World Hoist KNK3104-6.3t là mẫu pa lăng cáp điện chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn (low headroom) thuộc dòng K3 của World Hoist, được thiết kế cho các hệ cầu trục dầm đơn hoặc monorail cần tối ưu chiều cao nâng hữu dụng trong nhà xưởng. Với tải trọng làm việc an toàn 6.300 kg, cấu hình reeving 1:4 và chiều cao nâng tiêu chuẩn từ 6 m đến 15 m, KNK3104-6.3t phù hợp cho các ứng dụng nâng hạ tải trung bình trong nhà máy cơ khí, xưởng sản xuất, kho công nghiệp, khu lắp ráp và các công trình cải tạo có giới hạn về chiều cao lắp đặt.
Điểm khác biệt quan trọng của dòng low headroom hoist nằm ở thiết kế cụm pa lăng cho phép móc nâng tiếp cận gần hơn với dầm, từ đó tăng chiều cao nâng thực tế mà không cần thay đổi quá nhiều kết cấu nhà xưởng. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi khách hàng cần nâng tải khoảng 6.3 tấn nhưng vẫn muốn giữ giải pháp cầu trục dầm đơn gọn, kinh tế và dễ tích hợp.
.jpg)
1. Tổng quan kỹ thuật KNK3104-6.3t
Theo catalogue World Hoist Sales Manual V22, model KNK3104-6.3t thuộc nhóm pa lăng chiều cao nâng dưới chuẩn:
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Dòng sản phẩm |
Low Headroom Hoist |
|
Model |
KNK3104-6.3t |
|
Series |
K3 |
|
Cấu hình đi cáp |
Reeving 1:4 |
|
Tải trọng SWL |
6.300 kg |
|
Class FEM/ISO |
1Am/M4 |
|
Chiều cao nâng tiêu chuẩn |
6 m, 9 m, 12 m, 15 m |
|
Bề rộng cánh dầm B |
100–610 mm |
|
Tốc độ nâng 2 cấp |
4 / 0.7 m/phút |
|
Motor nâng 2 cấp |
1 × D03 |
|
Tốc độ nâng biến tần |
0–4 m/phút |
|
Motor nâng biến tần |
1 × F13 |
|
Tốc độ di chuyển |
0–20 m/phút hoặc 0–32 m/phút |
|
Motor di chuyển |
1 × F02 hoặc 1 × F02B |
|
Gear ratio nâng |
109 |
|
Gear ratio di chuyển |
42 |
|
Dây cáp |
8×26, wire strength 2160 N/mm² |
|
Hook dimensions |
DIN 15401-2.5T |
|
Ghi chú catalogue |
C-dimension cần tăng thêm 100 mm vì an toàn; trọng lượng tính với B ≥ 300 |
2. Ưu điểm của pa lăng World Hoist KNK3104-6.3t
2.1. Tối ưu chiều cao nâng cho cầu trục dầm đơn
Pa lăng cáp điện chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn KNK3104-6.3t được thiết kế theo dạng low headroom, giúp giảm khoảng cách từ dầm đến móc nâng so với một số cấu hình pa lăng tiêu chuẩn. Điều này đặc biệt hữu ích với các nhà xưởng có chiều cao hạn chế, hoặc các dự án cải tạo cầu trục cũ nhưng không muốn nâng cao kết cấu mái, vai cột hoặc ray chạy.
2.2. Phù hợp tải trung bình 6.3 tấn
Với SWL 6.300 kg, model này nằm ở nhóm tải trung bình, phù hợp cho các công việc nâng hạ khuôn, cụm máy, kết cấu thép, vật tư cơ khí, thiết bị sản xuất hoặc hàng hóa công nghiệp có trọng lượng lớn hơn nhóm 3.2–5 tấn nhưng chưa cần đến cấu hình cầu trục dầm đôi.
2.3. Có hai lựa chọn tốc độ nâng
Catalogue thể hiện hai cấu hình nâng chính:
|
Cấu hình nâng |
Tốc độ |
Motor |
Phù hợp với |
|
2 cấp tốc độ |
4 / 0.7 m/phút |
D03 |
Nâng hạ thông dụng, cần tốc độ nhanh/chậm cơ bản |
|
Biến tần vô cấp |
0–4 m/phút |
F13 |
Cần vận hành êm, kiểm soát tải tốt hơn, hạn chế rung lắc |
Với các dự án cần định vị tải chính xác, nâng hạ chi tiết máy hoặc vật tư có yêu cầu ổn định cao, SHM nên ưu tiên tư vấn phương án biến tần 0–4 m/phút.
