua hotline: 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 để trao đổi trực tiếp với chúng tôi. Trân trọng cảm ơn!

 

hoặc
Để lại số điện thoại để được tư vấn
  • Nhập khẩu chính hãng 100%
  • Uy tín chất lượng an toàn
  • Hỗ trợ tư vấn tức thì 24/7
  • Bào hành chuẩn chính sách

Pa lăng dầm đôi WorldHoists KNH4106 là dòng pa lăng cáp điện dầm đôi (Double Girder Hoist) thuộc series KH4 của WorldHoists, được thiết kế để lắp đặt trên hệ cầu trục dầm đôi (double girder crane) hoặc cụm xe con chạy trên hai dầm chính.

Theo catalogue WorldHoists, model KNH4106 sử dụng sơ đồ đi cáp kiểu 1:6, phù hợp với dải tải trọng làm việc 12.000–15.000 kg. Dòng sản phẩm này có hai nhóm cấu hình chính:

  • KNH4106-E090: phù hợp cho cấu hình tốc độ nâng hạ vừa phải, dùng moto xe con đi ngang E090 / ≤4 kW cho cấu hình vô cấp/biến tần.
  • KNH4106-E150&E230: phù hợp khi cần tốc độ nâng hạ cao hơn, dùng moto xe con đi ngang E150 / ≤7.5 kW hoặc E230 / ≤7.5 kW cho cấu hình vô cấp/biến tần.

Dòng này có các mức chiều cao nâng hạ (HOL) gồm 6 m, 8 m, 10 m, 13 m và 17 m, phù hợp cho các hệ cầu trục dầm đôi tải lớn, cần kết cấu xe con dầm đôi ổn định, sơ đồ đi cáp nhiều nhánh và khả năng kiểm soát tải tốt hơn trong quá trình nâng hạ.

1. Thông số kỹ thuật chính của pa lăng dầm đôi WorldHoists KNH4106

Thông số kỹ thuật chính - pa lăng dầm đôi WorldHoists KNH4106 - 1

Thông số kỹ thuật chính - pa lăng dầm đôi WorldHoists KNH4106 - 2

Thông tin chi tiết về mẫu pa lăng dầm đôi WorldHoists KNK4106. Anh, chị có thể tham khảo chi tiết tại đây:

(1) Pa lăng dầm đôi WorldHoists KNK4106 sử dụng động cơ xe con E090 ( KNK4104-E090):

page-038-WorldHoists KNK4106-E090

(2) Pa lăng dầm đôi WorldHoists KNK4106 sử dụng động cơ xe con E150 hoặc E230 ( KNK4104-E150 và E230):

page-039-WorldHoists KNK4106-E150 và E230

2. Khi nào nên chọn WorldHoists KNH4106?

WorldHoists KNH4106 phù hợp khi khách hàng cần một bộ pa lăng dầm đôi cho cầu trục dầm đôi tải lớn, dải 12.000–15.000 kg, có không gian lắp đặt đủ cho cụm xe con chạy trên hai dầm chính và cần sơ đồ đi cáp kiểu 1:6 để đáp ứng yêu cầu nâng tải nặng.

Khi nào nên chọn WorldHoists KNH4106

Nếu hệ cầu trục của khách hàng là cầu trục dầm đơn, không nên dùng KNH4106 như lựa chọn mặc định. Khi đó cần đối chiếu sang các dòng pa lăng dầm đơn WorldHoists tương ứng.

3. Phân biệt KNH4106-E090 với KNH4106-E150 và E230

3.1. KNH4106-E090: cấu hình tốc độ nâng hạ vừa phải

KNH4106-E090 phù hợp khi dự án cần pa lăng dầm đôi tải 12.000–15.000 kg, nhưng không yêu cầu tốc độ nâng hạ quá cao. Đây là cấu hình phù hợp cho các ứng dụng nâng tải nặng cần ưu tiên kiểm soát tải, vận hành ổn định và tốc độ vừa phải.

