World Hoist KNK2102 là dòng pa lăng dầm đơn chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn, hay còn gọi là Low Headroom Hoist, được thiết kế cho cầu trục dầm đơn hoặc monorail cần tối ưu chiều cao nâng trong không gian nhà xưởng bị giới hạn. Đây là model thuộc nhóm K2, sử dụng cách đi cáp qua 2 tang cuộn (reeving 1:2), có tải trọng làm việc an toàn 1.000 kg và 1.600 kg, phù hợp với các hệ nâng tải nhẹ trong nhà xưởng cơ khí, kho vật tư, dây chuyền lắp ráp hoặc khu vực bảo trì thiết bị. Khác với pa lăng dầm đơn tiêu chuẩn, dòng low headroom được bố trí kết cấu để móc nâng có thể tiếp cận gần mặt dầm hơn, từ đó tăng chiều cao nâng hữu dụng trong cùng một không gian nhà xưởng. World Hoist cũng mô tả nhóm K Series và H Series là dòng wire rope hoist thiết kế low headroom, phù hợp cho single girder crane và các dự án nâng cấp nhà xưởng; riêng trang sản phẩm của hãng nhấn mạnh cấu trúc compact C-shaped giúp giảm chiều cao lắp đặt và tối đa hóa không gian làm việc.
1. Thông số kỹ thuật chính của World Hoist KNK2102
|
Hạng mục |
Thông tin |
|
Dòng sản phẩm |
Pa lăng dầm đơn chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn / Low Headroom Hoist |
|
Model |
KNK2102 |
|
Series |
K2 |
|
Cách đi cáp |
Reeving 1:2 |
|
Tải trọng làm việc an toàn |
1.000 kg;
1.600 kg
|
|
Cấp làm việc |
1.000 kg: 3m/M6;
1.600 kg: 2m/M5
|
|
Chiều cao nâng HOL |
12 m;
19 m
|
|
Bề rộng cánh dầm B |
80–610 mm |
|
L7 theo B |
800 mm cho >80–410;
900 mm cho >410–510;
1.000 mm cho >510–610
|
|
Tốc độ nâng 2 cấp |
10 / 1.7 m/phút |
|
Motor nâng 2 cấp |
D01 / D02 |
|
Tốc độ nâng biến tần |
0–10 m/phút |
|
Motor nâng biến tần |
F11 / F12 |
|
Tốc độ di chuyển |
0–20 m/phút hoặc 0–32 m/phút |
|
Motor di chuyển |
F02 hoặc F02B |
|
EVER type / bridge motor |
E050 / ≤2.2 kW |
|
Khối lượng |
228 + W0 kg đến 254 + W0 kg |
|
Ghi chú catalogue |
Weight calculated with B ≥ 300; C should be increased by 100 mm for safety |
|
Nguồn catalogue |
page-007, printed catalogue page 6/97 |
Các thông số trên được tổng hợp từ brief KNK2102: model này thuộc nhóm Low Headroom Hoist, có SWL 1.000 kg và 1.600 kg, reeving 1:2, HOL 12 m và 19 m, bề rộng cánh dầm B 80–610 mm, tốc độ nâng 10/1.7 m/phút hoặc 0–10 m/phút, tốc độ di chuyển 0–20 hoặc 0–32 m/phút.
Chi tiết thông tin về Pa lăng dầm đơn chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn (Low Headroom Hoist) mã KNK2102 trong catalogue của hãng World Hoist:

2. Khi nào nên chọn pa lăng World Hoist KNK2102?
KNK2102 phù hợp khi khách hàng cần một bộ pa lăng dầm đơn tải nhẹ nhưng vẫn muốn tận dụng tối đa chiều cao nâng hữu dụng trong nhà xưởng. Đây là lựa chọn nên cân nhắc trong các trường hợp sau:
|
Nhu cầu thực tế |
Lý do chọn KNK2102 |
|
Cầu trục dầm đơn tải 1–1.6 tấn |
Model được thiết kế đúng dải tải 1.000 kg và 1.600 kg |
|
Nhà xưởng có chiều cao hạn chế |
Thiết kế low headroom giúp tối ưu khoảng cách từ dầm đến móc nâng |
|
Cần chiều cao nâng 12–19 m |
Phù hợp các vị trí nâng tải nhẹ nhưng yêu cầu hành trình móc tương đối dài |
|
Monorail hoặc tuyến nâng cố định |
Có thể dùng cho tuyến dầm đơn nếu bề rộng cánh dầm nằm trong dải B cho phép |
|
Khu vực lắp ráp, bảo trì, kho vật tư |
Phù hợp nâng cụm chi tiết, thiết bị nhẹ, vật tư sản xuất hoặc đồ gá nhỏ |
|
Dự án cải tạo cầu trục cũ |
Có thể giúp tăng chiều cao móc hữu dụng mà không cần cải tạo lớn kết cấu nhà xưởng |
Với các dự án yêu cầu tải lớn hơn 1.6 tấn, không nên cố chọn KNK2102. Khi tải nâng thực tế vượt dải này, SHM nên chuyển sang model lân cận như KNK2104 hoặc KNK3102 để đảm bảo đúng tải và đúng cấp làm việc.
