World Hoist KNK2104 là dòng pa lăng dầm đơn chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn, hay còn gọi là Low Headroom Hoist, được thiết kế cho cầu trục dầm đơn hoặc monorail cần tối ưu chiều cao nâng trong không gian nhà xưởng bị giới hạn. Đây là model thuộc nhóm K2 của World Hoist, sử dụng cách đi cáp reeving 1:4, có tải trọng làm việc an toàn 2.000 kg, 2.500 kg và 3.200 kg, phù hợp với các hệ nâng tải trung bình trong nhà xưởng sản xuất, kho công nghiệp, xưởng cơ khí, dây chuyền lắp ráp và các dự án cải tạo cầu trục hiện hữu.
Khác với pa lăng dầm đơn tiêu chuẩn, dòng low headroom được bố trí kết cấu để cụm móc có thể tiếp cận gần dầm hơn, từ đó tăng chiều cao nâng hữu dụng trong cùng một không gian nhà xưởng. World Hoist cũng giới thiệu K Series và H Series là các dòng wire rope hoist có thiết kế phù hợp cho những môi trường không gian thấp (low headroom), phù hợp cho các loại cầu trục dầm đơn (single girder crane), hệ cầu trục và các dự án nâng cấp nhà xưởng; thiết kế compact C-shaped được hãng mô tả là giúp giảm chiều cao lắp đặt và tối đa hóa không gian làm việc.
Nếu quý khách cần tư vấn cụ thể hơn hãy liên hệ trực tiếp với SHM thông qua hotline: 0352 878 868 hoặc 0789 376 856
1. Thông số kỹ thuật chính của World Hoist KNK2104
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Dòng sản phẩm |
Pa lăng dầm đơn chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn / Low Headroom Hoist |
|
Model |
KNK2104 |
|
Series |
K2 |
|
Cách đi cáp |
Reeving 1:4 |
|
Tải trọng làm việc an toàn |
2.000 kg; 2.500 kg; 3.200 kg |
|
Cấp làm việc |
2.000 kg: 3m/M6;
2.500 kg: 3m/M6;
3.200 kg: 2m/M5
|
|
Chiều cao nâng HOL |
6 m;
9.5 m
|
|
Bề rộng cánh dầm B |
80–610 mm |
|
L7 theo B |
800 mm cho >80–410;
900 mm cho >410–510;
1.000 mm cho >510–610
|
|
Tốc độ nâng |
2 cấp hoặc vô cấp tùy motor D/F |
|
Motor nâng |
D01/F11,
D02/F12,
D03/F13 tùy cấu hình
|
|
Tốc độ di chuyển |
0–20 m/phút hoặc 0–32 m/phút |
|
Motor di chuyển |
F02 hoặc F02B |
|
EVER type / bridge motor |
E050 / ≤2.2 kW |
|
Khối lượng |
238 + W0 kg đến 262 + W0 kg |
|
Ghi chú catalogue |
Weight calculated with B ≥ 300; C should be increased by 100 mm for safety |
|
Nguồn catalogue |
page-008, printed catalogue page 7/97 |
Các thông số trên bám theo brief KNK2104 trong bộ nội dung World Hoist Low Headroom: model này thuộc nhóm Low Headroom Hoist, có:
-
SWL 2.000 kg, 2.500 kg, 3.200 kg,
-
Cấu hình đi dây cáp: reeving 1:4 (qua 4 tang cuốn hoặc puly),
-
HOL 6 m và 9.5 m,
-
bề rộng cánh dầm 80–610 mm,
-
tốc độ di chuyển 0–20 hoặc 0–32 m/phút.
2. Khi nào nên chọn pa lăng World Hoist KNK2104?
KNK2104 phù hợp khi khách hàng cần một bộ pa lăng dầm đơn tải 2–3.2 tấn, nhưng không gian lắp đặt hoặc chiều cao nâng thực tế bị hạn chế so với cấu hình pa lăng dầm đơn tiêu chuẩn. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi nhà xưởng cần thiết bị nâng gọn, tối ưu chiều cao móc, nhưng vẫn giữ giải pháp cầu trục dầm đơn hoặc monorail.
|
Nhu cầu thực tế |
Lý do chọn KNK2104 |
|
Cầu trục dầm đơn tải 2–3.2 tấn |
Model được thiết kế đúng dải tải 2.000–3.200 kg |
|
Nhà xưởng có chiều cao hạn chế |
Thiết kế low headroom giúp tối ưu khoảng cách từ dầm đến cụm móc |
|
Chiều cao nâng cần dùng 6 m hoặc 9.5 m |
Phù hợp các nhà xưởng phổ thông, khu sản xuất, kho và line lắp ráp |
|
Cần tải cao hơn KNK2102 |
KNK2104 dùng reeving 1:4 và nâng được dải tải 2–3.2 tấn |
|
Monorail hoặc tuyến nâng cố định |
Có thể dùng nếu bề rộng cánh dầm nằm trong dải 80–610 mm |
|
Dự án cải tạo cầu trục cũ |
Có thể giúp tận dụng tốt hơn chiều cao móc mà không cần cải tạo lớn kết cấu |
Với các dự án cần tải 1–1.6 tấn và chiều cao nâng dài hơn, có thể cân nhắc KNK2102. Nếu vẫn cần tải 2–3.2 tấn nhưng chiều cao nâng cần tới 12–30 m, nên chuyển sang KNK3102 thay vì cố dùng KNK2104 ngoài dải HOL catalogue. Brief KNK2104 cũng xác định rõ bài cần giúp người đọc phân biệt KNK2104 với KNK2102 và KNK3102.
