World Hoist KNK3104 là dòng pa lăng dầm đơn dưới tiêu chuẩn hay còn gọi là Low Headroom Hoist, được thiết kế cho các hệ cầu trục dầm đơn và monorail có chiều cao nâng bị giới hạn so với cấu hình pa lăng dầm đơn tiêu chuẩn. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhà xưởng có trần thấp, công trình cải tạo, hoặc các hệ cầu trục cần tối ưu khoảng cách từ dầm đến móc nâng để tăng chiều cao nâng hữu dụng. Theo catalogue World Hoist, KNK3104 thuộc dòng K3, sử dụng cấu hình reeving 1:4, có hai mức tải chính 4.000 kg và 5.000 kg, chiều cao nâng tiêu chuẩn theo catalogue gồm 6 m, 9 m, 12 m và 15 m. Với thiết kế low headroom, model này giúp khách hàng tận dụng tốt hơn không gian nâng trong nhà xưởng mà không cần thay đổi lớn về kết cấu mái, vai cột hoặc cao độ dầm cầu trục.
1. Thông số kỹ thuật chính của World Hoist KNK3104
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Dòng sản phẩm |
Pa lăng dầm đơn dưới tiêu chuẩn / Low Headroom Hoist |
|
Model |
KNK3104 |
|
Series |
K3 |
|
Cấu hình đi cáp |
Reeving 1:4 |
|
Tải trọng nâng |
4.000 kg, 5.000 kg |
|
Duty class |
3m/M6 cho 4.000 kg; 2m/M5 cho 5.000 kg |
|
Chiều cao nâng HOL |
6 m, 9 m, 12 m, 15 m |
|
Bề rộng cánh dầm B |
100–610 mm |
|
Tốc độ nâng 2 cấp |
4/0.7, 5/0.8, 8/1.3 m/phút |
|
Tốc độ nâng biến tần |
0–4, 0–5, 0–8 m/phút |
|
Motor nâng |
D03, F13, D04, F14 tùy cấu hình |
|
Tốc độ di chuyển |
0–20 m/phút hoặc 0–32 m/phút |
|
Motor di chuyển |
F02 hoặc F02B |
|
Gear ratio nâng |
109, 90 hoặc 59 |
|
Gear ratio di chuyển |
42 |
|
Dây cáp |
8×26, wire strength 2160 N/mm² |
|
Kích thước móc |
DIN 15401-2.5T |
|
Ghi chú kỹ thuật |
C-dimension cần tăng thêm 100 mm vì an toàn; trọng lượng tính với B ≥ 300 |
2. KNK3104 phù hợp với trường hợp nào?
KNK3104 phù hợp khi khách hàng cần một bộ pa lăng dầm đơn có tải trọng 4–5 tấn, nhưng chiều cao nâng hoặc không gian lắp đặt bị hạn chế so với pa lăng dầm đơn tiêu chuẩn.
Các trường hợp nên cân nhắc KNK3104 gồm:
|
Nhu cầu thực tế |
Lý do chọn KNK3104 |
|
Nhà xưởng có trần thấp |
Thiết kế low headroom giúp tối ưu khoảng cách từ dầm đến móc nâng |
|
Cải tạo cầu trục cũ |
Có thể tăng chiều cao nâng hữu dụng mà không cần cải tạo lớn kết cấu nhà xưởng |
|
Cầu trục dầm đơn tải 4–5 tấn |
Phù hợp nhóm tải trung bình trong sản xuất, cơ khí, kho vận |
|
Monorail trong nhà xưởng |
Có thể tích hợp trên tuyến dầm đơn nếu bề rộng cánh dầm phù hợp |
|
Cần vận hành êm hơn |
Có tùy chọn nâng biến tần 0–4, 0–5 hoặc 0–8 m/phút |
|
Không muốn chuyển sang cầu trục dầm đôi |
Giữ giải pháp dầm đơn gọn hơn, kinh tế hơn trong nhiều trường hợp |
3. Ưu điểm của pa lăng dầm đơn dưới tiêu chuẩn KNK3104
Tối ưu chiều cao nâng so với pa lăng dầm đơn tiêu chuẩn
Khác với pa lăng dầm đơn tiêu chuẩn, dòng low headroom được bố trí kết cấu theo hướng giảm chiều cao lắp đặt của cụm pa lăng. Nhờ đó, móc nâng có thể tiếp cận gần dầm hơn, giúp tăng chiều cao nâng hữu dụng trong cùng một không gian nhà xưởng.
Đây là yếu tố quan trọng với các công trình đã có sẵn kết cấu mái, vai cột hoặc ray chạy, nơi việc thay đổi cao độ kết cấu thường tốn nhiều chi phí.
.jpg)
Phù hợp tải trọng 4–5 tấn
KNK3104 đáp ứng hai mức tải phổ biến:
|
Tải trọng |
Duty class |
Gợi ý ứng dụng |
|
4.000 kg |
3m/M6 |
Phù hợp ứng dụng có tần suất vận hành cao hơn, tải trung bình |
|
5.000 kg |
2m/M5 |
Phù hợp nâng cụm máy, kết cấu thép, vật tư sản xuất, hàng hóa công nghiệp |
Khi chọn model, cần xét đồng thời tải trọng, tần suất nâng, chu kỳ làm việc, chiều cao nâng, môi trường vận hành và yêu cầu tốc độ, không nên chọn chỉ dựa trên tải danh nghĩa.