3. Bảng kích thước chính của KNK3104-6.3t
|
HOL |
B |
L1 |
L2 |
L3 |
L4 |
S1 |
Khối lượng |
|
6 m |
100–610 mm |
440 mm |
806 mm |
774 mm |
152 mm |
52 mm |
368 + W0 kg |
|
9 m |
100–610 mm |
590 mm |
956 mm |
924 mm |
2 mm |
83 mm |
399 + W0 kg |
|
12 m |
100–610 mm |
760 mm |
1.126 mm |
1.094 mm |
0 mm |
108 mm |
431 + W0 kg |
|
15 m |
100–610 mm |
920 mm |
1.286 mm |
1.254 mm |
0 mm |
125 mm |
454 + W0 kg |
Bảng L7 theo bề rộng cánh dầm
|
L7 |
Dải B tương ứng |
|
800 mm |
>100–410 mm |
|
900 mm |
>410–510 mm |
|
1.000 mm |
>510–610 mm |
Bảng phụ thuộc theo motor
|
Motor |
L6 |
W0 |
|
D03 |
0 |
0 |
|
F13 |
47 |
-3 |
Khi triển khai nội dung kỹ thuật trên website, nên giữ nguyên ghi chú: trọng lượng được tính với B ≥ 300 và C-dimension cần cộng thêm 100 mm vì an toàn. Không nên tự nội suy thành thông số cam kết nếu chưa có bản vẽ duyệt theo từng dầm thực tế.

4. Cấu hình lựa chọn khi đặt hàng KNK3104-6.3t
Khi tư vấn model này cho khách hàng, SHM nên xác nhận tối thiểu các thông tin sau:
|
Nhóm thông tin |
Cần xác nhận |
|
Tải nâng |
Tải làm việc thực tế, tải lớn nhất, có hệ số dự phòng hay không |
|
Chiều cao nâng |
6 m, 9 m, 12 m, 15 m hoặc yêu cầu đặc biệt |
|
Bề rộng cánh dầm |
B trong khoảng 100–610 mm |
|
Tốc độ nâng |
4/0.7 m/phút hoặc 0–4 m/phút |
|
Tốc độ di chuyển |
0–20 m/phút hoặc 0–32 m/phút |
|
Môi trường làm việc |
Trong nhà, bụi, nhiệt, độ ẩm, tần suất vận hành |
|
Duty class |
Đối chiếu nhu cầu vận hành với 1Am/M4 |
|
Nguồn điện |
Xác nhận theo dự án trước khi chốt cấu hình |
|
Hồ sơ lắp đặt |
Bản vẽ dầm, cao độ ray, không gian hai đầu dầm, hành trình móc |
5. Ứng dụng phù hợp tại Việt Nam
KNK3104-6.3t phù hợp với các nhóm ứng dụng sau:
|
Nhóm ứng dụng |
Lý do phù hợp |
|
Xưởng cơ khí chế tạo |
Tải 6.3 tấn phù hợp nâng cụm máy, chi tiết gia công, đồ gá, kết cấu hàn |
|
Nhà máy sản xuất công nghiệp |
Cần thiết bị nâng hạ ổn định cho khu vực lắp ráp hoặc bảo trì |
|
Kho vật tư nặng |
Phù hợp nâng bó thép, kiện hàng, pallet nặng, linh kiện sản xuất |
|
Cải tạo cầu trục cũ |
Dạng low headroom giúp tận dụng chiều cao nhà xưởng hiện hữu |
|
Monorail trong dây chuyền |
Phù hợp tuyến nâng hạ cố định có bề rộng dầm nằm trong dải B cho phép |
|
Nhà xưởng trần thấp |
Tối ưu khoảng không nâng mà không cần cải tạo lớn phần mái/kết cấu |
Với các ứng dụng có tần suất nâng cao, môi trường bụi nặng, ngoài trời, nhiệt độ cao, phòng nổ hoặc yêu cầu chứng chỉ đặc thù, cần xác nhận thêm với nhà sản xuất trước khi chốt model.
6. Giải pháp từ SHM Cranes khi triển khai KNK3104-6.3t
SHM Cranes có thể định vị trang sản phẩm này không chỉ là trang giới thiệu thiết bị, mà là một giải pháp trọn gói cho khách hàng cần pa lăng dầm đơn low headroom 6.3 tấn.
Các nội dung nên nhấn mạnh:
-
Tư vấn lựa chọn cấu hình: SHM hỗ trợ xác định tải nâng, chiều cao nâng, bề rộng cánh dầm, tốc độ nâng, tốc độ di chuyển và duty class phù hợp.
-
Tích hợp vào cầu trục dầm đơn: KNK3104-6.3t có thể được tư vấn đồng bộ với dầm chính, ray chạy, dầm biên, hệ cấp điện, tủ điều khiển và thiết bị an toàn.
-
Lắp đặt và căn chỉnh: SHM kiểm tra thực tế hiện trường, lắp đặt pa lăng lên dầm, căn chỉnh trolley, kiểm tra hành trình, phanh, giới hạn nâng và vận hành thử.
-
Bảo trì sau bàn giao: Đội kỹ thuật cần kiểm tra định kỳ dây cáp, móc, phanh, bánh xe trolley, hộp điện, motor nâng, motor di chuyển và tình trạng vận hành thực tế.