World Hoist KNK3102 là mẫu pa lăng cáp điện dầm đơn (low headroom) thuộc dòng K3 của World Hoist, được thiết kế cho cầu trục dầm đơn hoặc monorail cần tối ưu chiều cao nâng trong nhà xưởng. Theo catalogue World Hoist Sales Manual, KNK3102 sử dụng cấu hình hệ thống ròng rọc trong pa lăng 2 tải cáp (reeving 1:2), có các mức tải 2.000 kg, 2.500 kg và 3.200 kg, chiều cao nâng tiêu chuẩn từ 12 m đến 30 m, phù hợp với các ứng dụng nâng hạ tải trung bình trong nhà máy, xưởng cơ khí, kho vật tư và các công trình cải tạo cầu trục hiện hữu. Điểm mạnh của model KNK3102 nằm ở thiết kế dưới chiều cao tiêu chuẩn (low headroom) giúp móc nâng tiếp cận gần hơn với dầm, từ đó tăng chiều cao nâng hữu dụng mà không cần thay đổi quá nhiều kết cấu nhà xưởng. Đây là lựa chọn phù hợp khi khách hàng cần một bộ pa lăng dầm đơn có tải từ 2–3.2 tấn, chiều cao nâng dài hơn so với nhóm KNK2102/KNK2104 và vẫn ưu tiên giải pháp gọn, kinh tế, dễ tích hợp.
1. Tổng quan kỹ thuật KNK3102
|
Hạng mục |
Thông tin theo catalogue |
|
Dòng sản phẩm |
Low Headroom Hoist |
|
Model |
KNK3102 |
|
Series |
K3 |
|
Cấu hình đi cáp |
Reeving 1:2 |
|
Tải trọng SWL |
2.000 kg,
2.500 kg,
3.200 kg
|
|
Duty class |
3m/M6,
2m/M5,
1Am/M4 tùy tải
|
|
Chiều cao nâng tiêu chuẩn |
12 m,
18 m,
24 m,
30 m
|
|
Dải bề rộng cánh dầm B |
100–610 mm |
|
Tốc độ nâng |
8/1.3,
10/1.7,
16/2.7 m/phút
hoặc biến tần 0–8, 0–10, 0–16 m/phút
|
|
Motor nâng |
D03, F13, D04, F14 tùy cấu hình tốc độ |
|
Tốc độ di chuyển |
0–20 m/phút hoặc 0–32 m/phút |
|
Motor di chuyển |
F02 hoặc F02B |
|
Gear ratio nâng |
109, 90 hoặc 59 |
|
Gear ratio di chuyển |
42 |
|
Dây cáp |
8×26,
2160 N/mm² cho HOL < 18 m;
35×7, 2160 N/mm² cho HOL > 24 m
|
|
Hook dimensions |
DIN 15401-1.6T |
|
Ghi chú catalogue |
C tăng thêm 100 mm vì an toàn;
C tăng thêm 170 mm khi HOL ≥ 24 m;
Trọng lượng tính với B ≥ 300
|
2. Vì sao nên chọn KNK3102 cho cầu trục dầm đơn?
Tối ưu chiều cao móc cho nhà xưởng thấp
KNK3102 thuộc nhóm Low Headroom Hoist, tức dòng pa lăng có thiết kế tối ưu khoảng cách từ dầm đến móc nâng. Với các nhà xưởng đã có sẵn kết cấu mái, vai cột hoặc ray chạy, việc thay đổi cao độ thường tốn kém. KNK3102 giúp tận dụng không gian nâng hữu dụng tốt hơn, đặc biệt trong các dự án cải tạo hoặc thay thế pa lăng cũ.
Phù hợp dải tải 2–3.2 tấn
Model này bao phủ ba mức tải phổ biến:
|
Tải trọng
làm việc
an toàn
(SWL)
|
Duty class |
Gợi ý ứng dụng |
|
2.000 kg |
3m/M6 |
Vận hành thường xuyên hơn, tải trung bình, yêu cầu duty cao hơn |
|
2.500 kg |
2m/M5 |
Ứng dụng sản xuất, bảo trì, kho vật tư, cơ khí tổng hợp |
|
3.200 kg |
1Am/M4 |
Tải lớn hơn trong cùng khung K3, phù hợp tần suất vừa phải |
Vì cùng một model có nhiều mức tải và duty class khác nhau, khi tư vấn không nên chỉ hỏi “khách cần mấy tấn”, mà cần xác định thêm tần suất nâng, chu kỳ làm việc, thời gian vận hành mỗi ngày và đặc điểm tải nâng.