--- title: "Pa lăng xích điện STAHL ST0501 - tải trọng 125 kg" seo_title: "Pa lăng xích điện STAHL ST0501 | Thông số & cấu hình" slug: "pa-lang-xich-dien-stahl-st0501" meta_description: "Pa lăng xích điện STAHL ST0501 tải trọng 125 kg, các cấu hình tốc độ 8, 8/2, 16, 16/4. Xem chế độ làm việc, xích tải, HOL, IP và hướng dẫn lựa chọn." primary_keyword: "pa lăng xích điện STAHL ST0501" brand: "STAHL CraneSystems" product_family: "ST0501" language: "vi" technical_review_required: true ---  # Pa lăng xích điện STAHL ST0501 - tải trọng 125 kg  Pa lăng xích điện STAHL ST0501 thuộc dòng ST của STAHL CraneSystems, được triển khai theo kiến trúc mô-đun để có thể lựa chọn kiểu lắp cố định, xe con đẩy tay hoặc xe con điện tùy hệ thống nâng hạ. Khi tìm hiểu nhóm này, ba thông tin nên được đọc cùng nhau là **tải trọng làm việc (SWL)**, **chế độ làm việc FEM/ISO** và **mã tốc độ nâng** phía sau mã nền ST0501.  Dòng ST0501 tập trung vào mức tải trọng làm việc 125 kg. Sự khác nhau giữa 4 phiên bản chủ yếu nằm ở tốc độ nâng và kiểu điều khiển một cấp/hai cấp. Catalogue ghi nhận chế độ làm việc M5, M6 cho các cấu hình thuộc nhóm này. Vì vậy, việc gom các phiên bản vào cùng một bài giúp người đọc so sánh trực tiếp mà không phải mở nhiều trang có phần thông số chung giống nhau.  ## 1. Thông số chính của pa lăng STAHL ST0501  | Hạng mục | Thông tin | | --- | --- | | Dòng sản phẩm | Pa lăng xích điện STAHL ST0501 | | Tải trọng làm việc (SWL) | 125 kg | | Các phiên bản | ST0501-8, ST0501-8/2, ST0501-16, ST0501-16/4 | | Tốc độ nâng 50 Hz | 8, 8/2, 16, 16/4 m/phút | | Chế độ làm việc | M5, M6 | | Cấu hình số nhánh xích | 1/1 (theo ký hiệu reeving trong catalogue) | | Chiều cao nâng hạ (HOL) | Chọn theo chiều dài xích và phương án lắp đặt; mã nền không quy định một HOL cố định | | Xích tải | Xích tải 4×12 mm | | Kiểu lắp | Cố định / xe con đẩy tay / xe con điện; tùy cấu hình | | Cấp bảo vệ | IP55 tiêu chuẩn; IP66 tùy chọn; thiết bị điều khiển tần số IP54 theo dữ liệu tổng hợp | | Nhiệt độ môi trường | -20 đến +40 °C tiêu chuẩn; dải khác theo yêu cầu, dữ liệu PI nêu tùy chọn tới +55 °C | | Phiên bản phòng nổ | Có tùy chọn ATEX/IECEx; phải xác nhận vùng sử dụng và ký hiệu chứng nhận theo đơn hàng/chứng nhận hiện hành |  > **Điểm cần hiểu đúng:** hậu tố `8, 8/2, 16, 16/4` trong các mã ST0501 là thông tin về **tốc độ nâng**, không phải tốc độ di chuyển xe con. Tốc độ và motor di chuyển xe con phải được chọn riêng theo cấu hình xe con của dự án.  ## 2. Các phiên bản của dòng STAHL ST0501  Nhóm ST0501 có 4 mã tốc độ được tổng hợp trong catalogue/database. Bảng dưới đây giữ các thông số khác nhau theo từng mã; các đặc tính chung của cả dòng được gom ở phần sau để tránh lặp lại.  | Mã sản phẩm | Dải SWL | SWL - nhánh xích - chế độ | Chế độ làm việc | Tốc độ nâng 50 Hz (m/phút) | Tốc độ nâng 60 Hz (m/phút) | Điều khiển tốc độ | Công suất nâng (kW) | Chu kỳ đóng điện / số lần khởi động | | --- | ---: | --- | --- | --- | --- | --- | --- | --- | | ST0501-8 | 125 kg | 125 kg - 1/1, M6 | M6 | 8 | 9.6 | Một cấp; tùy chọn STF/VFD theo cấu hình | 0.2 tại 50 Hz; 0.24 tại 60 Hz | 40%; 240 lần khởi động/giờ | | ST0501-8/2 | 125 kg | 125 kg - 1/1, M6 | M6 | 8/2 | 9.6/2.4 | Hai cấp | 0.2/0.05 tại 50 Hz; 0.24/0.06 tại 60 Hz | 35/15% | | ST0501-16 | 125 kg | 125 kg - 1/1, M5 | M5 | 16 | 19.2 | Một cấp; tùy chọn STF/VFD theo cấu hình | 0.4 tại 50 Hz; 0.48 tại 60 Hz | 40% | | ST0501-16/4 | 125 kg | 125 kg - 1/1, M5 | M5 | 16/4 | 19.2/4.8 | Hai cấp | 0.4/0.1 tại 50 Hz; 0.48/0.12 tại 60 Hz | 35/15% |  ### Cách đọc nhanh các mã tốc độ  - ST0501-8: cấu hình tốc độ nâng 8 m/phút tại 50 Hz. - ST0501-8/2: cấu hình hai cấp tốc độ 8/2 m/phút tại 50 Hz. - ST0501-16: cấu hình tốc độ nâng 16 m/phút tại 50 Hz. - ST0501-16/4: cấu hình hai cấp tốc độ 16/4 m/phút tại 50 Hz.  