.jpg)
3. Ưu điểm kỹ thuật của KNK2104
3.1. Tối ưu chiều cao nâng so với pa lăng dầm đơn tiêu chuẩn
KNK2104 thuộc nhóm pa lăng dầm đơn chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn, tức dòng pa lăng được thiết kế để tối ưu khoảng cách từ dầm đến cụm móc. Khi nhà xưởng đã có sẵn mái, cột, vai đỡ, ray chạy hoặc dầm hiện hữu, việc nâng cao kết cấu thường tốn kém. Trong trường hợp này, cấu hình low headroom giúp tăng chiều cao nâng hữu dụng mà không cần thay đổi quá nhiều phần kết cấu nhà xưởng.
Đây là lý do KNK2104 phù hợp với các dự án retrofit cầu trục, thay pa lăng cũ, nâng cấp hệ monorail hoặc lắp mới cầu trục dầm đơn trong không gian bị giới hạn.
3.2. Phù hợp nhóm tải phổ biến 2–3.2 tấn
Dải tải 2.000 kg, 2.500 kg và 3.200 kg là nhóm tải rất thường gặp trong nhà xưởng sản xuất, kho vật tư và cơ khí chế tạo. Theo catalogue/brief, cấu hình 2.000 kg và 2.500 kg thuộc cấp làm việc 3m/M6, còn cấu hình 3.200 kg thuộc 2m/M5.
|
Tải trọng |
Cấp làm việc |
Gợi ý ứng dụng |
|
2.000 kg |
3m/M6 |
Line sản xuất, khu lắp ráp, nâng vật tư vừa |
|
2.500 kg |
3m/M6 |
Kho công nghiệp, cơ khí chế tạo, bảo trì thiết bị |
|
3.200 kg |
2m/M5 |
Nâng cụm máy, đồ gá, kết cấu thép nhẹ hoặc tải trung bình |
Khi chọn model, không nên chỉ dựa trên “tải bao nhiêu tấn”. Cần kiểm tra thêm tần suất nâng, chu kỳ vận hành, thời gian hoạt động mỗi ngày, mức tải trung bình và yêu cầu định vị tải.
3.3. Cấu hình đi cáp 4 tang cuốn cho tải cao hơn trong cùng nhóm K2
So với KNK2102 sử dụng reeving 1:2, KNK2104 dùng reeving 1:4, giúp model này đáp ứng dải tải cao hơn trong cùng nhóm K2. Đây là khác biệt quan trọng khi tư vấn khách hàng: KNK2102 phù hợp tải 1–1.6 tấn, còn KNK2104 phù hợp tải 2–3.2 tấn.
4. Bảng kích thước lắp đặt KNK2104
4.1. L7 theo bề rộng cánh dầm
|
L7 |
Dải B tương ứng |
|
800 mm |
>80–410 mm |
|
900 mm |
>410–510 mm |
|
1.000 mm |
>510–610 mm |
Trong đó, HOL là chiều cao nâng, B là bề rộng cánh dầm, L1–L4 và S1 là các kích thước lắp đặt cần đọc cùng bản vẽ catalogue, còn khối lượng là trọng lượng bản thân pa lăng. Nếu catalogue ghi dạng Weight + W0, cần cộng thêm hoặc trừ đi giá trị W0 theo loại motor thực tế.

5. Cấu hình tốc độ nâng của KNK2104
Theo brief KNK2104, model này có các lựa chọn 2 cấp tốc độ và vô cấp/stepless theo nhóm motor D01/F11, D02/F12, D03/F13.
6. Cấu hình di chuyển ngang
7. Ứng dụng phù hợp tại Việt Nam
World Hoist KNK2104 phù hợp với các ứng dụng tải trung bình, cần thiết bị nâng gọn, có khả năng tận dụng chiều cao móc tốt hơn trong hệ cầu trục dầm đơn hoặc monorail.
|
Nhóm ứng dụng |
Lý do phù hợp |
|
Xưởng cơ khí chế tạo |
Phù hợp nâng đồ gá, cụm chi tiết, kết cấu hàn, vật tư cơ khí |
|
Nhà máy sản xuất |
Dùng cho line lắp ráp, khu bảo trì, khu cấp liệu hoặc nâng cụm thiết bị |
|
Kho công nghiệp |
Phù hợp nâng pallet, kiện hàng, vật tư nặng vừa |
|
Nhà xưởng trần thấp |
Thiết kế low headroom giúp tăng chiều cao nâng hữu dụng |
|
Cầu trục dầm đơn 2–3.2 tấn |
Dải tải phù hợp với nhiều hệ cầu trục dầm đơn phổ thông |
|
Monorail nội bộ |
Phù hợp tuyến nâng cố định nếu dầm nằm trong dải B 80–610 mm |
|
Cải tạo cầu trục cũ |
Có thể dùng khi cần thay pa lăng cũ nhưng không muốn cải tạo lớn kết cấu |
Với môi trường đặc biệt như ngoài trời, độ ẩm cao, bụi nặng, hóa chất, phòng nổ hoặc phòng sạch, không nên mặc định dùng cấu hình KNK2104 tiêu chuẩn. Cần xác nhận thêm bằng datasheet, hồ sơ kỹ thuật hoặc tư vấn trực tiếp từ nhà sản xuất.
8. So sánh nhanh KNK2104 với KNK2102 và KNK3102
Nếu quý khách còn bất cứ thắc mắc nào và cần được giải đáp thêm thì vui lòng liên hệ trực tiếp đến hotline của SHM theo số 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 .Trân trọng cảm ơn!