Có nhiều lựa chọn tốc độ nâng
KNK3102 cho phép lựa chọn nhiều dải tốc độ tùy cấu hình:
|
Gear ratio |
Tốc độ nâng 2 cấp |
Motor 2 cấp |
Tốc độ nâng biến tần |
Motor biến tần |
|
109 |
8 / 1.3 m/phút |
D03 |
0–8 m/phút |
F13 |
|
90 |
10 / 1.7 m/phút |
D03 |
0–10 m/phút |
F13 |
|
59 |
16 / 2.7 m/phút |
D04 |
0–16 m/phút |
F14 |
Với các dự án cần vận hành êm, hạn chế rung lắc hoặc cần định vị tải tốt hơn, SHM nên tư vấn cấu hình biến tần vô cấp. Với các ứng dụng nâng hạ thông dụng, phương án 2 cấp tốc độ có thể tối ưu hơn về chi phí.
|
HOL |
B |
L1 |
L2 |
L3 |
L4 |
S1 |
Khối lượng |
|
12 m |
100–610 mm |
490 mm |
766 mm |
774 mm |
170 mm |
52 mm |
319 + W0 kg |
|
18 m |
100–610 mm |
640 mm |
916 mm |
924 mm |
20 mm |
83 mm |
350 + W0 kg |
|
24 m |
100–610 mm |
810 mm |
1.086 mm |
1.094 mm |
0 mm |
108 mm |
383 + W0 kg |
|
30 m |
100–610 mm |
970 mm |
1.246 mm |
1.254 mm |
0 mm |
125 mm |
406 + W0 kg |
L7 theo bề rộng cánh dầm
|
L7 |
Dải B tương ứng |
|
800 mm |
>100–410 mm |
|
900 mm |
>410–510 mm |
|
1.000 mm |
>510–610 mm |
Thông số phụ thuộc theo motor
|
Motor |
L6 |
W0 |
|
D03 |
0 |
0 |
|
F13 |
47 |
-3 |
|
D04 |
71 |
17 |
|
F14 |
118 |
12 |
Khi báo giá hoặc lên bản vẽ kỹ thuật, cần tính khối lượng theo công thức Weight + W0, tùy motor được chọn. Catalogue cũng ghi rõ trọng lượng tính với điều kiện B ≥ 300, vì vậy các cấu hình đặc biệt nên được kiểm tra lại với bản vẽ duyệt.
4. Cấu hình nâng và di chuyển
Cấu hình nâng
|
SWL |
Class FEM/ISO |
Cấu hình tốc độ có thể dùng |
|
2.000 kg |
3m/M6 |
8/1.3, 10/1.7, 16/2.7 m/phút hoặc biến tần tương ứng |
|
2.500 kg |
2m/M5 |
8/1.3, 10/1.7, 16/2.7 m/phút hoặc biến tần tương ứng |
|
3.200 kg |
1Am/M4 |
Cần kiểm tra theo bảng catalogue, một số cấu hình tốc độ được đánh dấu N/A |
Với mức 3.200 kg, catalogue thể hiện một số tùy chọn không áp dụng. Vì vậy, khi khách hàng yêu cầu KNK3102 ở tải 3.2 tấn, SHM nên kiểm tra lại cấu hình tốc độ/motor cụ thể trước khi chốt báo giá.
Cấu hình di chuyển
|
Tốc độ di chuyển |
Motor |
Gợi ý sử dụng |
|
0–20 m/phút |
F02 |
Di chuyển tiêu chuẩn, vận hành ổn định |
|
0–32 m/phút |
F02B |
Cần tốc độ di chuyển nhanh hơn trên đường chạy dài |
Tùy chiều dài đường chạy, yêu cầu định vị tải và mức độ an toàn trong khu vực vận hành, SHM có thể tư vấn tốc độ di chuyển phù hợp thay vì mặc định chọn tốc độ cao nhất.
5. Dây cáp, móc và các lưu ý kỹ thuật quan trọng
Theo bản vẽ catalogue, KNK3102 sử dụng hai cấu hình dây cáp theo chiều cao nâng:
|
Điều kiện HOL |
Dây cáp |
|
HOL < 18 m |
8×26, wire strength 2160 N/mm² |
|
HOL > 24 m |
35×7, wire strength 2160 N/mm² |
6. Ứng dụng phù hợp tại Việt Nam
World Hoist KNK3102 phù hợp với các ứng dụng cần pa lăng dầm đơn tải trung bình, chiều cao nâng tương đối dài và yêu cầu tối ưu khoảng không móc.
|
Nhóm ứng dụng |
Lý do phù hợp |
|
Xưởng cơ khí chế tạo |
Nâng chi tiết gia công, cụm hàn, đồ gá, máy móc phụ trợ |
|
Nhà máy sản xuất |
Phù hợp dây chuyền lắp ráp, bảo trì thiết bị, nâng hạ vật tư sản xuất |
|
Kho công nghiệp |
Dùng cho kiện hàng nặng, pallet, khuôn, cụm thiết bị |
|
Nhà xưởng trần thấp |
Thiết kế low headroom giúp tăng chiều cao nâng hữu dụng |
|
Cải tạo cầu trục cũ |
Có thể thay thế pa lăng cũ nếu bề rộng dầm và tải trọng phù hợp |
|
Monorail kỹ thuật |
Phù hợp tuyến nâng cố định trong khu vực sản xuất hoặc bảo trì |
Với các môi trường đặc biệt như phòng nổ, nhiệt độ cao, ngoài trời, bụi nặng, hóa chất hoặc cleanroom, cần xác nhận thêm dòng sản phẩm chuyên dụng thay vì mặc định dùng KNK3102 tiêu chuẩn.