3. Ưu điểm kỹ thuật của KNK2102
3.1. Tối ưu chiều cao nâng so với pa lăng dầm đơn tiêu chuẩn
KNK2102 thuộc nhóm pa lăng dầm đơn chiều cao nâng dưới tiêu chuẩn, tức loại pa lăng được ưu tiên cho các trường hợp chiều cao nâng bị giới hạn. Với thiết kế low headroom, cụm pa lăng được bố trí để móc nâng lên gần dầm hơn so với pa lăng dầm đơn tiêu chuẩn. Điều này giúp khách hàng tận dụng tốt hơn khoảng không trong nhà xưởng, đặc biệt với những công trình đã có sẵn mái, cột, dầm đỡ hoặc ray chạy.
3.2. Phù hợp nhóm tải nhẹ 1–1.6 tấn
Dải tải 1.000 kg và 1.600 kg của KNK2102 phù hợp với các công việc nâng hạ tải nhẹ trong xưởng, chẳng hạn như nâng linh kiện, cụm máy nhỏ, vật tư sản xuất, đồ gá, pallet nhẹ hoặc thiết bị bảo trì. Với cấu hình 1.000 kg, catalogue thể hiện cấp làm việc 3m/M6; với cấu hình 1.600 kg, cấp làm việc là 2m/M5. Vì vậy, khi lựa chọn model, cần xét đồng thời tải trọng và tần suất vận hành, không chỉ nhìn vào tải danh nghĩa.
3.3. Có lựa chọn nâng 2 cấp tốc độ hoặc biến tần
KNK2102 có hai hướng cấu hình nâng chính:
Với các khu vực cần định vị tải chính xác hơn, chẳng hạn dây chuyền lắp ráp, khu vực bảo trì máy hoặc thao tác với chi tiết dễ va chạm, cấu hình biến tần vô cấp 0–10 m/phút nên được ưu tiên xem xét.
.png)
4. Bảng kích thước lắp đặt KNK2102
|
HOL |
B |
L1 |
L2 |
L3 |
L4 |
S1 |
Khối lượng |
|
12 m |
80–610 mm |
457 mm |
699 mm |
688 mm |
211 mm |
52 mm |
228 + W0 kg |
|
19 m |
80–610 mm |
652 mm |
894 mm |
883 mm |
43 mm |
83 mm |
254 + W0 kg |
4.1. L7 theo bề rộng cánh dầm
|
L7 |
Dải B tương ứng |
|
800 mm |
>80–410 mm |
|
900 mm |
>410–510 mm |
|
1.000 mm |
>510–610 mm |
4.2. Thông số phụ thuộc theo motor
|
Motor |
L6 |
W0 |
|
D01 |
0 |
0 |
|
F11 |
47 |
0 |
|
D02 |
89 |
11 |
|
F12 |
136 |
11 |
Trong đó, HOL là chiều cao nâng, B là bề rộng cánh dầm, L1–L4 và S1 là các kích thước lắp đặt cần đọc cùng bản vẽ catalogue, còn khối lượng là trọng lượng bản thân pa lăng. Nếu catalogue ghi dạng Weight + W0, cần cộng thêm hoặc trừ đi giá trị W0 theo loại motor thực tế.
Ví dụ: nếu chọn HOL 19 m với motor D02 hoặc F12, khối lượng tham chiếu sẽ là 254 + 11 = 265 kg. Thông số này cần được đội kỹ thuật SHM kiểm tra lại khi tính tải lên dầm, ray, kết cấu đỡ hoặc khi thay thế pa lăng cũ.
5. Cấu hình tốc độ nâng của KNK2102
-
Chọn D01/D02 2 cấp tốc độ khi nhu cầu nâng hạ đơn giản, tần suất vừa phải, ngân sách cần tối ưu.