Với mã có hai giá trị tốc độ, chẳng hạn `8/2` hoặc `12/3`, giá trị lớn dùng cho hành trình nâng hạ chính, còn cấp tốc độ thấp hỗ trợ thao tác cần kiểm soát vị trí tốt hơn. Với mã chỉ có một giá trị như `8` hoặc `12`, database ghi nhận cấu hình tốc độ đơn; nếu dự án cần điều khiển vô cấp bằng biến tần, cần đối chiếu biến thể STF/option tương ứng thay vì suy từ hậu tố mã ST.  ## 3. Dải tải trọng làm việc và cấu hình số nhánh xích  Tải trọng làm việc (SWL) của ST0501 nằm trong dải **125 kg** theo các cấu hình đã được tổng hợp. Đối với pa lăng xích ST, ký hiệu `1/1`, `2/1` trong catalogue được hiểu ở đây theo cách mô tả là **cấu hình số nhánh xích**; không nên gọi là “sơ đồ đi cáp” vì ST sử dụng xích tải thay cho cáp thép.  - 125 kg - 1/1, M6. - 125 kg - 1/1, M5.  Khi số nhánh xích thay đổi, tải trọng làm việc và tốc độ thực tế của móc có thể thay đổi theo cấu hình. Vì vậy, anh, chị không nên chỉ lấy mức SWL lớn nhất của dòng ST0501 để áp cho mọi mã tốc độ; cần đối chiếu đồng thời tải trọng, số nhánh xích và chế độ làm việc trong bảng lựa chọn.  ## 4. Tốc độ nâng và lựa chọn phiên bản ST0501  Dòng ST0501 có tốc độ nâng chính từ 8 đến 16 m/phút tại 50 Hz. Đây là yếu tố tạo khác biệt rõ nhất giữa các mã con trong cùng nhóm.  - Cấu hình tốc độ đơn phù hợp khi quy trình không yêu cầu chuyển đổi giữa tốc độ chính và tốc độ tinh bằng motor hai cấp. - Cấu hình hai cấp tốc độ giúp có một cấp nhanh cho hành trình thông thường và một cấp chậm hơn khi cần căn chỉnh tải. - Giá trị tại 60 Hz không được lấy bằng cách tự quy đổi khi thiết kế dự án; nên dùng đúng số liệu catalogue tương ứng với mã motor và nguồn điện. - Nếu cần nâng hạ vô cấp bằng biến tần, cần xác định cấu hình STF/VFD phù hợp. Đây là lựa chọn khác với việc chỉ đọc hậu tố tốc độ của model ST.  Motor nâng của dòng ST được lựa chọn theo frame và mã tốc độ. Database ghi nhận phân loại nhiệt của motor theo IEC/EN 60034-1; với những mã chưa khóa công suất cụ thể trong bảng tổng hợp, công suất phải được xác nhận lại theo tải trọng và cấu hình lựa chọn trước khi báo giá hoặc xuất bản thông số dự án.  ## 5. Chiều cao nâng hạ (HOL) của STAHL ST0501  **Chiều cao nâng hạ (HOL) không phải một giá trị cố định được mã hóa trực tiếp trong mã ST0501.** Dữ liệu tổng hợp yêu cầu chọn theo chiều dài xích và phương án bố trí thiết bị. Do đó, một trang sản phẩm ST0501 nên mô tả HOL là thông số lựa chọn theo dự án thay vì công bố một con số chung cho tất cả cấu hình.  Khi xác định chiều cao nâng hạ, cần tối thiểu kiểm tra:  1. Cao độ lắp pa lăng và vị trí thấp nhất/cao nhất của móc. 2. Chiều dài xích cần thiết cho hành trình thực tế. 3. Kiểu lắp cố định, xe con đẩy tay hay xe con điện. 4. Không gian lắp đặt và kết cấu dầm chạy nếu sử dụng xe con. 5. Yêu cầu dự phòng hành trình và giới hạn vận hành của dự án.  Vì vậy, nếu khách hàng hỏi “ST0501 nâng cao được bao nhiêu mét?”, câu trả lời kỹ thuật phù hợp là cần xác định HOL yêu cầu và cấu hình xích/xe con trước, sau đó đối chiếu bảng lựa chọn của STAHL.  ## 6. Xe con và chuyển động ngang của pa lăng  ST0501 có thể được triển khai theo nhiều kiểu lắp, gồm cấu hình cố định, xe con đẩy tay và xe con điện. **Tốc độ di chuyển xe con/pa lăng không được xác định bởi các hậu tố `8, 8/2, 16, 16/4`**. Theo database, tốc độ di chuyển phụ thuộc cấu hình xe con và có thể có tùy chọn biến tần.  Khi lắp pa lăng lên dầm, bề rộng cánh dầm và kích thước xe con cũng phải được chọn theo cấu hình xe con cụ thể. Vì dữ liệu của mã nền ST0501 không khóa một bề rộng cánh dầm (B) duy nhất, không nên đưa một trị số B cố định lên trang sản phẩm khi chưa xác định xe con.  ## 7. Các đặc tính kỹ thuật chung cần lưu ý  Thay vì lặp lại cho từng mã tốc độ, các thông tin sau có thể dùng chung cho nhóm ST0501 theo database hiện tại:  - **Xích tải:** xích tải 4×12 mm. - **Cấp bảo vệ:** IP55 ở cấu hình tiêu chuẩn; IP66 là tùy chọn; thiết bị điều khiển tần số được ghi nhận ở IP54. - **Nhiệt độ môi trường:** -20 đến +40 °C ở điều kiện tiêu chuẩn; dải khác theo yêu cầu, Product Information nêu lựa chọn tới +55 °C. - **An toàn/kết cấu:** liên kết treo trực tiếp tại bộ dẫn xích bằng gang đúc; có các tùy chọn mô-đun cho bảo vệ quá tải/điều khiển; bố trí thuận tiện cho tiếp cận bảo trì. Các tùy chọn bảo vệ quá tải/điều khiển phải kiểm tra theo cấu hình đặt hàng. - **Tiêu chuẩn/phân loại:** phân loại FEM/ISO; IEC/EN 60034-1 phân loại nhiệt motor. - **Phiên bản phòng nổ:** có lựa chọn ATEX/IECEx. Vùng sử dụng, cấp bảo vệ và ký hiệu chứng nhận cụ thể phải dựa trên cấu hình đặt hàng và chứng nhận hiện hành; không suy từ mã nền ST0501.  ## 8. Nên chọn phiên bản ST0501 nào?  Anh, chị có thể đi theo thứ tự sau để rút ngắn quá trình lựa chọn:  1. **Xác định tải trọng làm việc thực tế** và đối chiếu với dải 125 kg của ST0501. 2. **Kiểm tra chế độ làm việc** theo tần suất nâng, phổ tải và số chu kỳ thay vì hiểu M3/M4/M5/M6/M7 là tốc độ làm việc. 3. **Chọn tốc độ nâng** từ các mã 8, 8/2, 16, 16/4, ưu tiên cấu hình hai cấp khi thường xuyên cần căn chỉnh tải ở tốc độ thấp. 4. **Xác định chiều cao nâng hạ (HOL)** theo vị trí lắp đặt và hành trình móc thực tế. 5. **Chọn xe con** nếu pa lăng phải di chuyển trên dầm; kiểm tra riêng tốc độ di chuyển, bề rộng cánh dầm và motor di chuyển xe con. 6. **Xác nhận môi trường làm việc**, đặc biệt nếu có yêu cầu ngoài trời, IP66, nhiệt độ khác tiêu chuẩn hoặc khu vực có nguy cơ cháy nổ.  Nếu chưa có đủ các dữ liệu trên, việc chọn chỉ theo “mã có SWL lớn nhất” có thể dẫn đến cấu hình dư tải, sai tốc độ hoặc không phù hợp với phương án lắp đặt.  ## 9. Ứng dụng có thể cân nhắc  Với dải tải 125 kg, ST0501 có thể được cân nhắc cho các vị trí nâng hạ trong nhà xưởng, dây chuyền sản xuất, khu vực lắp ráp hoặc bảo trì thiết bị khi yêu cầu tải trọng, chế độ làm việc và điều kiện môi trường phù hợp với cấu hình đã chọn. Phạm vi ứng dụng cuối cùng cần được xác định theo tải thực tế, tần suất vận hành, HOL, kiểu xe con và yêu cầu an toàn của từng dự án.  ## 10. Câu hỏi thường gặp về STAHL ST0501  ### ST0501 có tải trọng làm việc bao nhiêu?  Theo dữ liệu tổng hợp, ST0501 có dải tải trọng làm việc **125 kg**. Mức tải cụ thể phải đọc cùng cấu hình số nhánh xích và chế độ làm việc của từng mã tốc độ.  ### Hậu tố tốc độ của ST0501 có phải là tốc độ xe con không?  Không. Các hậu tố `8, 8/2, 16, 16/4` trong nhóm này mô tả tốc độ nâng của pa lăng. Tốc độ di chuyển xe con/pa lăng là thông số lựa chọn riêng theo cấu hình xe con.  ### Chiều cao nâng hạ của ST0501 là bao nhiêu?  Database không quy định một HOL cố định cho mã nền ST0501. Chiều cao nâng hạ được lựa chọn theo chiều dài xích, phương án lắp đặt và hành trình móc yêu cầu của dự án.  ### ST0501 có phiên bản phòng nổ không?  Dòng ST có tùy chọn thiết kế phòng nổ theo ATEX/IECEx. Tuy nhiên, vùng sử dụng, ký hiệu chứng nhận, nhiệt độ và cấu hình thiết bị phải được xác nhận theo đơn hàng/chứng nhận hiện hành; không nên suy trực tiếp từ mã ST0501.  ## 11. Nguồn dữ liệu và lưu ý khi sử dụng thông số  - Nguồn kỹ thuật: **STAHL Product Information ST, 09/2024; revision noted 2025**. - Product Information: https://www.cmco.com/globalassets/inriver/resources/pi_kettenzug-st_2024-09_web.pdf - Dữ liệu bài viết được nhóm theo mã nền ST0501 để giảm trùng lặp giữa các phiên bản tốc độ. - Các thông số phụ thuộc đơn hàng như HOL, kích thước xe con, bề rộng cánh dầm, tốc độ di chuyển và ký hiệu chứng nhận phòng nổ phải được xác nhận trước khi dùng cho báo giá hoặc hồ sơ kỹ thuật dự án.