Có lựa chọn 2 cấp tốc độ hoặc biến tần
KNK3104 có thể cấu hình theo hai hướng:
|
Kiểu điều khiển nâng |
Tốc độ |
Phù hợp với |
|
2 cấp tốc độ |
4/0.7, 5/0.8, 8/1.3 m/phút |
Ứng dụng nâng hạ thông dụng, cần tối ưu chi phí |
|
Biến tần vô cấp |
0–4, 0–5, 0–8 m/phút |
Ứng dụng cần vận hành êm, định vị tốt, giảm rung lắc tải |
Với các nhà xưởng có yêu cầu nâng hạ chính xác hoặc thường xuyên thao tác với chi tiết máy, khuôn, cụm thiết bị, SHM nên tư vấn phương án biến tần để tăng độ ổn định khi vận hành.
4. Bảng kích thước lắp đặt KNK3104
|
HOL |
B |
L1 |
L2 |
L3 |
L4 |
S1 |
Khối lượng |
|
6 m |
100–610 mm |
490 mm |
766 mm |
774 mm |
158 mm |
52 mm |
349 + W0 kg |
|
9 m |
100–610 mm |
640 mm |
916 mm |
924 mm |
8 mm |
83 mm |
364 + W0 kg |
|
12 m |
100–610 mm |
810 mm |
1.086 mm |
1.094 mm |
0 mm |
108 mm |
387 + W0 kg |
|
15 m |
100–610 mm |
970 mm |
1.246 mm |
1.254 mm |
0 mm |
125 mm |
416 + W0 kg |
L7 theo bề rộng cánh dầm
|
L7 |
Dải B tương ứng |
|
800 mm |
>100–410 mm |
|
900 mm |
>410–510 mm |
|
1.000 mm |
>510–610 mm |
Thông số phụ thuộc theo motor
|
Motor |
L6 |
W0 |
|
D03 |
0 |
0 |
|
F13 |
47 |
-3 |
|
D04 |
71 |
17 |
|
F14 |
118 |
12 |
Trong đó, HOL là chiều cao nâng, B là bề rộng cánh dầm, L1–L4 và S1 là các kích thước lắp đặt cần đọc cùng bản vẽ kỹ thuật, còn khối lượng là trọng lượng bản thân pa lăng. Với công thức Weight + W0, cần cộng thêm hoặc trừ đi giá trị W0 tùy loại motor được chọn.
Ví dụ: nếu chọn HOL 12 m với motor D04, khối lượng thực tế là 387 + 17 = 404 kg.
5. Cấu hình tốc độ nâng của KNK3104
|
Gear ratio |
Tốc độ nâng 2 cấp |
Motor 2 cấp |
Tốc độ nâng biến tần |
Motor biến tần |
|
109 |
4 / 0.7 m/phút |
D03 |
0–4 m/phút |
F13 |
|
90 |
5 / 0.8 m/phút |
D03 |
0–5 m/phút |
F13 |
|
59 |
8 / 1.3 m/phút |
D04 |
0–8 m/phút |
F14 |
Tùy đặc điểm vận hành, SHM có thể tư vấn:
-
Tốc độ thấp hơn cho khu vực cần kiểm soát tải chính xác.
-
Tốc độ cao hơn cho khu vực nâng hạ lặp lại, cần tăng năng suất.
-
Biến tần cho dây chuyền cần vận hành êm, giảm giật tải và giảm rung lắc.
6. Cấu hình di chuyển ngang
|
Tốc độ di chuyển |
Motor |
Gợi ý sử dụng |
|
0–20 m/phút |
F02 |
Phù hợp phần lớn nhà xưởng, vận hành ổn định |
|
0–32 m/phút |
F02B |
Phù hợp đường chạy dài hơn hoặc cần tốc độ di chuyển nhanh hơn |
Không nên mặc định chọn tốc độ di chuyển cao nhất. Với khu vực hẹp, có nhiều người vận hành hoặc yêu cầu định vị tải chính xác, tốc độ di chuyển thấp hơn có thể phù hợp và an toàn hơn.
7. Dây cáp, móc và lưu ý kỹ thuật
KNK3104 sử dụng dây cáp 8×26, cường độ dây 2160 N/mm². Phần móc được thể hiện theo kích thước DIN 15401-2.5T.
8. Ứng dụng phù hợp tại Việt Nam
World Hoist KNK3104 phù hợp với các nhà xưởng cần pa lăng dầm đơn tải 4–5 tấn, nhưng chiều cao nâng thực tế bị hạn chế so với cấu hình pa lăng tiêu chuẩn.
|
Nhóm ứng dụng |
Lý do phù hợp |
|
Xưởng cơ khí chế tạo |
Nâng chi tiết gia công, đồ gá, cụm hàn, cụm máy |
|
Nhà máy sản xuất |
Phù hợp khu vực lắp ráp, bảo trì, nâng hạ vật tư trung bình |
|
Kho công nghiệp |
Dùng cho pallet nặng, kiện hàng, vật tư thép, cụm thiết bị |
|
Nhà xưởng trần thấp |
Thiết kế low headroom giúp tăng chiều cao nâng hữu dụng |
|
Cải tạo cầu trục cũ |
Phù hợp khi cần thay pa lăng nhưng không muốn cải tạo lớn kết cấu |
|
Monorail kỹ thuật |
Phù hợp tuyến nâng hạ cố định trong sản xuất hoặc bảo trì |
Với các môi trường đặc biệt như phòng nổ, ngoài trời, nhiệt độ cao, độ ẩm lớn, bụi nặng, hóa chất hoặc cleanroom, cần xác nhận thêm dòng sản phẩm chuyên dụng hoặc tùy chọn kỹ thuật riêng, không nên mặc định dùng cấu hình KNK3104 tiêu chuẩn.