-
Chọn F11/F12 biến tần khi cần vận hành êm hơn, giảm giật tải, điều khiển tốc độ linh hoạt hơn hoặc cần thao tác trong khu vực có yêu cầu định vị tốt.
-
Kiểm tra duty group theo tải và chu kỳ làm việc thực tế trước khi chốt báo giá.

6. Cấu hình di chuyển ngang
Không nên mặc định chọn tốc độ di chuyển cao nhất. Với khu vực hẹp, có nhiều người vận hành, hoặc tải cần định vị chính xác, phương án 0–20 m/phút có thể phù hợp hơn. Với đường chạy dài, tải lặp lại và yêu cầu năng suất cao hơn, có thể cân nhắc phương án 0–32 m/phút sau khi đánh giá an toàn vận hành.

7. Dây cáp, cụm móc và lưu ý kỹ thuật
Theo dữ liệu catalogue trong brief KNK2102, model này dùng dây cáp và cụm móc tương ứng với cấu hình low headroom K2, trong đó các thông tin cần trình bày trên website gồm:
-
Phương án đi cáp 1:2,
-
Tải trọng làm việc an toàn,
-
Chiều cao nâng,
-
Bề rộng cánh dầm,
-
Trọng lượng theo Weight + W0 và ghi chú C-dimension cần tăng thêm 100 mm vì an toàn.
Khi triển khai kỹ thuật, SHM không nên chỉ dựa vào bảng thông số rút gọn. Với các dự án thực tế, cần kiểm tra thêm:
-
Bề rộng cánh dầm B thực tế.
-
Chiều cao nâng sạch cần sử dụng.
-
Khoảng hở đầu pa lăng và clearance C.
-
Chiều dài đường chạy.
-
Vị trí cấp điện.
-
Tần suất vận hành/ngày.
-
Môi trường làm việc.
-
Có cần biến tần, remote hoặc yêu cầu điều khiển đặc biệt hay không.
World Hoist công bố dòng wire rope hoist có cấu trúc mô-đun, gồm motor nâng, dây cáp cường độ cao, móc, phanh đĩa điện từ, hộp giảm tốc, tang cuốn, bộ dẫn cáp, tủ điện và trolley biến tần; tuy nhiên các thông số chung này không thay thế cho datasheet riêng từng model khi phê duyệt kỹ thuật dự án.
8. Ứng dụng phù hợp tại Việt Nam
World Hoist KNK2102 phù hợp với các ứng dụng tải nhẹ cần tận dụng chiều cao nâng trong nhà xưởng. Đây là model nên được giới thiệu cho các khách hàng đang có nhu cầu cầu trục dầm đơn, monorail hoặc cải tạo hệ nâng hiện hữu trong dải tải 1–1.6 tấn.
|
Nhóm ứng dụng |
Lý do phù hợp |
|
Xưởng cơ khí nhẹ |
Phù hợp nâng linh kiện, đồ gá, cụm chi tiết nhỏ |
|
Kho vật tư |
Dùng cho kiện hàng nhẹ, pallet, thiết bị phụ trợ hoặc vật tư sản xuất |
|
Dây chuyền lắp ráp |
Tải nhẹ, cần thao tác lặp lại và kiểm soát móc trong không gian hạn chế |
|
Khu bảo trì thiết bị |
Phù hợp nâng motor, bơm, cụm máy nhỏ hoặc phụ tùng cần tháo lắp |
|
Nhà xưởng trần thấp |
Thiết kế low headroom giúp tăng chiều cao nâng hữu dụng |
|
Monorail nội bộ |
Phù hợp tuyến nâng cố định nếu bề rộng cánh dầm nằm trong dải 80–610 mm |
|
Cải tạo cầu trục cũ |
Có thể dùng khi cần thay pa lăng tải nhẹ nhưng muốn tối ưu lại hành trình móc |
Với môi trường đặc biệt như ngoài trời, độ ẩm cao, bụi nặng, hóa chất, phòng nổ hoặc phòng sạch, không nên mặc định dùng cấu hình KNK2102 tiêu chuẩn. Cần xác nhận thêm với nhà sản xuất hoặc hồ sơ kỹ thuật dự án.
Nếu quý khách còn bất cứ thắc mắc nào và cần được giải đáp thêm thì vui lòng liên hệ trực tiếp đến hotline của SHM theo số 0325 878 868 hoặc 0789 376 856 .Trân trọng cảm ơn!