3.2. KNH4106-E150 và E230: cấu hình tốc độ nâng hạ cao hơn

KNH4106-E150 và E230 phù hợp khi khách hàng cần tốc độ nâng hạ nhanh hơn trong cùng dải tải 12.000–15.000 kg. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhà xưởng cần rút ngắn chu kỳ nâng hạ so với cấu hình E090.

Phân biệt KNH4106-E090 vs KNH4106-E150 và E230

4. Cách chọn giữa KNH4106-E090, E150 và E230

Cách chọn giữa KNH4106-E090, E150 và E230

5. Bảng kích thước lắp đặt KNK4106

Bảng hiệu chỉnh theo motor nâng hạ và ví dụ - pa lăng dầm đôi WorldHoists KNH4106

Chú giải: Các chỉ số và tham số kỹ thuật của pa lăng WorldHoists KNK4106:

Bảng chú thích - các chỉ số pa lăng WorldHoists KNK4106

6. Bảng hiệu chỉnh theo motor nâng hạ kèm theo ví dụ

Bảng hiệu chỉnh theo motor nâng hạ và ví dụ - pa lăng dầm đôi WorldHoists KNH4106

7. Cấu hình động cơ nâng hạ và chế độ làm việc, xe con di chuyển ngang pa lăng

Khi lựa chọn giữa 12.000 kg15.000 kg, SHM cần kiểm tra thêm tần suất nâng hạ, số ca vận hành, tỷ lệ nâng gần tải tối đa, yêu cầu định vị tải, điều kiện môi trường, chiều cao nâng hạ và hệ số an toàn của kết cấu cầu trục dầm đôi.

Cấu hình tải trọng và chế độ làm việc - xe con - pa lăng dầm đôi WorldHoists KNH4106

Theo catalogue, WorldHoists KNH4106 có các cấu hình nâng hạ theo tỉ số truyền chuyển động 133, 82 và 69.

Tỉ số truyền chuyển động động cơ xe con pa lăng

Với pa lăng dầm đôi WorldHoists KNH4106, phần di chuyển xe con / pa lăng dùng tỉ số truyền chuyển động 42, tốc độ di chuyển 0–20 m/phút và motor di chuyển xe con 2 × F02.

Cấu hình tốc độ nâng hạ KNH4106

Chú ý: Khi chọn cấu hình di chuyển, đơn vị thi công và chủ đầu tư cần kiểm tra chiều dài đường chạy, khẩu độ cầu trục, yêu cầu định vị tải, mật độ người làm việc trong khu vực, khoảng cách dừng tải và điều kiện an toàn vận hành.

8. Ứng dụng phù hợp tại Việt Nam

WorldHoists KNH4106 phù hợp với các hệ cầu trục dầm đôi tải lớn, đặc biệt khi nhà xưởng cần cụm xe con chạy trên hai dầm chính, tải trọng từ 12.000–15.000 kg và yêu cầu kiểm soát tải ổn định với sơ đồ đi cáp kiểu 1:6.

Ứng dụng phù hợp tại Việt Nam - pa lăng dầm đôi WorldHoists KNH4106

Chú ý: Với những yêu cầu sử dụng trong những môi trường đặc biệt như phòng sạch (cleanroom), ngoài trời, nhiệt độ cao, độ ẩm lớn, bụi nặng, hóa chất, phòng nổ hoặc luyện kim, WorldHoists có những dòng pa lăng chuyên dụng riêng. Quý khách hàng quan tâm có thể liên hệ ngay trực tiếp tới SHM thông qua hotline: 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 để chúng tôi tư vấn cụ thể và chính xác theo nhu cầu sử dụng.

FAQ

Pa lăng dầm đôi WorldHoists KNH4106 là gì?

Pa lăng dầm đôi WorldHoists KNH4106 là dòng pa lăng cáp điện dầm đôi thuộc series KH4, dùng cho cầu trục dầm đôi hoặc hệ xe con chạy trên hai dầm chính.

KNH4106 có tải trọng làm việc bao nhiêu?

Theo catalogue, KNH4106 phù hợp với dải tải trọng làm việc 12.000–15.000 kg.

KNH4106 dùng sơ đồ đi cáp kiểu gì?

Model này sử dụng sơ đồ đi cáp kiểu 1:6.

KNH4106 có chiều cao nâng hạ nào?

Theo catalogue, KNH4106 có các mức chiều cao nâng hạ (HOL)6 m, 8 m, 10 m, 13 m và 17 m.

KNH4106-E090 và KNH4106-E150&E230 khác nhau thế nào?

Hai cấu hình có cùng bảng kích thước lắp đặt chính, nhưng khác tốc độ nâng hạ, tỉ số truyền chuyển động và motor nâng. E090 có tốc độ 3.2/0.5 hoặc 0–3.2 m/phút. E150&E230 có tốc độ cao hơn: 5/0.8, 6.3/1.1, 0–5 hoặc 0–6.3 m/phút.

KNH4106 có tốc độ di chuyển xe con / pa lăng bao nhiêu?

Model này có tốc độ di chuyển xe con / pa lăng 0–20 m/phút, dùng motor di chuyển xe con 2 × F02.

KNH4106 dùng cho cầu trục dầm đơn được không?

KNH4106 là dòng pa lăng dầm đôi (Double Girder Hoist), nên phù hợp với cầu trục dầm đôi hoặc kết cấu xe con chạy trên hai dầm chính. Nếu hệ cầu trục là dầm đơn, nên chọn dòng pa lăng dầm đơn tương ứng.

Khi nào nên chọn KNH4106-E150&E230 thay vì KNH4106-E090?

Nên chọn KNH4106-E150&E230 khi khách hàng cần tốc độ nâng hạ cao hơn trong dải tải 12.000–15.000 kg. Nếu tốc độ nâng hạ của E090 đã đáp ứng chu kỳ vận hành, có thể chọn KNH4106-E090.

Trở thành người đầu tiên bình luận cho bài viết này!

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

nhận tư vấn
Gửi thông tin
(*) Sau khi "GỬI THÔNG TIN" chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian sớm nhất. (*) Để được tư vấn và báo giá nhanh chóng hơn vui lòng liên hệ trực tiếp với hotline 0325 878 868 - 0789 376 856